(Top Banner Ad)
ambulatory surgery center
C1
noun C1 Y học

ambulatory surgery center

UK: /æmˈbjʊləˌtɔːri ˈsɜːdʒəri ˈsentə/ • US: /ˈæmbjələˌtɔːri ˈsɜːrdʒəri ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm phẫu thuật ngoại trú trung tâm phẫu thuật trong ngày cơ sở phẫu thuật ngoại trú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility where patients can have outpatient surgeries.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở y tế nơi bệnh nhân có thể thực hiện các ca phẫu thuật ngoại trú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My doctor recommended an ambulatory surgery center for my knee arthroscopy."

    "Bác sĩ của tôi đã giới thiệu một trung tâm phẫu thuật ngoại trú cho ca nội soi khớp gối của tôi."

  • "Ambulatory surgery centers offer a cost-effective alternative to hospital-based surgeries."

    "Các trung tâm phẫu thuật ngoại trú cung cấp một giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí cho các ca phẫu thuật tại bệnh viện."

  • "The ambulatory surgery center is equipped with the latest technology."

    "Trung tâm phẫu thuật ngoại trú được trang bị công nghệ mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ambulatory Ngoại trú; liên quan đến việc đi lại hoặc di chuyển.
Verb ambulate Đi lại, di chuyển (thường dùng trong báo cáo y tế về khả năng của bệnh nhân).
Noun surgeon Bác sĩ phẫu thuật.
Adjective surgical Thuộc về phẫu thuật; cần phẫu thuật.
Noun center Trung tâm; cơ sở.

Synonyms

outpatient surgery center (trung tâm phẫu thuật ngoại trú)same-day surgery center (trung tâm phẫu thuật trong ngày)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambulare
Latin (Medieval)
ambulatus
English
ambulatory (adjective)
Modern English
ambulatory surgery center

Nguồn gốc của 'Ambulatory'

Cụm từ này là một danh từ ghép hiện đại trong lĩnh vực y tế. Từ khóa là 'ambulatory', bắt nguồn từ tiếng Latin 'ambulare', có nghĩa là 'đi bộ' hoặc 'đi lại'. Trong bối cảnh y khoa, nó ám chỉ rằng bệnh nhân có thể đi bộ vào cơ sở, trải qua phẫu thuật hoặc thủ thuật, và đi bộ ra về ngay trong ngày mà không cần nhập viện qua đêm.

Usage Note

Trung tâm phẫu thuật ngoại trú, hay còn gọi là trung tâm phẫu thuật trong ngày (same-day surgery center), cung cấp dịch vụ phẫu thuật cho bệnh nhân có thể về nhà trong ngày, không cần nhập viện qua đêm. Các phẫu thuật thường là các thủ thuật ít xâm lấn và không đòi hỏi thời gian hồi phục lâu. Khái niệm này khác với bệnh viện, nơi cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe đa dạng và có thể bao gồm phẫu thuật nội trú.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' khi đề cập đến việc thực hiện một phẫu thuật tại trung tâm: 'He had his surgery at the ambulatory surgery center.' Sử dụng 'in' khi nói đến việc trung tâm nằm ở đâu: 'The ambulatory surgery center is in the medical district.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ambulatory surgery center
  • accredited accredited ambulatory surgery center
    (Trung tâm phẫu thuật ngoại trú được công nhận (đạt tiêu chuẩn))
  • specialized specialized ambulatory surgery center
    (Trung tâm phẫu thuật ngoại trú chuyên khoa)
  • freestanding freestanding ambulatory surgery center
    (Trung tâm phẫu thuật ngoại trú độc lập (không nằm trong bệnh viện))
Verb + ambulatory surgery center
  • establish establish an ambulatory surgery center
    (Thành lập một trung tâm phẫu thuật ngoại trú)
  • utilize utilize the ambulatory surgery center
    (Sử dụng trung tâm phẫu thuật ngoại trú)
  • manage manage an ambulatory surgery center
    (Quản lý một trung tâm phẫu thuật ngoại trú)
Noun + ambulatory surgery center
  • outpatient outpatient procedure at the ambulatory surgery center
    (Thủ thuật ngoại trú tại trung tâm phẫu thuật ngoại trú)
  • staff staff of the ambulatory surgery center
    (Đội ngũ nhân viên của trung tâm phẫu thuật ngoại trú)

Idioms

  • performing same-day surgery at an ASC

    Thực hiện phẫu thuật trong ngày tại một trung tâm phẫu thuật ngoại trú

    "They are focusing on performing routine same-day surgery at the ASC rather than at the main hospital."

    (Họ đang tập trung thực hiện các ca phẫu thuật định kỳ trong ngày tại trung tâm ASC thay vì tại bệnh viện chính.)

  • licensed as an ASC

    Được cấp phép là trung tâm phẫu thuật ngoại trú

    "The facility must meet all federal requirements to be licensed as an ambulatory surgery center."

    (Cơ sở này phải đáp ứng mọi yêu cầu liên bang để được cấp phép là trung tâm phẫu thuật ngoại trú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambulatory surgery center

noun
Lật mặt

Một cơ sở y tế nơi bệnh nhân có thể thực hiện các ca phẫu thuật ngoại trú.

"My doctor recommended an ambulatory surgery center for my knee arthroscopy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient is going to the ambulatory surgery center, isn't he?
Bệnh nhân đang đến trung tâm phẫu thuật ngoại trú, phải không?
Phủ định
That ambulatory surgery center isn't open on Sundays, is it?
Trung tâm phẫu thuật ngoại trú đó không mở cửa vào Chủ nhật, phải không?
Nghi vấn
They are performing ambulatory procedures there, aren't they?
Họ đang thực hiện các thủ thuật ngoại trú ở đó, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambulatory surgery center".

Xu hướng Tiết kiệm Chi phí Y tế

Tại Mỹ và nhiều quốc gia phát triển, sự ra đời và phát triển của các Trung tâm Phẫu thuật Ngoại trú (ASC) là một xu hướng lớn trong ngành y tế. Các trung tâm này được thiết lập để thực hiện các thủ thuật ít xâm lấn hơn, giúp bệnh nhân không cần nằm viện, từ đó giảm đáng kể chi phí so với việc thực hiện cùng thủ thuật đó trong bệnh viện truyền thống.

Chất lượng chăm sóc chuyên biệt

ASC thường chuyên môn hóa vào một số loại phẫu thuật nhất định (ví dụ: mắt, chỉnh hình). Vì vậy, đội ngũ nhân sự và thiết bị của họ rất tập trung và hiệu quả, thường mang lại trải nghiệm bệnh nhân tốt hơn và thời gian hồi phục nhanh hơn so với các khoa phẫu thuật đa năng trong bệnh viện.