amazement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The feeling of great surprise and wonder.
Vietnamese Meaning
Cảm giác ngạc nhiên và kinh ngạc tột độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked at the view with amazement."
"Cô ấy ngắm nhìn phong cảnh với vẻ kinh ngạc."
-
"The audience gasped in amazement at the incredible performance."
"Khán giả kinh ngạc thốt lên trước màn trình diễn đáng kinh ngạc."
-
"To my amazement, he agreed to help."
"Điều làm tôi kinh ngạc là anh ấy đã đồng ý giúp đỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Amazement thường diễn tả sự ngạc nhiên xen lẫn sự ngưỡng mộ hoặc thích thú, khác với 'surprise' chỉ đơn thuần là ngạc nhiên. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'wonder'. Ví dụ, ta dùng 'amazement' khi chứng kiến một điều gì đó phi thường, vượt xa mong đợi.
Prepositions
'at' thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự kinh ngạc: 'He stared at the magician in amazement.' (Anh ta nhìn chằm chằm vào nhà ảo thuật với vẻ kinh ngạc). 'by' cũng có nghĩa tương tự: 'She was struck by amazement at the sight.' (Cô ấy kinh ngạc trước cảnh tượng đó). 'with' thường đi kèm với các động từ chỉ cảm xúc hoặc hành động thể hiện sự kinh ngạc: 'He looked at it with amazement.' (Anh ta nhìn nó với vẻ kinh ngạc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter amazement (Sự kinh ngạc tột độ/hoàn toàn)
-
great great amazement (Sự kinh ngạc lớn lao)
-
sheer sheer amazement (Sự kinh ngạc thuần túy (không lẫn tạp chất))
-
gasp in gasp in amazement (Há hốc mồm/thốt lên trong kinh ngạc)
-
fill with fill someone with amazement (Khiến ai đó tràn ngập sự kinh ngạc)
-
stare in stare in amazement (Nhìn chằm chằm trong kinh ngạc)
-
to my to my amazement (Điều làm tôi kinh ngạc (thường là bất ngờ))
-
look of look of amazement (Vẻ mặt/ánh mắt kinh ngạc)
Idioms
-
To the amazement of all
Trong sự kinh ngạc của tất cả mọi người
"To the amazement of all, the youngest runner won the race."
(Trong sự kinh ngạc của tất cả mọi người, vận động viên nhỏ tuổi nhất đã thắng cuộc đua.)
-
A look of wide-eyed amazement
Vẻ mặt kinh ngạc mở to mắt (ngây thơ, hồn nhiên)
"The child wore a look of wide-eyed amazement when he saw the circus."
(Đứa trẻ thể hiện vẻ mặt kinh ngạc mở to mắt khi nhìn thấy rạp xiếc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amazement
danh từCảm giác ngạc nhiên và kinh ngạc tột độ.
"She looked at the view with amazement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amazement".
