fixative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance used to stabilize or preserve something.
Vietnamese Meaning
Một chất được sử dụng để ổn định hoặc bảo quản một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Formaldehyde is commonly used as a fixative for preserving biological specimens."
"Formaldehyde thường được sử dụng như một chất cố định để bảo quản các mẫu vật sinh học."
-
"Hair spray acts as a fixative to hold the hairstyle in place."
"Keo xịt tóc hoạt động như một chất cố định để giữ kiểu tóc cố định."
-
"A fixative is essential in preparing tissue samples for microscopic examination."
"Chất cố định là cần thiết trong việc chuẩn bị các mẫu mô để kiểm tra dưới kính hiển vi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fixative được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ bảo quản mẫu vật sinh học đến cố định màu sắc trong hội họa. Trong nước hoa, nó giúp làm chậm tốc độ bay hơi của các loại tinh dầu, giúp hương thơm lưu giữ lâu hơn. Trong tế bào học (cytology) và mô học (histology), fixative được dùng để bảo quản cấu trúc tế bào và mô.
Khi là một tính từ, 'fixative' mô tả một cái gì đó có khả năng cố định hoặc ổn định. Nó thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc quy trình có tác dụng này.
Prepositions
"Fixative as": chỉ ra vai trò của chất đó là một fixative. "Fixative for": chỉ đối tượng được bảo quản hoặc cố định bởi fixative.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong fixative (chất cố định mạnh)
-
chemical chemical fixative (chất cố định hóa học)
-
spray spray fixative (chất xịt cố định)
-
hair hair fixative (chất cố định tóc (như keo xịt tóc))
-
apply apply a fixative (bôi/phun chất cố định)
-
use use a fixative (sử dụng chất cố định)
Idioms
-
apply a fixative
Phun hoặc bôi một chất cố định
"Artists often apply a fixative to charcoal drawings to prevent smudging."
(Các họa sĩ thường phun chất cố định lên tranh vẽ chì than để tránh bị lem.)
-
a type of fixative
Một loại chất cố định
"Hair spray is a common type of fixative used in cosmetics."
(Gôm xịt tóc là một loại chất cố định phổ biến được dùng trong mỹ phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixative
NounMột chất được sử dụng để ổn định hoặc bảo quản một cái gì đó.
"Formaldehyde is commonly used as a fixative for preserving biological specimens."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the painting was completed, the artist applied a fixative, a protective layer, to preserve the colors. |
Sau khi bức tranh hoàn thành, họa sĩ đã sử dụng một chất cố định, một lớp bảo vệ, để bảo quản màu sắc. |
| Phủ định | Despite its importance, a fixative, if improperly applied, won't effectively protect delicate charcoal drawings. |
Mặc dù quan trọng, một chất cố định, nếu được sử dụng không đúng cách, sẽ không bảo vệ hiệu quả các bức vẽ than chì mỏng manh. |
| Nghi vấn | Considering the fragility of the artwork, is a fixative, a crucial tool for preservation, truly optional? |
Xét đến sự dễ vỡ của tác phẩm nghệ thuật, liệu chất cố định, một công cụ quan trọng để bảo quản, có thực sự là tùy chọn? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want your drawing to last, you will need a fixative spray. |
Nếu bạn muốn bức vẽ của mình bền lâu, bạn sẽ cần một bình xịt chất bảo quản. |
| Phủ định | If you don't apply a fixative, the charcoal will smudge easily. |
Nếu bạn không sử dụng chất bảo quản, than chì sẽ dễ bị lem. |
| Nghi vấn | Will the colors fade if the painting doesn't have a fixative layer? |
Màu sắc có phai không nếu bức tranh không có lớp bảo quản? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixative".
