(Top Banner Ad)
fixative
C1
Noun C1 Hóa học, Nghệ thuật, Y học

fixative

UK: /ˈfɪksətɪv/ • US: /ˈfɪksətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chất cố định chất bảo quản dung dịch cố định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to stabilize or preserve something.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để ổn định hoặc bảo quản một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Formaldehyde is commonly used as a fixative for preserving biological specimens."

    "Formaldehyde thường được sử dụng như một chất cố định để bảo quản các mẫu vật sinh học."

  • "Hair spray acts as a fixative to hold the hairstyle in place."

    "Keo xịt tóc hoạt động như một chất cố định để giữ kiểu tóc cố định."

  • "A fixative is essential in preparing tissue samples for microscopic examination."

    "Chất cố định là cần thiết trong việc chuẩn bị các mẫu mô để kiểm tra dưới kính hiển vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix Cố định, gắn chặt; sửa chữa
Adjective fixed Đã được cố định, bất di bất dịch
Noun fixation Sự cố định, sự ám ảnh
Noun fixture Vật cố định, đồ đạc gắn liền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Nghệ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere
Old French
fixer
English
fix
English
fixative

Nguồn gốc của 'fixative'

Từ 'fixative' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'fix', mang ý nghĩa 'cố định, gắn chặt'. Gốc rễ sâu xa hơn là từ 'figere' trong tiếng Latin cổ, cũng có nghĩa là 'làm cho chắc chắn'. Hậu tố '-ative' được thêm vào để tạo thành một danh từ hoặc tính từ, chỉ một chất hoặc tác nhân có khả năng 'cố định' hoặc 'làm cho chắc chắn' điều gì đó.

Usage Note

Fixative được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ bảo quản mẫu vật sinh học đến cố định màu sắc trong hội họa. Trong nước hoa, nó giúp làm chậm tốc độ bay hơi của các loại tinh dầu, giúp hương thơm lưu giữ lâu hơn. Trong tế bào học (cytology) và mô học (histology), fixative được dùng để bảo quản cấu trúc tế bào và mô.
Khi là một tính từ, 'fixative' mô tả một cái gì đó có khả năng cố định hoặc ổn định. Nó thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc quy trình có tác dụng này.

Prepositions

as for

"Fixative as": chỉ ra vai trò của chất đó là một fixative. "Fixative for": chỉ đối tượng được bảo quản hoặc cố định bởi fixative.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixative
  • strong strong fixative
    (chất cố định mạnh)
  • chemical chemical fixative
    (chất cố định hóa học)
  • spray spray fixative
    (chất xịt cố định)
  • hair hair fixative
    (chất cố định tóc (như keo xịt tóc))
Verb + fixative
  • apply apply a fixative
    (bôi/phun chất cố định)
  • use use a fixative
    (sử dụng chất cố định)

Idioms

  • apply a fixative

    Phun hoặc bôi một chất cố định

    "Artists often apply a fixative to charcoal drawings to prevent smudging."

    (Các họa sĩ thường phun chất cố định lên tranh vẽ chì than để tránh bị lem.)

  • a type of fixative

    Một loại chất cố định

    "Hair spray is a common type of fixative used in cosmetics."

    (Gôm xịt tóc là một loại chất cố định phổ biến được dùng trong mỹ phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixative

Noun
Lật mặt

Một chất được sử dụng để ổn định hoặc bảo quản một cái gì đó.

"Formaldehyde is commonly used as a fixative for preserving biological specimens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the painting was completed, the artist applied a fixative, a protective layer, to preserve the colors.
Sau khi bức tranh hoàn thành, họa sĩ đã sử dụng một chất cố định, một lớp bảo vệ, để bảo quản màu sắc.
Phủ định
Despite its importance, a fixative, if improperly applied, won't effectively protect delicate charcoal drawings.
Mặc dù quan trọng, một chất cố định, nếu được sử dụng không đúng cách, sẽ không bảo vệ hiệu quả các bức vẽ than chì mỏng manh.
Nghi vấn
Considering the fragility of the artwork, is a fixative, a crucial tool for preservation, truly optional?
Xét đến sự dễ vỡ của tác phẩm nghệ thuật, liệu chất cố định, một công cụ quan trọng để bảo quản, có thực sự là tùy chọn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want your drawing to last, you will need a fixative spray.
Nếu bạn muốn bức vẽ của mình bền lâu, bạn sẽ cần một bình xịt chất bảo quản.
Phủ định
If you don't apply a fixative, the charcoal will smudge easily.
Nếu bạn không sử dụng chất bảo quản, than chì sẽ dễ bị lem.
Nghi vấn
Will the colors fade if the painting doesn't have a fixative layer?
Màu sắc có phai không nếu bức tranh không có lớp bảo quản?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixative".

Bảo tồn nghệ thuật và khoa học

Chất cố định (fixative) đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực. Trong nghệ thuật, nó được dùng để bảo vệ các tác phẩm vẽ bằng than, phấn tiên hoặc pastel khỏi bị nhòe và hư hỏng, giúp lưu giữ vẻ đẹp của chúng qua thời gian. Trong khoa học, đặc biệt là sinh học và y học, chất cố định giúp bảo quản các mẫu vật mô và tế bào, ngăn chặn sự phân hủy để chúng có thể được nghiên cứu dưới kính hiển vi. Nhờ có fixative, con người có thể bảo tồn và nghiên cứu các di sản văn hóa cũng như sự sống, mở rộng hiểu biết của mình về thế giới.