clinic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A healthcare facility devoted to the care of outpatients; a hospital department where outpatients are treated.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở y tế dành riêng cho việc chăm sóc bệnh nhân ngoại trú; một khoa của bệnh viện nơi bệnh nhân ngoại trú được điều trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She goes to the clinic for regular check-ups."
"Cô ấy đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe định kỳ."
-
"The free clinic provides medical care for low-income families."
"Phòng khám miễn phí cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cho các gia đình có thu nhập thấp."
-
"He opened a dental clinic in the city center."
"Anh ấy đã mở một phòng khám nha khoa ở trung tâm thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Clinic thường nhỏ hơn bệnh viện và tập trung vào một lĩnh vực cụ thể hoặc cung cấp dịch vụ chăm sóc ban đầu. So với 'hospital', 'clinic' thường mang tính chuyên biệt và quy mô nhỏ hơn. 'Surgery' có thể là một phần của clinic hoặc bệnh viện, chỉ một phòng hoặc khu vực thực hiện phẫu thuật.
Prepositions
at (địa điểm): I work at a clinic. to (chỉ hướng): I'm going to the clinic. in (bên trong/lĩnh vực): He specializes in internal medicine at the clinic.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dental dental clinic (phòng khám nha khoa)
-
medical medical clinic (phòng khám y tế)
-
walk-in walk-in clinic (phòng khám không cần hẹn trước)
-
private private clinic (phòng khám tư nhân)
-
health health clinic (phòng khám sức khỏe)
-
emergency emergency clinic (phòng khám cấp cứu)
-
attend attend a clinic (đi khám ở phòng khám, tham dự một buổi hội thảo/huấn luyện)
-
run run a clinic (điều hành một phòng khám)
-
set up set up a clinic (thành lập một phòng khám)
-
visit visit a clinic (đến phòng khám)
-
clinic clinic staff (nhân viên phòng khám)
-
clinic clinic hours (giờ làm việc của phòng khám)
Idioms
-
walk-in clinic
phòng khám không cần hẹn trước (dành cho các trường hợp không khẩn cấp)
"I went to a walk-in clinic for my flu symptoms because my regular doctor was fully booked."
(Tôi đã đến một phòng khám không cần hẹn trước vì các triệu chứng cúm của mình, do bác sĩ riêng của tôi đã kín lịch.)
-
after-hours clinic
phòng khám ngoài giờ hành chính
"The after-hours clinic is open until 10 PM, which is very convenient for busy people."
(Phòng khám ngoài giờ làm việc mở cửa đến 10 giờ tối, rất tiện lợi cho những người bận rộn.)
-
sports clinic
buổi huấn luyện hoặc hội thảo chuyên sâu về một môn thể thao
"My daughter attended a basketball clinic to improve her shooting skills."
(Con gái tôi đã tham gia một buổi huấn luyện bóng rổ để cải thiện kỹ năng ném bóng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clinic
danh từMột cơ sở y tế dành riêng cho việc chăm sóc bệnh nhân ngoại trú; một khoa của bệnh viện nơi bệnh nhân ngoại trú được điều trị.
"She goes to the clinic for regular check-ups."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clinic".
