professionalism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The competence or skill expected of a professional.
Vietnamese Meaning
Tính chuyên nghiệp; phong cách làm việc chuyên nghiệp; trình độ chuyên môn cao; cách hành xử phù hợp với một người có chuyên môn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company values professionalism in all its employees."
"Công ty coi trọng tính chuyên nghiệp ở tất cả nhân viên của mình."
-
"Her professionalism impressed the clients."
"Tính chuyên nghiệp của cô ấy đã gây ấn tượng với các khách hàng."
-
"The company emphasizes the importance of professionalism in the workplace."
"Công ty nhấn mạnh tầm quan trọng của tính chuyên nghiệp tại nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profession | nghề nghiệp, chuyên môn, ngành nghề |
| Adjective | professional | chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp |
| Noun | professional | người chuyên nghiệp, chuyên gia |
| Adverb | professionally | một cách chuyên nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Professionalism nhấn mạnh đến cách hành xử, thái độ, kỹ năng và phẩm chất đạo đức phù hợp với một nghề nghiệp cụ thể. Nó bao gồm sự tôn trọng, trách nhiệm, đáng tin cậy và tận tâm với công việc. Khác với 'competence' (năng lực), professionalism không chỉ đề cập đến kỹ năng mà còn cả cách ứng xử và đạo đức nghề nghiệp. Nó thường được đánh giá dựa trên ấn tượng mà một người tạo ra đối với người khác.
Prepositions
‘Professionalism in’: Thường được dùng để chỉ tính chuyên nghiệp trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: ‘Professionalism in medicine’. ‘Professionalism of’: Thường được dùng để chỉ tính chuyên nghiệp của một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: ‘The professionalism of the staff’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high professionalism (sự chuyên nghiệp cao)
-
excellent excellent professionalism (sự chuyên nghiệp xuất sắc)
-
unwavering unwavering professionalism (sự chuyên nghiệp kiên định)
-
lack of a lack of professionalism (thiếu chuyên nghiệp)
-
demonstrate demonstrate professionalism (thể hiện sự chuyên nghiệp)
-
maintain maintain professionalism (duy trì sự chuyên nghiệp)
-
uphold uphold professionalism (đề cao/tuân thủ sự chuyên nghiệp)
-
show show professionalism (cho thấy sự chuyên nghiệp)
-
standard of standard of professionalism (tiêu chuẩn chuyên nghiệp)
-
level of level of professionalism (mức độ chuyên nghiệp)
Idioms
-
a lack of professionalism
sự thiếu chuyên nghiệp
"His rude comments demonstrated a complete lack of professionalism."
(Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp hoàn toàn.)
-
to conduct oneself with professionalism
hành xử một cách chuyên nghiệp
"Even under pressure, she always conducts herself with professionalism."
(Ngay cả dưới áp lực, cô ấy luôn hành xử một cách chuyên nghiệp.)
-
uphold the highest standards of professionalism
đề cao những tiêu chuẩn chuyên nghiệp cao nhất
"As doctors, we are expected to uphold the highest standards of professionalism."
(Với tư cách là bác sĩ, chúng tôi được kỳ vọng phải đề cao những tiêu chuẩn chuyên nghiệp cao nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
professionalism
nounTính chuyên nghiệp; phong cách làm việc chuyên nghiệp; trình độ chuyên môn cao; cách hành xử phù hợp với một người có chuyên môn.
"The company values professionalism in all its employees."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company values professionalism in all its employees. |
Công ty coi trọng tính chuyên nghiệp ở tất cả nhân viên của mình. |
| Phủ định | Seldom have I seen someone conduct themselves so professionally under such pressure. |
Hiếm khi tôi thấy ai đó cư xử chuyên nghiệp như vậy dưới áp lực lớn. |
| Nghi vấn | Should a candidate lack professionalism during the interview, they will likely not be hired. |
Nếu một ứng viên thiếu tính chuyên nghiệp trong buổi phỏng vấn, họ có thể sẽ không được tuyển dụng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professionalism".
