(Top Banner Ad)
awe
B2
noun B2 Cảm xúc, Tâm lý học

awe

UK: /ɔː/ • US: /ɔ/

Nghĩa tiếng Việt

sự kính sợ sự kinh ngạc sự ngưỡng mộ vẻ uy nghi sự choáng ngợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of reverential respect mixed with fear or wonder.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác kính trọng sâu sắc pha lẫn với sợ hãi hoặc kinh ngạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They stood in awe of the mountains."

    "Họ đứng đó với sự kính sợ những ngọn núi."

  • "The sheer size of the pyramids filled them with awe."

    "Kích thước khổng lồ của những kim tự tháp khiến họ tràn ngập sự kính sợ."

  • "I'm in awe of her talent."

    "Tôi rất ngưỡng mộ tài năng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective awesome Tuyệt vời, gây ấn tượng mạnh, đáng kinh ngạc (trong tiếng Việt)
Adverb awesomely Một cách tuyệt vời, đáng kinh ngạc (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*agizō
Old English
ege

Nguồn gốc cổ xưa của sự kính sợ

Từ 'awe' bắt nguồn từ tiếng German cổ, mang ý nghĩa 'sợ hãi, kinh hãi'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển thành sự kính trọng sâu sắc pha lẫn kinh ngạc, thường là trước vẻ đẹp hoặc sức mạnh vĩ đại. Ban đầu, 'ege' trong tiếng Anh cổ ám chỉ sự sợ hãi. Sau đó, nó được biến đổi thành 'awe' như chúng ta biết ngày nay, mang một sắc thái trang trọng và tích cực hơn.

Usage Note

Awe thường được sử dụng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ khi đối diện với điều gì đó vĩ đại, quyền lực, hoặc đáng kinh ngạc. Nó khác với 'admiration' (ngưỡng mộ) vì 'awe' thường bao hàm cả yếu tố sợ hãi hoặc kính nể. So với 'wonder' (kinh ngạc), 'awe' mang sắc thái mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến điều gì đó thiêng liêng hoặc có sức mạnh vượt trội.

Prepositions

in at

* **in awe of something/someone:** Cảm thấy kính sợ và ngưỡng mộ ai đó hoặc điều gì đó. * **at something:** Cảm thấy kinh ngạc hoặc kính sợ trước điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + awe
  • deep awe
    (sự kính sợ sâu sắc)
  • great awe
    (sự kính sợ lớn lao)
  • genuine awe
    (sự kính sợ chân thành)
Verb + awe
  • feel awe
    (cảm thấy kính sợ)
  • inspire awe
    (truyền cảm hứng kính sợ)
  • be filled with awe
    (tràn ngập sự kính sợ)

Idioms

  • stand in awe of someone

    kính phục ai đó

    "I stand in awe of her accomplishments."

    (Tôi kính phục những thành tựu của cô ấy.)

  • strike awe into someone

    gây ra sự kính sợ cho ai đó

    "The king's presence struck awe into his subjects."

    (Sự hiện diện của nhà vua đã gây ra sự kính sợ cho thần dân của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awe

noun
Lật mặt

Một cảm giác kính trọng sâu sắc pha lẫn với sợ hãi hoặc kinh ngạc.

"They stood in awe of the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The majestic mountains awe visitors with their breathtaking beauty.
Những ngọn núi hùng vĩ gây kinh ngạc cho du khách bằng vẻ đẹp ngoạn mục của chúng.
Phủ định
The magician's tricks did not awe the skeptical audience.
Những trò ảo thuật của nhà ảo thuật không làm khán giả hoài nghi kinh ngạc.
Nghi vấn
Did the vastness of space awe you when you looked through the telescope?
Sự rộng lớn của không gian có khiến bạn kinh ngạc khi bạn nhìn qua kính viễn vọng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sheer beauty of the mountains awed them.
Vẻ đẹp tuyệt đối của những ngọn núi khiến họ kinh ngạc.
Phủ định
Didn't the performance awe you?
Màn trình diễn không làm bạn kinh ngạc sao?
Nghi vấn
Does the power of nature always awe people?
Sức mạnh của thiên nhiên có luôn khiến mọi người kinh ngạc không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the documentary finishes, the audience will have been awed by the sheer scale of the universe.
Đến khi bộ phim tài liệu kết thúc, khán giả sẽ phải kinh ngạc trước quy mô rộng lớn của vũ trụ.
Phủ định
By the end of the trip, he won't have been awed by the ancient ruins; he's seen too many already.
Đến cuối chuyến đi, anh ấy sẽ không còn cảm thấy kinh ngạc trước những tàn tích cổ xưa nữa; anh ấy đã thấy quá nhiều rồi.
Nghi vấn
Will she have awed everyone with her performance by the time the awards ceremony begins?
Liệu cô ấy có khiến mọi người kinh ngạc với màn trình diễn của mình trước khi lễ trao giải bắt đầu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to stand in awe of the natural world.
Mọi người đã từng đứng trong sự kinh ngạc trước thế giới tự nhiên.
Phủ định
She didn't use to awe easily, but the magician's performance changed that.
Cô ấy đã từng không dễ dàng kinh ngạc, nhưng màn trình diễn của ảo thuật gia đã thay đổi điều đó.
Nghi vấn
Did they use to awe at the sight of the fireworks?
Họ đã từng kinh ngạc khi nhìn thấy pháo hoa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awe".

Sự kính sợ trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, sự kính sợ (awe) là một cảm xúc quan trọng, thường được trải nghiệm khi đối diện với sự thiêng liêng hoặc sức mạnh siêu nhiên. Điều này có thể thể hiện qua việc tôn thờ, cầu nguyện và tuân thủ các nghi lễ.

Sự kính sợ và thiên nhiên

Nhiều người cảm thấy sự kính sợ (awe) khi chứng kiến vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên, chẳng hạn như những ngọn núi cao chót vót, đại dương bao la, hoặc bầu trời đêm đầy sao. Cảm xúc này có thể khơi gợi sự khiêm nhường và nhận thức về vị trí nhỏ bé của con người trong vũ trụ.