sperm whale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large toothed whale, Physeter macrocephalus, with a massive head containing a cavity filled with spermaceti, found in all oceans.
Vietnamese Meaning
Một loài cá voi có răng lớn, Physeter macrocephalus, với phần đầu rất lớn chứa một khoang chứa đầy spermaceti, được tìm thấy ở tất cả các đại dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sperm whale is known for its large head and deep diving abilities."
"Cá voi sperm nổi tiếng với cái đầu lớn và khả năng lặn sâu."
-
"Sperm whales can hold their breath for over an hour."
"Cá voi sperm có thể nhịn thở hơn một giờ."
-
"The sperm whale is a protected species."
"Cá voi sperm là một loài được bảo vệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'sperm' ở đây có nguồn gốc từ 'spermaceti', một chất sáp trắng bán lỏng được tìm thấy trong đầu cá voi. Spermaceti trước đây được cho là tinh dịch của cá voi. Cá voi sperm là loài săn mồi đáng gờm, nổi tiếng với khả năng lặn sâu và săn mực ống khổng lồ.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ một thuộc tính hoặc đặc điểm của cá voi sperm. Ví dụ: 'the size of a sperm whale'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant a giant sperm whale (một con cá nhà táng khổng lồ)
-
male a male sperm whale (một con cá nhà táng đực)
-
endangered endangered sperm whales (những con cá nhà táng có nguy cơ tuyệt chủng)
-
hunt to hunt sperm whales (săn cá nhà táng)
-
observe to observe sperm whales (quan sát cá nhà táng)
-
protect to protect sperm whales (bảo vệ cá nhà táng)
-
dives The sperm whale dives deep. (Cá nhà táng lặn sâu.)
-
population sperm whale population (quần thể cá nhà táng)
-
oil sperm whale oil (dầu cá nhà táng)
Idioms
-
a deep-diving sperm whale
một con cá nhà táng lặn sâu (nhấn mạnh khả năng lặn đặc biệt của chúng)
"Researchers tracked a deep-diving sperm whale to study its hunting habits."
(Các nhà nghiên cứu đã theo dõi một con cá nhà táng lặn sâu để nghiên cứu thói quen săn mồi của nó.)
-
sperm whale's ambergris
long diên hương của cá nhà táng (chất sáp quý hiếm dùng trong nước hoa)
"Ambergris, a waxy substance from the sperm whale's digestive system, is a prized ingredient in luxury perfumes."
(Long diên hương, một chất sáp từ hệ tiêu hóa của cá nhà táng, là một thành phần quý giá trong nước hoa cao cấp.)
-
the sperm whale's powerful clicks
những tiếng 'click' mạnh mẽ của cá nhà táng (để định vị bằng siêu âm và săn mồi)
"The sperm whale's powerful clicks can stun its prey in the dark depths."
(Những tiếng 'click' mạnh mẽ của cá nhà táng có thể làm choáng váng con mồi ở những độ sâu tăm tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sperm whale
nounMột loài cá voi có răng lớn, Physeter macrocephalus, với phần đầu rất lớn chứa một khoang chứa đầy spermaceti, được tìm thấy ở tất cả các đại dương.
"The sperm whale is known for its large head and deep diving abilities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sperm whale".
