(Top Banner Ad)
amazement
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

amazement

UK: /əˈmeɪzmənt/ • US: /əˈmeɪzmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kinh ngạc sự ngạc nhiên tột độ sự sửng sốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of great surprise and wonder.

Vietnamese Meaning

Cảm giác ngạc nhiên và kinh ngạc tột độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked at the view with amazement."

    "Cô ấy ngắm nhìn phong cảnh với vẻ kinh ngạc."

  • "The audience gasped in amazement at the incredible performance."

    "Khán giả kinh ngạc thốt lên trước màn trình diễn đáng kinh ngạc."

  • "To my amazement, he agreed to help."

    "Điều làm tôi kinh ngạc là anh ấy đã đồng ý giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amaze Làm kinh ngạc, gây sửng sốt
Adjective amazing Đáng kinh ngạc, tuyệt vời
Adjective amazed Bị kinh ngạc, ngạc nhiên
Adverb amazingly Một cách kinh ngạc, đáng ngạc nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
amase
Middle English
amasement
Modern English
amazement

Nguồn gốc từ Mê cung

Từ 'amazement' (sự kinh ngạc) bắt nguồn từ động từ 'amaze' (làm kinh ngạc), vốn có liên quan chặt chẽ đến từ 'maze' (mê cung). Ban đầu, 'amaze' có nghĩa là 'làm choáng váng' hoặc 'làm mất phương hướng'. Vì vậy, cảm giác kinh ngạc ban đầu được hình dung là sự choáng ngợp đến mức bị lạc lối hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng, giống như bị nhốt trong mê cung.

Usage Note

Amazement thường diễn tả sự ngạc nhiên xen lẫn sự ngưỡng mộ hoặc thích thú, khác với 'surprise' chỉ đơn thuần là ngạc nhiên. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'wonder'. Ví dụ, ta dùng 'amazement' khi chứng kiến một điều gì đó phi thường, vượt xa mong đợi.

Prepositions

at by with

'at' thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự kinh ngạc: 'He stared at the magician in amazement.' (Anh ta nhìn chằm chằm vào nhà ảo thuật với vẻ kinh ngạc). 'by' cũng có nghĩa tương tự: 'She was struck by amazement at the sight.' (Cô ấy kinh ngạc trước cảnh tượng đó). 'with' thường đi kèm với các động từ chỉ cảm xúc hoặc hành động thể hiện sự kinh ngạc: 'He looked at it with amazement.' (Anh ta nhìn nó với vẻ kinh ngạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amazement
  • utter utter amazement
    (Sự kinh ngạc tột độ/hoàn toàn)
  • great great amazement
    (Sự kinh ngạc lớn lao)
  • sheer sheer amazement
    (Sự kinh ngạc thuần túy (không lẫn tạp chất))
Verb + amazement
  • gasp in gasp in amazement
    (Há hốc mồm/thốt lên trong kinh ngạc)
  • fill with fill someone with amazement
    (Khiến ai đó tràn ngập sự kinh ngạc)
  • stare in stare in amazement
    (Nhìn chằm chằm trong kinh ngạc)
Fixed Prepositional Phrases
  • to my to my amazement
    (Điều làm tôi kinh ngạc (thường là bất ngờ))
  • look of look of amazement
    (Vẻ mặt/ánh mắt kinh ngạc)

Idioms

  • To the amazement of all

    Trong sự kinh ngạc của tất cả mọi người

    "To the amazement of all, the youngest runner won the race."

    (Trong sự kinh ngạc của tất cả mọi người, vận động viên nhỏ tuổi nhất đã thắng cuộc đua.)

  • A look of wide-eyed amazement

    Vẻ mặt kinh ngạc mở to mắt (ngây thơ, hồn nhiên)

    "The child wore a look of wide-eyed amazement when he saw the circus."

    (Đứa trẻ thể hiện vẻ mặt kinh ngạc mở to mắt khi nhìn thấy rạp xiếc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amazement

danh từ
Lật mặt

Cảm giác ngạc nhiên và kinh ngạc tột độ.

"She looked at the view with amazement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amazement".

Cảm xúc cốt lõi

Trong tâm lý học, 'amazement' là một cảm xúc cơ bản liên quan chặt chẽ đến 'awe' (sự kinh sợ/ngưỡng mộ) và 'wonder' (sự tò mò). Nó thường được xem là phản ứng trước một sự kiện đột ngột, khó hiểu, và có tính chất tích cực. Khả năng cảm nhận sự kinh ngạc là yếu tố thúc đẩy sự tò mò và học hỏi.

Kịch nghệ và Ảo thuật

Sự kinh ngạc là mục tiêu chính của các nghệ sĩ biểu diễn và nhà ảo thuật. Họ thiết kế các màn trình diễn (tricks) và cốt truyện (plots) nhằm gây ra trạng thái choáng váng và bất ngờ tột độ. Trong nghệ thuật, 'amazement' thường đồng nghĩa với sự thành công trong việc thu hút sự chú ý của khán giả.