(Top Banner Ad)
sperm whale
B2
noun B2 Zoology, Marine Biology

sperm whale

UK: /ˈspɜːm ˌweɪl/ • US: /ˈspɜːrm ˌweɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cá nhà táng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large toothed whale, Physeter macrocephalus, with a massive head containing a cavity filled with spermaceti, found in all oceans.

Vietnamese Meaning

Một loài cá voi có răng lớn, Physeter macrocephalus, với phần đầu rất lớn chứa một khoang chứa đầy spermaceti, được tìm thấy ở tất cả các đại dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sperm whale is known for its large head and deep diving abilities."

    "Cá voi sperm nổi tiếng với cái đầu lớn và khả năng lặn sâu."

  • "Sperm whales can hold their breath for over an hour."

    "Cá voi sperm có thể nhịn thở hơn một giờ."

  • "The sperm whale is a protected species."

    "Cá voi sperm là một loài được bảo vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whale Cá voi (tên gọi chung cho loài động vật biển có vú khổng lồ này, 'cá nhà táng' là một loại cá voi cụ thể)
Noun whaler Thợ săn cá voi; tàu săn cá voi
Noun whaling Hoạt động/ngành săn bắt cá voi

Synonyms

cachalot (cá nhà táng)

Related Words

whale (cá voi)cetacean (bộ cá voi)spermaceti (chất spermaceti)Physeter macrocephalus (tên khoa học của cá voi sperm)

Subject Area

Zoology, Marine Biology

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπέρμα (sperma)
Latin
sperma
Old French
sperme
English
sperm
Proto-Germanic
*hwalaz
Old English
hwæl
English
whale
English (compound)
sperm whale

Nguồn gốc tên gọi 'Cá nhà táng'

Tên gọi 'sperm whale' (cá nhà táng) xuất phát từ một chất lỏng sáp màu trắng, như sữa, được tìm thấy với số lượng lớn trong đầu loài cá này, gọi là 'spermaceti'. Những người đi biển thời xưa đã lầm tưởng chất này là 'tinh dịch' (sperm), từ đó tạo nên một phần tên gọi. 'Whale' có nghĩa là cá voi. Chất spermaceti từng rất có giá trị, được dùng để sản xuất nến, dầu đèn và mỹ phẩm.

Usage Note

Thuật ngữ 'sperm' ở đây có nguồn gốc từ 'spermaceti', một chất sáp trắng bán lỏng được tìm thấy trong đầu cá voi. Spermaceti trước đây được cho là tinh dịch của cá voi. Cá voi sperm là loài săn mồi đáng gờm, nổi tiếng với khả năng lặn sâu và săn mực ống khổng lồ.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ một thuộc tính hoặc đặc điểm của cá voi sperm. Ví dụ: 'the size of a sperm whale'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sperm whale
  • giant a giant sperm whale
    (một con cá nhà táng khổng lồ)
  • male a male sperm whale
    (một con cá nhà táng đực)
  • endangered endangered sperm whales
    (những con cá nhà táng có nguy cơ tuyệt chủng)
Verb + sperm whale
  • hunt to hunt sperm whales
    (săn cá nhà táng)
  • observe to observe sperm whales
    (quan sát cá nhà táng)
  • protect to protect sperm whales
    (bảo vệ cá nhà táng)
Sperm whale + Verb/Noun
  • dives The sperm whale dives deep.
    (Cá nhà táng lặn sâu.)
  • population sperm whale population
    (quần thể cá nhà táng)
  • oil sperm whale oil
    (dầu cá nhà táng)

Idioms

  • a deep-diving sperm whale

    một con cá nhà táng lặn sâu (nhấn mạnh khả năng lặn đặc biệt của chúng)

    "Researchers tracked a deep-diving sperm whale to study its hunting habits."

    (Các nhà nghiên cứu đã theo dõi một con cá nhà táng lặn sâu để nghiên cứu thói quen săn mồi của nó.)

  • sperm whale's ambergris

    long diên hương của cá nhà táng (chất sáp quý hiếm dùng trong nước hoa)

    "Ambergris, a waxy substance from the sperm whale's digestive system, is a prized ingredient in luxury perfumes."

    (Long diên hương, một chất sáp từ hệ tiêu hóa của cá nhà táng, là một thành phần quý giá trong nước hoa cao cấp.)

  • the sperm whale's powerful clicks

    những tiếng 'click' mạnh mẽ của cá nhà táng (để định vị bằng siêu âm và săn mồi)

    "The sperm whale's powerful clicks can stun its prey in the dark depths."

    (Những tiếng 'click' mạnh mẽ của cá nhà táng có thể làm choáng váng con mồi ở những độ sâu tăm tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sperm whale

noun
Lật mặt

Một loài cá voi có răng lớn, Physeter macrocephalus, với phần đầu rất lớn chứa một khoang chứa đầy spermaceti, được tìm thấy ở tất cả các đại dương.

"The sperm whale is known for its large head and deep diving abilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sperm whale".

Moby Dick – Tác phẩm văn học nổi tiếng

Cá nhà táng là loài vật trung tâm trong tiểu thuyết 'Moby Dick' của Herman Melville, xuất bản năm 1851. Cuốn sách kể về cuộc săn đuổi đầy ám ảnh của thuyền trưởng Ahab và thủy thủ đoàn đối với một con cá nhà táng trắng khổng lồ, tượng trưng cho sự đối đầu giữa con người và thiên nhiên, cũng như nỗi ám ảnh và sự trả thù.

Tầm quan trọng trong lịch sử săn bắt cá voi

Trong lịch sử, cá nhà táng là mục tiêu chính của ngành săn bắt cá voi do trữ lượng dầu spermaceti quý giá trong đầu chúng. Dầu này được dùng làm nhiên liệu đèn, chất bôi trơn, và nguyên liệu mỹ phẩm. Việc săn bắt quá mức đã đẩy loài này đến bờ vực tuyệt chủng, dẫn đến các nỗ lực bảo tồn quốc tế hiện nay.