(Top Banner Ad)
clinic
B1
danh từ B1 Y học

clinic

UK: /ˈklɪnɪk/ • US: /ˈklɪnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phòng khám trạm xá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A healthcare facility devoted to the care of outpatients; a hospital department where outpatients are treated.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở y tế dành riêng cho việc chăm sóc bệnh nhân ngoại trú; một khoa của bệnh viện nơi bệnh nhân ngoại trú được điều trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She goes to the clinic for regular check-ups."

    "Cô ấy đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe định kỳ."

  • "The free clinic provides medical care for low-income families."

    "Phòng khám miễn phí cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cho các gia đình có thu nhập thấp."

  • "He opened a dental clinic in the city center."

    "Anh ấy đã mở một phòng khám nha khoa ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clinic phòng khám, bệnh xá
Adjective clinical thuộc về lâm sàng, thuộc về phòng khám; khách quan, thực tế
Adverb clinically một cách lâm sàng, một cách khách quan
Noun clinician bác sĩ lâm sàng, nhà chuyên môn lâm sàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κλίνη (kline)
Greek
κλινική (klinikē)
Latin
clinicus
French
clinique
English
clinic

Nguồn gốc 'Bên Giường Bệnh'

Từ 'clinic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'klinike', mang nghĩa 'liên quan đến giường bệnh' hoặc 'bên giường bệnh'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một bác sĩ khám và điều trị bệnh nhân ngay tại giường của họ. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ những nơi chuyên khám và chữa bệnh, thường nhỏ hơn bệnh viện và có thể tập trung vào một chuyên khoa nhất định. Thật thú vị khi một từ ngày nay dùng để chỉ một cơ sở y tế lại bắt nguồn từ hình ảnh chiếc giường của người bệnh!

Usage Note

Clinic thường nhỏ hơn bệnh viện và tập trung vào một lĩnh vực cụ thể hoặc cung cấp dịch vụ chăm sóc ban đầu. So với 'hospital', 'clinic' thường mang tính chuyên biệt và quy mô nhỏ hơn. 'Surgery' có thể là một phần của clinic hoặc bệnh viện, chỉ một phòng hoặc khu vực thực hiện phẫu thuật.

Prepositions

at to in

at (địa điểm): I work at a clinic. to (chỉ hướng): I'm going to the clinic. in (bên trong/lĩnh vực): He specializes in internal medicine at the clinic.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clinic
  • dental dental clinic
    (phòng khám nha khoa)
  • medical medical clinic
    (phòng khám y tế)
  • walk-in walk-in clinic
    (phòng khám không cần hẹn trước)
  • private private clinic
    (phòng khám tư nhân)
  • health health clinic
    (phòng khám sức khỏe)
  • emergency emergency clinic
    (phòng khám cấp cứu)
Verb + clinic
  • attend attend a clinic
    (đi khám ở phòng khám, tham dự một buổi hội thảo/huấn luyện)
  • run run a clinic
    (điều hành một phòng khám)
  • set up set up a clinic
    (thành lập một phòng khám)
  • visit visit a clinic
    (đến phòng khám)
Clinic + Noun
  • clinic clinic staff
    (nhân viên phòng khám)
  • clinic clinic hours
    (giờ làm việc của phòng khám)

Idioms

  • walk-in clinic

    phòng khám không cần hẹn trước (dành cho các trường hợp không khẩn cấp)

    "I went to a walk-in clinic for my flu symptoms because my regular doctor was fully booked."

    (Tôi đã đến một phòng khám không cần hẹn trước vì các triệu chứng cúm của mình, do bác sĩ riêng của tôi đã kín lịch.)

  • after-hours clinic

    phòng khám ngoài giờ hành chính

    "The after-hours clinic is open until 10 PM, which is very convenient for busy people."

    (Phòng khám ngoài giờ làm việc mở cửa đến 10 giờ tối, rất tiện lợi cho những người bận rộn.)

  • sports clinic

    buổi huấn luyện hoặc hội thảo chuyên sâu về một môn thể thao

    "My daughter attended a basketball clinic to improve her shooting skills."

    (Con gái tôi đã tham gia một buổi huấn luyện bóng rổ để cải thiện kỹ năng ném bóng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clinic

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở y tế dành riêng cho việc chăm sóc bệnh nhân ngoại trú; một khoa của bệnh viện nơi bệnh nhân ngoại trú được điều trị.

"She goes to the clinic for regular check-ups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clinic".

Vai trò của phòng khám trong Hệ thống Y tế Phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các phòng khám (clinics) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu. Chúng thường nhỏ hơn bệnh viện, tập trung vào việc khám, chẩn đoán và điều trị các bệnh thông thường, cung cấp dịch vụ tiêm chủng, hoặc các chuyên khoa cụ thể như nha khoa, mắt, tâm lý. Việc đến phòng khám thường tiện lợi và ít tốn kém hơn so với đến bệnh viện, giúp giảm tải cho các bệnh viện lớn và cung cấp dịch vụ chăm sóc cá nhân hóa hơn.

Sự phát triển của các phòng khám chuyên khoa

Sự phát triển của các phòng khám chuyên khoa (specialized clinics) là một đặc điểm của y tế hiện đại. Thay vì chỉ có các phòng khám đa khoa, người bệnh có thể tìm đến các phòng khám chuyên sâu về da liễu, vật lý trị liệu, sức khỏe tâm thần, dinh dưỡng, v.v. Điều này giúp bệnh nhân tiếp cận dịch vụ chăm sóc chuyên biệt và chất lượng cao hơn, đồng thời cho phép các bác sĩ và chuyên gia tập trung sâu vào lĩnh vực chuyên môn của mình.