(Top Banner Ad)
professionalism
C1
noun C1 Kinh doanh, Quản lý, Nhân sự

professionalism

UK: /prəˈfeʃənəlɪzəm/ • US: /prəˈfeʃənəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tính chuyên nghiệp phong cách làm việc chuyên nghiệp tinh thần chuyên nghiệp đạo đức nghề nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The competence or skill expected of a professional.

Vietnamese Meaning

Tính chuyên nghiệp; phong cách làm việc chuyên nghiệp; trình độ chuyên môn cao; cách hành xử phù hợp với một người có chuyên môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company values professionalism in all its employees."

    "Công ty coi trọng tính chuyên nghiệp ở tất cả nhân viên của mình."

  • "Her professionalism impressed the clients."

    "Tính chuyên nghiệp của cô ấy đã gây ấn tượng với các khách hàng."

  • "The company emphasizes the importance of professionalism in the workplace."

    "Công ty nhấn mạnh tầm quan trọng của tính chuyên nghiệp tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession nghề nghiệp, chuyên môn, ngành nghề
Adjective professional chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp
Noun professional người chuyên nghiệp, chuyên gia
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio
Old French
profession
Middle English
professioun
English
profession
English
professional
English
professionalism

Nguồn gốc của sự chuyên nghiệp

Từ "professionalism" có nguồn gốc từ từ Latin "professio", ban đầu có nghĩa là "lời công bố công khai" hoặc "sự tuyên bố về một nghề nghiệp". Vào thời Trung Cổ, nó thường được dùng để chỉ việc tuyên bố theo đuổi một nghề nghiệp có uy tín như luật sư, bác sĩ hoặc giáo sĩ. Sau này, từ "profession" được dùng để chỉ bản thân nghề nghiệp, rồi "professional" để chỉ người làm nghề đó. Cuối cùng, hậu tố "-ism" được thêm vào để tạo thành "professionalism", diễn tả những phẩm chất, kỹ năng và thái độ cần có của một người chuyên nghiệp.

Usage Note

Professionalism nhấn mạnh đến cách hành xử, thái độ, kỹ năng và phẩm chất đạo đức phù hợp với một nghề nghiệp cụ thể. Nó bao gồm sự tôn trọng, trách nhiệm, đáng tin cậy và tận tâm với công việc. Khác với 'competence' (năng lực), professionalism không chỉ đề cập đến kỹ năng mà còn cả cách ứng xử và đạo đức nghề nghiệp. Nó thường được đánh giá dựa trên ấn tượng mà một người tạo ra đối với người khác.

Prepositions

in of

‘Professionalism in’: Thường được dùng để chỉ tính chuyên nghiệp trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: ‘Professionalism in medicine’. ‘Professionalism of’: Thường được dùng để chỉ tính chuyên nghiệp của một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: ‘The professionalism of the staff’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professionalism
  • high high professionalism
    (sự chuyên nghiệp cao)
  • excellent excellent professionalism
    (sự chuyên nghiệp xuất sắc)
  • unwavering unwavering professionalism
    (sự chuyên nghiệp kiên định)
  • lack of a lack of professionalism
    (thiếu chuyên nghiệp)
Verb + professionalism
  • demonstrate demonstrate professionalism
    (thể hiện sự chuyên nghiệp)
  • maintain maintain professionalism
    (duy trì sự chuyên nghiệp)
  • uphold uphold professionalism
    (đề cao/tuân thủ sự chuyên nghiệp)
  • show show professionalism
    (cho thấy sự chuyên nghiệp)
Noun + professionalism
  • standard of standard of professionalism
    (tiêu chuẩn chuyên nghiệp)
  • level of level of professionalism
    (mức độ chuyên nghiệp)

Idioms

  • a lack of professionalism

    sự thiếu chuyên nghiệp

    "His rude comments demonstrated a complete lack of professionalism."

    (Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp hoàn toàn.)

  • to conduct oneself with professionalism

    hành xử một cách chuyên nghiệp

    "Even under pressure, she always conducts herself with professionalism."

    (Ngay cả dưới áp lực, cô ấy luôn hành xử một cách chuyên nghiệp.)

  • uphold the highest standards of professionalism

    đề cao những tiêu chuẩn chuyên nghiệp cao nhất

    "As doctors, we are expected to uphold the highest standards of professionalism."

    (Với tư cách là bác sĩ, chúng tôi được kỳ vọng phải đề cao những tiêu chuẩn chuyên nghiệp cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professionalism

noun
Lật mặt

Tính chuyên nghiệp; phong cách làm việc chuyên nghiệp; trình độ chuyên môn cao; cách hành xử phù hợp với một người có chuyên môn.

"The company values professionalism in all its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company values professionalism in all its employees.
Công ty coi trọng tính chuyên nghiệp ở tất cả nhân viên của mình.
Phủ định
Seldom have I seen someone conduct themselves so professionally under such pressure.
Hiếm khi tôi thấy ai đó cư xử chuyên nghiệp như vậy dưới áp lực lớn.
Nghi vấn
Should a candidate lack professionalism during the interview, they will likely not be hired.
Nếu một ứng viên thiếu tính chuyên nghiệp trong buổi phỏng vấn, họ có thể sẽ không được tuyển dụng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professionalism".

Văn hóa làm việc và sự tin cậy

Trong nhiều nền văn hóa kinh doanh phương Tây, sự chuyên nghiệp là yếu tố cốt lõi để xây dựng lòng tin và uy tín. Nó không chỉ bao gồm kỹ năng chuyên môn mà còn là sự đúng giờ, đáng tin cậy, hành vi đạo đức và thái độ tôn trọng đối với người khác. Thể hiện sự chuyên nghiệp giúp tạo dựng và duy trì các mối quan hệ làm việc bền vững, hiệu quả.

Khoảng cách chuyên nghiệp

"Khoảng cách chuyên nghiệp" là một khái niệm quan trọng, đặc biệt trong các ngành dịch vụ hoặc cần sự khách quan cao (như y tế, tư vấn, giáo dục). Nó ám chỉ việc duy trì ranh giới rõ ràng giữa các mối quan hệ cá nhân và trách nhiệm công việc. Điều này giúp đảm bảo tính khách quan, công bằng, bảo mật thông tin và tránh xung đột lợi ích, góp phần tạo nên một môi trường làm việc lành mạnh và đáng tin cậy.