center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điểm trung tâm của một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The center of the circle is marked with a dot."
"Tâm của hình tròn được đánh dấu bằng một chấm."
-
"The city center is very busy during the day."
"Trung tâm thành phố rất nhộn nhịp vào ban ngày."
-
"He centered himself before giving his presentation."
"Anh ấy tự trấn tĩnh trước khi thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | central | Thuộc về trung tâm, cốt lõi |
| Verb | centralize | Tập trung hóa |
| Noun | centralization | Sự tập trung hóa, quá trình tập trung |
| Adverb | centrally | Ở trung tâm, một cách tập trung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'center' thường được dùng để chỉ điểm chính giữa, điểm quan trọng, hoặc khu vực tập trung của một vật thể, địa điểm, hoặc hoạt động. Nó khác với 'middle' ở chỗ 'center' nhấn mạnh vào tầm quan trọng hoặc chức năng chính của điểm đó, trong khi 'middle' chỉ đơn giản là vị trí ở giữa.
Prepositions
'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể tại trung tâm (ví dụ: 'at the center of the table'). 'in' dùng để chỉ sự nằm trong khu vực trung tâm (ví dụ: 'in the center of the city'). 'of' dùng để chỉ trung tâm của một cái gì đó (ví dụ: 'the center of attention').
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial financial center (trung tâm tài chính)
-
commercial commercial center (trung tâm thương mại)
-
cultural cultural center (trung tâm văn hóa)
-
geographical geographical center (trung tâm địa lý)
-
shopping shopping center (trung tâm mua sắm)
-
data data center (trung tâm dữ liệu)
-
call call center (trung tâm dịch vụ khách hàng (qua điện thoại))
-
at at the center of (ở ngay trung tâm của cái gì)
-
in in the center of (trong trung tâm, giữa)
Idioms
-
center of attention/attraction
Tâm điểm của sự chú ý/sự hấp dẫn
"She loves being the center of attention at every party."
(Cô ấy thích trở thành tâm điểm chú ý trong mọi bữa tiệc.)
-
dead center
Chính giữa, hoàn toàn ở trung tâm
"The dart hit the bullseye dead center."
(Mũi phi tiêu trúng hồng tâm ngay chính giữa.)
-
center oneself
Tìm lại sự bình tĩnh/tập trung vào bản thân
"Before the presentation, I took a moment to center myself."
(Trước khi thuyết trình, tôi dành một chút thời gian để tự trấn tĩnh và tập trung lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
center
danh từĐiểm trung tâm của một vật gì đó.
"The center of the circle is marked with a dot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "center".
