grey amber
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grey amber'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chất rắn, dạng sáp, dễ cháy, có màu xám xịt hoặc hơi đen, được tạo ra trong hệ tiêu hóa của cá nhà táng. Nó được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa.
Definition (English Meaning)
A solid, waxy, flammable substance of a dull grey or blackish colour produced in the digestive system of sperm whales. It is used in perfumery.
Ví dụ Thực tế với 'Grey amber'
-
"Grey amber is a highly prized ingredient in the creation of luxury perfumes."
"Long diên hương là một thành phần được đánh giá cao trong việc tạo ra các loại nước hoa sang trọng."
-
"The perfumer carefully added a small amount of grey amber to the formula."
"Người điều chế nước hoa cẩn thận thêm một lượng nhỏ long diên hương vào công thức."
-
"Finding a piece of grey amber washed up on the shore is considered extremely lucky."
"Tìm thấy một mẩu long diên hương trôi dạt vào bờ được coi là cực kỳ may mắn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Grey amber'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: grey amber
- Adjective: grey
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Grey amber'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Long diên hương (grey amber) được đánh giá cao trong ngành công nghiệp nước hoa vì khả năng làm cho mùi hương lưu giữ lâu hơn và tạo ra một hương thơm độc đáo, phức tạp. Chất này có giá trị cao do sự hiếm có và khó tìm kiếm. Nó có mùi đặc trưng, vừa ngọt ngào vừa xạ hương, và có thể thay đổi tùy thuộc vào nguồn gốc và tuổi của long diên hương.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in (sử dụng trong): 'Grey amber is used *in* perfumery.' (Long diên hương được sử dụng *trong* ngành nước hoa). as (như là): 'Grey amber acts *as* a fixative.' (Long diên hương hoạt động *như* một chất cố định mùi). for (cho): 'Grey amber is valued *for* its unique scent.' (Long diên hương được đánh giá cao *vì* mùi hương độc đáo của nó).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Grey amber'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.