(Top Banner Ad)
amber
B1
noun B1 Địa chất học, Khoa học vật liệu, Trang sức

amber

UK: /ˈæmbər/ • US: /ˈæmbər/

Nghĩa tiếng Việt

nhựa hổ phách màu hổ phách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard translucent fossil resin originating from extinct coniferous trees of the Tertiary period, typically yellowish-brown in color.

Vietnamese Meaning

Một loại nhựa cây hóa thạch cứng, trong mờ, có nguồn gốc từ các cây lá kim đã tuyệt chủng trong kỷ Đệ Tam, thường có màu nâu vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insect was perfectly preserved in amber."

    "Con côn trùng được bảo quản hoàn hảo trong hổ phách."

  • "Baltic amber is highly prized for its quality."

    "Hổ phách Baltic được đánh giá cao về chất lượng của nó."

  • "The traffic light turned amber."

    "Đèn giao thông chuyển sang màu vàng cam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amber Hổ phách (nhựa hóa thạch); Màu vàng cam/vàng cảnh báo (của đèn giao thông)
Adjective amber Có màu vàng hổ phách; Thuộc về hổ phách
Adjective ambery Giống hổ phách (về mùi hoặc vẻ ngoài)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học vật liệu, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Old Arabic
anbar (long diên hương)
Medieval Latin
ambra
Middle French
ambre
English (14th Century)
amber

Sự Nhầm Lẫn Giữa Hổ Phách và Long Diên Hương

Từ "amber" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập là *anbar*. Ban đầu, *anbar* dùng để chỉ long diên hương (ambergris) – một chất sáp có mùi thơm tiết ra từ cá nhà táng, được sử dụng trong nước hoa. Khi nhựa cây hóa thạch (fossilized resin) được nhập khẩu vào châu Âu, do có màu vàng tương tự và tỏa ra mùi thơm khi đốt, nó đã bị nhầm lẫn với long diên hương. Dần dần, tên gọi *amber* được cố định để chỉ nhựa hóa thạch mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Hổ phách là nhựa cây hóa thạch, thường chứa các sinh vật bị mắc kẹt bên trong, có giá trị khoa học và thẩm mỹ. Nó khác với nhựa cây thông thường ở chỗ nó đã trải qua quá trình hóa thạch hóa hàng triệu năm. Hổ phách thường được dùng làm đồ trang sức.

Prepositions

in of

"in amber" (trong hổ phách) ám chỉ việc một vật thể nào đó bị bảo tồn bên trong khối hổ phách. "of amber" (bằng hổ phách) ám chỉ vật gì đó được làm từ hoặc có đặc tính của hổ phách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amber (Mô tả)
  • deep deep amber color
    (Màu hổ phách đậm)
  • golden golden amber liquid
    (Chất lỏng màu vàng hổ phách)
  • translucent translucent amber
    (Hổ phách trong mờ/bán trong suốt)
Noun + amber (Hổ phách làm vật liệu)
  • amber amber jewelry
    (Trang sức bằng hổ phách)
  • amber amber light
    (Đèn vàng/cam (trong hệ thống giao thông))
  • fossilized fossilized amber
    (Hổ phách đã hóa thạch)
Verb + amber (Hành động)
  • turn The light turned amber.
    (Đèn giao thông chuyển sang màu vàng/cảnh báo.)

Idioms

  • Stuck on amber

    Bị đình trệ ở trạng thái chờ đợi hoặc cảnh báo (không thể tiến hoặc lùi)

    "The building permit application has been stuck on amber for months, waiting for the final signature."

    (Đơn xin cấp phép xây dựng đã bị đình trệ ở trạng thái chờ đợi nhiều tháng, chỉ vì thiếu chữ ký cuối cùng.)

  • Pass through on the amber

    Vượt đèn vàng (hành động vội vã cố vượt qua trước khi đèn chuyển đỏ)

    "He accelerated to pass through on the amber, which is dangerous."

    (Anh ấy tăng tốc để cố vượt qua khi đèn còn màu vàng, điều đó rất nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amber

noun
Lật mặt

Một loại nhựa cây hóa thạch cứng, trong mờ, có nguồn gốc từ các cây lá kim đã tuyệt chủng trong kỷ Đệ Tam, thường có màu nâu vàng.

"The insect was perfectly preserved in amber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amber".

Ý Nghĩa Giao Thông

Trong hệ thống đèn giao thông quốc tế, màu hổ phách (amber) đóng vai trò là tín hiệu cảnh báo. Nó báo hiệu rằng người lái xe cần phải CẢNH BÁO. Nếu đèn chuyển từ xanh sang hổ phách, bạn phải chuẩn bị dừng lại. Nếu đèn chuyển từ đỏ sang hổ phách (ở một số nước), bạn phải chuẩn bị đi.

Con Đường Hổ Phách Cổ Xưa

Hổ phách được tìm thấy chủ yếu dọc bờ biển Baltic. Từ thời cổ đại, vật liệu quý giá này đã được vận chuyển từ Bắc Âu xuống Địa Trung Hải thông qua một mạng lưới thương mại được gọi là 'Đường Hổ Phách' (The Amber Road), chứng tỏ tầm quan trọng kinh tế và sự ưa chuộng của hổ phách trong lịch sử.