(Top Banner Ad)
grey amber
C1
Danh từ C1 Hóa học, Nước hoa

grey amber

UK: /ˌɡreɪ ˈæmbə/ • US: /ˌɡreɪ ˈæmbər/

Nghĩa tiếng Việt

long diên hương xám hổ phách xám (ít thông dụng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid, waxy, flammable substance of a dull grey or blackish colour produced in the digestive system of sperm whales. It is used in perfumery.

Vietnamese Meaning

Một chất rắn, dạng sáp, dễ cháy, có màu xám xịt hoặc hơi đen, được tạo ra trong hệ tiêu hóa của cá nhà táng. Nó được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Grey amber is a highly prized ingredient in the creation of luxury perfumes."

    "Long diên hương là một thành phần được đánh giá cao trong việc tạo ra các loại nước hoa sang trọng."

  • "The perfumer carefully added a small amount of grey amber to the formula."

    "Người điều chế nước hoa cẩn thận thêm một lượng nhỏ long diên hương vào công thức."

  • "Finding a piece of grey amber washed up on the shore is considered extremely lucky."

    "Tìm thấy một mẩu long diên hương trôi dạt vào bờ được coi là cực kỳ may mắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambergris Long diên hương (chất sáp quý hiếm từ cá nhà táng, thường có màu xám)
Adjective grey Màu xám, có màu xám
Noun amber Hổ phách (nhựa cây hóa thạch, thường có màu vàng nâu, khác với long diên hương nhưng cùng tên gọi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Nước hoa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grǣg
Proto-Germanic
*grēwaz
Modern English
grey
Arabic
anbar (عنبر)
Old French
ambre
Modern English
amber

Nguồn gốc của 'Grey Amber'

Cụm từ 'grey amber' (hổ phách xám) thường được dùng để chỉ long diên hương (ambergris) – một chất sáp màu xám quý hiếm. Bản thân từ 'grey' (xám) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grǣg', mô tả màu sắc. Từ 'amber' (hổ phách) lại có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'anbar', ban đầu dùng để chỉ long diên hương, sau này mới mở rộng nghĩa sang hổ phách (nhựa cây hóa thạch). Sự kết hợp 'grey amber' mô tả màu sắc đặc trưng của long diên hương và sự nhầm lẫn ban đầu với hổ phách do chúng đều được tìm thấy trôi dạt trên biển.

Bí ẩn từ lòng đại dương

Trong nhiều thế kỷ, nguồn gốc của long diên hương là một bí ẩn lớn. Người ta tìm thấy nó trôi nổi trên biển hoặc dạt vào bờ, thường có màu xám hoặc đen, và có mùi thơm đặc trưng. Mãi đến thế kỷ 18, các nhà khoa học mới khám phá ra rằng long diên hương thực chất là chất bài tiết hoặc nôn ra từ cá nhà táng (sperm whale), hình thành trong ruột của chúng. Điều này giải thích sự quý hiếm và giá trị cao của nó, cũng như tính chất 'bí ẩn' của nó khi được tìm thấy.

Usage Note

Long diên hương (grey amber) được đánh giá cao trong ngành công nghiệp nước hoa vì khả năng làm cho mùi hương lưu giữ lâu hơn và tạo ra một hương thơm độc đáo, phức tạp. Chất này có giá trị cao do sự hiếm có và khó tìm kiếm. Nó có mùi đặc trưng, vừa ngọt ngào vừa xạ hương, và có thể thay đổi tùy thuộc vào nguồn gốc và tuổi của long diên hương.

Prepositions

in as for

in (sử dụng trong): 'Grey amber is used *in* perfumery.' (Long diên hương được sử dụng *trong* ngành nước hoa). as (như là): 'Grey amber acts *as* a fixative.' (Long diên hương hoạt động *như* một chất cố định mùi). for (cho): 'Grey amber is valued *for* its unique scent.' (Long diên hương được đánh giá cao *vì* mùi hương độc đáo của nó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grey amber
  • rare rare grey amber
    (long diên hương quý hiếm)
  • precious precious grey amber
    (long diên hương giá trị)
  • fragrant fragrant grey amber
    (long diên hương thơm ngát)
Verb + grey amber
  • find find grey amber
    (tìm thấy long diên hương)
  • collect collect grey amber
    (thu thập long diên hương)
  • use use grey amber in perfumes
    (sử dụng long diên hương trong nước hoa)
Noun + grey amber (as a descriptor)
  • lump a lump of grey amber
    (một cục long diên hương)
  • piece a piece of grey amber
    (một mảnh long diên hương)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grey amber

Danh từ
Lật mặt

Một chất rắn, dạng sáp, dễ cháy, có màu xám xịt hoặc hơi đen, được tạo ra trong hệ tiêu hóa của cá nhà táng. Nó được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa.

"Grey amber is a highly prized ingredient in the creation of luxury perfumes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grey amber".

Giá trị và Công dụng Lịch sử

Long diên hương (grey amber) từ lâu đã được coi là một nguyên liệu cực kỳ quý giá. Trong lịch sử, nó được dùng làm chất định hương trong nước hoa cao cấp, giúp mùi hương bền lâu và phức tạp hơn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong y học cổ truyền ở một số nền văn hóa (như Ả Rập, Trung Quốc) và thậm chí còn được đồn đại là có tác dụng kích thích tình dục (aphrodisiac).

Biểu tượng của sự Quý hiếm

Vì nguồn gốc đặc biệt từ cá nhà táng và việc chỉ có thể tìm thấy nó một cách ngẫu nhiên khi trôi dạt trên biển, long diên hương trở thành biểu tượng của sự quý hiếm, may mắn và xa xỉ. Giá trị của nó có thể lên tới hàng chục nghìn đô la cho một kilogram, khiến nó trở thành một trong những sản phẩm tự nhiên đắt đỏ nhất thế giới và là một mặt hàng được săn lùng.