(Top Banner Ad)
envoy
C1
danh từ C1 Ngoại giao, Chính trị

envoy

UK: /ˈen.vɔɪ/ • US: /ˈen.vɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đặc phái viên sứ giả phái viên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A messenger or representative, especially one on a diplomatic mission.

Vietnamese Meaning

Một sứ giả hoặc đại diện, đặc biệt là trong một nhiệm vụ ngoại giao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The President sent a special envoy to negotiate a peace treaty."

    "Tổng thống đã cử một đặc phái viên để đàm phán hiệp ước hòa bình."

  • "The envoy delivered a message of goodwill from the Queen."

    "Đặc phái viên đã chuyển một thông điệp thiện chí từ Nữ hoàng."

  • "She served as a special envoy to the Middle East."

    "Bà ấy từng là đặc phái viên đến Trung Đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun envoy Đặc phái viên, sứ giả, người đại diện (thường trong ngoại giao)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại giao, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in + via
Old French
envoier
French
envoyé
English
envoy

Hành trình của một Sứ giả

Từ "envoy" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "envoyé" trong tiếng Pháp cổ, là dạng quá khứ phân từ của động từ "envoyer" (có nghĩa là "gửi"). Bản thân từ "envoyer" lại xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp giữa "in" (vào, trên) và "via" (con đường, hành trình). Điều này phản ánh rất rõ vai trò của một "envoy" là người được "gửi đi trên một con đường" để thực hiện một nhiệm vụ, thường là đại diện cho một quốc gia hoặc một tổ chức.

Usage Note

Từ 'envoy' thường được dùng để chỉ một người được cử đi để đàm phán hoặc truyền đạt thông điệp thay mặt cho một chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'messenger' (người đưa tin) thông thường và thường liên quan đến các vấn đề chính trị hoặc ngoại giao quan trọng. Sự khác biệt chính với 'ambassador' (đại sứ) là 'envoy' thường chỉ được cử đi cho một nhiệm vụ cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian ngắn, trong khi 'ambassador' là đại diện thường trực.

Prepositions

to from as

- **to**: chỉ đối tượng mà người đó được gửi đến (ví dụ: envoy to the United Nations).
- **from**: chỉ nguồn gốc của người đó (ví dụ: envoy from the President).
- **as**: chỉ vai trò của người đó (ví dụ: working as an envoy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + envoy
  • special special envoy
    (đặc phái viên đặc biệt)
  • diplomatic diplomatic envoy
    (đặc phái viên ngoại giao)
  • presidential presidential envoy
    (đặc phái viên của tổng thống)
  • peace peace envoy
    (sứ giả hòa bình, đặc phái viên hòa bình)
  • UN UN envoy
    (đặc phái viên của Liên Hợp Quốc)
Verb + envoy
  • appoint appoint an envoy
    (bổ nhiệm một đặc phái viên)
  • send send an envoy
    (cử/gửi một đặc phái viên)
  • receive receive an envoy
    (tiếp đón một đặc phái viên)
  • recall recall an envoy
    (triệu hồi một đặc phái viên)
Envoy + Preposition
  • envoy to envoy to a country/organization
    (đặc phái viên đến một quốc gia/tổ chức)

Idioms

  • special envoy

    đặc phái viên (một chức danh ngoại giao chính thức)

    "The UN sent a special envoy to negotiate a ceasefire."

    (Liên Hợp Quốc đã cử một đặc phái viên để đàm phán lệnh ngừng bắn.)

  • envoy of peace / goodwill

    sứ giả hòa bình / thiện chí (người mang thông điệp hòa bình hoặc thể hiện thiện chí)

    "He was seen as an envoy of peace in the troubled region."

    (Ông ấy được coi là một sứ giả hòa bình ở khu vực đầy rắc rối đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

envoy

danh từ
Lật mặt

Một sứ giả hoặc đại diện, đặc biệt là trong một nhiệm vụ ngoại giao.

"The President sent a special envoy to negotiate a peace treaty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president sent an envoy to negotiate a peace treaty.
Tổng thống đã cử một đặc phái viên đến đàm phán hiệp ước hòa bình.
Phủ định
The country did not send an envoy to the meeting.
Đất nước đó đã không cử một đặc phái viên đến cuộc họp.
Nghi vấn
Did the envoy deliver the message?
Đặc phái viên có chuyển thông điệp không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president sent an envoy to negotiate the peace treaty.
Tổng thống đã cử một phái viên đến đàm phán hiệp ước hòa bình.
Phủ định
The country did not send an envoy to the conference.
Đất nước đó đã không cử một phái viên đến hội nghị.
Nghi vấn
Did the government appoint an envoy to resolve the dispute?
Chính phủ có bổ nhiệm một phái viên để giải quyết tranh chấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "envoy".

Vai trò của Sứ giả trong Lịch sử

Trong lịch sử, các sứ giả (envoys) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc truyền tải thông điệp giữa các vương quốc, đế chế và nền văn minh. Họ thường là những người có địa vị cao, được tin cậy và mang trên mình trách nhiệm to lớn, đôi khi phải đối mặt với nguy hiểm trên hành trình. Vai trò của họ không chỉ là truyền lời mà còn là đàm phán, thương lượng, và đại diện cho quyền lực đằng sau họ.

Miễn trừ Ngoại giao

Trong ngoại giao hiện đại, các đặc phái viên và phái đoàn ngoại giao được hưởng "miễn trừ ngoại giao" (diplomatic immunity). Đây là một nguyên tắc pháp lý quốc tế bảo vệ họ khỏi sự truy tố hoặc bắt giữ theo luật pháp của nước sở tại. Điều này đảm bảo rằng họ có thể thực hiện nhiệm vụ của mình một cách không bị cản trở và giữ vững chủ quyền của quốc gia mà họ đại diện.