wonderment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of awed admiration or respect; a feeling of amazement and delight.
Vietnamese Meaning
Trạng thái kinh ngạc, ngưỡng mộ hoặc tôn trọng; một cảm giác ngạc nhiên và thích thú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child stared at the fireworks in wonderment."
"Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào pháo hoa với vẻ kinh ngạc."
-
"Her eyes were filled with wonderment as she watched the dancers."
"Đôi mắt cô ấy tràn ngập sự kinh ngạc khi cô ấy xem các vũ công."
-
"He experienced a feeling of wonderment at the sheer scale of the mountains."
"Anh ấy trải nghiệm một cảm giác kinh ngạc trước quy mô tuyệt đối của những ngọn núi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wonder | điều kỳ diệu, sự ngạc nhiên |
| Verb | wonder | tự hỏi, ngạc nhiên, thắc mắc |
| Adjective | wonderful | tuyệt vời, kỳ diệu |
| Adverb | wonderfully | một cách tuyệt vời |
| Noun | wonderer | người hay tự hỏi, người thắc mắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wonderment thường được sử dụng để mô tả một cảm giác sâu sắc hơn và kéo dài hơn so với sự ngạc nhiên đơn thuần. Nó liên quan đến một mức độ kính trọng hoặc kinh sợ nhất định đối với điều gì đó được coi là đặc biệt hoặc phi thường. So với 'surprise' (bất ngờ) chỉ đơn giản là một phản ứng trước điều gì đó không mong đợi, 'wonderment' bao hàm sự đánh giá cao về vẻ đẹp, sự phức tạp hoặc sự kỳ diệu.
Prepositions
'at' thường được sử dụng để chỉ đối tượng gây ra sự kinh ngạc (ví dụ: 'She gazed at the stars in wonderment'). 'in' thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc (ví dụ: 'He was lost in wonderment').
Collocations (Từ đi kèm)
-
childlike childlike wonderment (sự ngạc nhiên, hiếu kỳ như trẻ thơ)
-
profound profound wonderment (sự kinh ngạc sâu sắc)
-
sheer sheer wonderment (sự kinh ngạc hoàn toàn/tuyệt đối)
-
gaze gaze with wonderment (nhìn chằm chằm đầy kinh ngạc)
-
fill fill with wonderment (khiến ai đó tràn ngập sự ngạc nhiên)
-
inspire inspire wonderment (truyền cảm hứng kinh ngạc)
-
sense a sense of wonderment (một cảm giác kinh ngạc/tò mò)
-
eyes eyes full of wonderment (đôi mắt tràn đầy sự ngạc nhiên)
Idioms
-
lost in wonderment
chìm đắm trong sự kinh ngạc/ngỡ ngàng
"The child was lost in wonderment, watching the magician's tricks."
(Đứa trẻ chìm đắm trong sự ngỡ ngàng khi xem các trò ảo thuật của ảo thuật gia.)
-
a sense of wonderment
một cảm giác kinh ngạc/tò mò sâu sắc
"Space exploration often evokes a deep sense of wonderment."
(Khám phá không gian thường gợi lên một cảm giác kinh ngạc sâu sắc.)
-
with wide-eyed wonderment
với đôi mắt mở to đầy kinh ngạc/ngỡ ngàng
"She stared at the fireworks with wide-eyed wonderment."
(Cô bé nhìn pháo hoa với đôi mắt mở to đầy kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wonderment
danh từTrạng thái kinh ngạc, ngưỡng mộ hoặc tôn trọng; một cảm giác ngạc nhiên và thích thú.
"The child stared at the fireworks in wonderment."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had seen the fireworks display, she would have felt a sense of wonderment. |
Nếu cô ấy đã xem màn trình diễn pháo hoa, cô ấy đã cảm thấy một cảm giác kinh ngạc. |
| Phủ định | If he hadn't read the book about space exploration, he wouldn't have felt such wonderment about the universe. |
Nếu anh ấy không đọc cuốn sách về khám phá không gian, anh ấy đã không cảm thấy kinh ngạc về vũ trụ như vậy. |
| Nghi vấn | Would you have experienced the same wonderment if you had known the magician's secrets? |
Bạn có trải qua sự kinh ngạc tương tự nếu bạn đã biết bí mật của nhà ảo thuật không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child's eyes widened with wonderment as he saw the magician perform. |
Đôi mắt của đứa trẻ mở to đầy kinh ngạc khi nó nhìn thấy ảo thuật gia biểu diễn. |
| Phủ định | She showed no wonderment at the grand palace; she had seen many before. |
Cô ấy không hề tỏ ra kinh ngạc trước cung điện lớn; cô ấy đã thấy nhiều cung điện trước đây. |
| Nghi vấn | Did you feel any wonderment when you first saw the Northern Lights? |
Bạn có cảm thấy kinh ngạc khi lần đầu tiên nhìn thấy Bắc Cực Quang không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She felt a sense of wonderment looking at the stars, didn't she? |
Cô ấy cảm thấy một sự kinh ngạc khi nhìn vào những ngôi sao, đúng không? |
| Phủ định | They weren't filled with wonderment at the mundane display, were they? |
Họ không hề cảm thấy kinh ngạc trước màn trình diễn trần tục, phải không? |
| Nghi vấn | It is wonderment to behold, isn't it? |
Thật là kỳ diệu để chiêm ngưỡng, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will look at the fireworks display with wonderment. |
Cô ấy sẽ nhìn màn trình diễn pháo hoa với sự kinh ngạc. |
| Phủ định | He is not going to experience wonderment when he sees the old, broken toy. |
Anh ấy sẽ không trải nghiệm sự kinh ngạc khi nhìn thấy món đồ chơi cũ, hỏng. |
| Nghi vấn | Will they feel wonderment upon entering the magical forest? |
Liệu họ có cảm thấy kinh ngạc khi bước vào khu rừng kỳ diệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wonderment".
