(Top Banner Ad)
nonprofessionalism
C1
danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Xã hội học

nonprofessionalism

UK: /ˌnɒnprəˈfeʃənəlɪzəm/ • US: /ˌnɑːnprəˈfeʃənəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu chuyên nghiệp tính thiếu chuyên nghiệp hành vi thiếu chuyên nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lack of professionalism; behavior or qualities not considered professional.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu chuyên nghiệp; hành vi hoặc phẩm chất không được coi là chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered due to the nonprofessionalism of some employees."

    "Công ty bị ảnh hưởng do sự thiếu chuyên nghiệp của một số nhân viên."

  • "His constant tardiness and lack of preparation demonstrated a clear case of nonprofessionalism."

    "Việc anh ta liên tục đi trễ và thiếu sự chuẩn bị cho thấy một trường hợp rõ ràng về sự thiếu chuyên nghiệp."

  • "The manager addressed the team about the nonprofessionalism displayed during the client meeting."

    "Người quản lý đã nói chuyện với nhóm về sự thiếu chuyên nghiệp được thể hiện trong cuộc họp với khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession Nghề nghiệp, chuyên môn, ngành nghề
Adjective professional Chuyên nghiệp, có tính chuyên môn
Noun professional Chuyên gia, người có chuyên môn
Noun professionalism Sự chuyên nghiệp, tính chuyên nghiệp
Adjective nonprofessional Không chuyên nghiệp, nghiệp dư
Noun nonprofessional Người không chuyên, người nghiệp dư
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio
Old French
profession
English
profession
English
professional
English
professionalism
English
nonprofessionalism

Nguồn gốc của từ 'Nonprofessionalism'

Từ 'nonprofessionalism' được hình thành từ ba phần chính trong tiếng Anh. Phần gốc 'profession' (nghề nghiệp, sự tuyên bố) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'professio'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'professional' (chuyên nghiệp) và danh từ 'professionalism' (sự chuyên nghiệp) vào thế kỷ 19. Cuối cùng, tiền tố phủ định 'non-' được thêm vào 'professionalism' để tạo thành 'nonprofessionalism', mang ý nghĩa ngược lại: sự thiếu chuyên nghiệp hoặc không chuyên nghiệp.

Usage Note

‘Nonprofessionalism’ thường ám chỉ sự thiếu sót trong các tiêu chuẩn đạo đức, kỹ năng, hoặc thái độ cần thiết trong một môi trường làm việc chuyên nghiệp. Nó khác với ‘amateurism’ (tính nghiệp dư), mặc dù đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau. ‘Amateurism’ thường chỉ đến việc thiếu kinh nghiệm hoặc đào tạo, trong khi ‘nonprofessionalism’ nhấn mạnh hơn vào hành vi không phù hợp.

Prepositions

in of

‘Nonprofessionalism in’ chỉ ra lĩnh vực cụ thể mà sự thiếu chuyên nghiệp thể hiện. Ví dụ: Nonprofessionalism in customer service.
‘Nonprofessionalism of’ thường mô tả đặc điểm của sự thiếu chuyên nghiệp. Ví dụ: The nonprofessionalism of his behaviour was shocking.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonprofessionalism
  • blatant blatant nonprofessionalism
    (sự thiếu chuyên nghiệp trắng trợn)
  • sheer sheer nonprofessionalism
    (sự thiếu chuyên nghiệp hoàn toàn/tuyệt đối)
  • utter utter nonprofessionalism
    (sự thiếu chuyên nghiệp hoàn toàn)
Verb + nonprofessionalism
  • display display nonprofessionalism
    (thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp)
  • accused of accused of nonprofessionalism
    (bị cáo buộc thiếu chuyên nghiệp)
  • tolerate tolerate nonprofessionalism
    (dung thứ sự thiếu chuyên nghiệp)
Phrases with nonprofessionalism
  • an act of an act of nonprofessionalism
    (một hành động thiếu chuyên nghiệp)
  • a sign of a sign of nonprofessionalism
    (một dấu hiệu của sự thiếu chuyên nghiệp)

Idioms

  • An act of nonprofessionalism

    Một hành động thiếu chuyên nghiệp

    "Leaving the meeting without explanation was seen as an act of nonprofessionalism."

    (Việc rời cuộc họp mà không giải thích được coi là một hành động thiếu chuyên nghiệp.)

  • A clear display of nonprofessionalism

    Sự thể hiện thiếu chuyên nghiệp rõ ràng

    "His rude comments were a clear display of nonprofessionalism during the conference."

    (Những bình luận thô lỗ của anh ấy là một biểu hiện rõ ràng của sự thiếu chuyên nghiệp trong hội nghị.)

  • Rife with nonprofessionalism

    Tràn lan/đầy rẫy sự thiếu chuyên nghiệp

    "The organization was rife with nonprofessionalism, leading to poor service and low morale."

    (Tổ chức đó đầy rẫy sự thiếu chuyên nghiệp, dẫn đến dịch vụ kém và tinh thần làm việc thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonprofessionalism

danh từ
Lật mặt

Sự thiếu chuyên nghiệp; hành vi hoặc phẩm chất không được coi là chuyên nghiệp.

"The company suffered due to the nonprofessionalism of some employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonprofessionalism".

Tầm quan trọng của sự chuyên nghiệp trong môi trường làm việc phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chuyên nghiệp (professionalism) được đánh giá rất cao trong môi trường làm việc. Nó bao gồm đạo đức nghề nghiệp, thái độ đúng mực, kiến thức chuyên môn và trách nhiệm. Ngược lại, 'nonprofessionalism' (sự thiếu chuyên nghiệp) thường bị coi là thiếu tôn trọng, không đáng tin cậy và có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng cá nhân và tổ chức.

Hậu quả của sự thiếu chuyên nghiệp

Sự thiếu chuyên nghiệp (nonprofessionalism) có thể dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực như mất lòng tin từ khách hàng hoặc đồng nghiệp, giảm năng suất và thậm chí là mất việc làm. Trong một số ngành nghề như y tế hoặc luật pháp, thiếu chuyên nghiệp còn có thể gây ra những hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Việc duy trì tính chuyên nghiệp là chìa khóa để xây dựng sự nghiệp thành công và mối quan hệ tốt đẹp trong công việc.