(Top Banner Ad)
ameliorating
C1
Động từ (Verb) C1 Tổng quát

ameliorating

UK: /əˈmiːliəreɪtɪŋ/ • US: /əˈmiːliəreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cải thiện làm tốt hơn làm dịu giảm bớt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (something bad or unsatisfactory) better.

Vietnamese Meaning

Làm cho (điều gì đó tồi tệ hoặc không đạt yêu cầu) trở nên tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy is aimed at ameliorating the working conditions for employees."

    "Chính sách mới này nhằm mục đích cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên."

  • "Steps have been taken to ameliorate the situation."

    "Các bước đã được thực hiện để cải thiện tình hình."

  • "This medicine should ameliorate your symptoms."

    "Thuốc này sẽ giúp cải thiện các triệu chứng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ameliorate cải thiện, làm cho tốt hơn
Noun amelioration sự cải thiện, sự nâng cao
Adjective ameliorative mang tính cải thiện, giúp nâng cao
Noun ameliorator người/yếu tố cải thiện (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
melior
Latin
meliorare (to make better)
Old French
ameliorer
English
ameliorate

Gốc gác từ sự 'Tốt hơn'

Từ 'ameliorating' (cải thiện) xuất phát từ động từ 'ameliorate', có gốc Latin là 'melior', nghĩa là 'tốt hơn' hoặc 'ưu việt hơn'. Sự hình thành của từ này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của nó là hành động nâng cao chất lượng hoặc điều kiện từ trạng thái hiện tại lên một trạng thái tốt hơn.

Usage Note

Từ 'ameliorate' thường được dùng để chỉ việc cải thiện một tình huống, điều kiện hoặc vấn đề cụ thể. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'improve' hay 'better'. Sự cải thiện thường diễn ra từ từ và mang tính bền vững. Ví dụ, 'ameliorate working conditions' (cải thiện điều kiện làm việc) ngụ ý một sự thay đổi tích cực và lâu dài.

Prepositions

by with

Ameliorate something *by* doing something: Cải thiện cái gì đó bằng cách làm gì đó.
Ameliorate something *with* something: Cải thiện cái gì đó bằng cái gì đó (công cụ, phương tiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Ameliorating + Noun (Measures/Steps)
  • measures ameliorating measures
    (các biện pháp cải thiện)
  • effects ameliorating effects
    (các tác động cải thiện/tích cực)
Ameliorating + Noun (Conditions/Circumstances)
  • conditions ameliorating living conditions
    (cải thiện điều kiện sống)
  • circumstances ameliorating circumstances
    (những tình huống giảm nhẹ/cải thiện)
Verb + Ameliorating
  • focused on focused on ameliorating poverty
    (tập trung vào việc xóa đói giảm nghèo)
  • task of the task of ameliorating
    (nhiệm vụ cải thiện/nâng cao)

Idioms

  • ameliorating circumstances

    tình tiết giảm nhẹ (đặc biệt trong ngữ cảnh luật pháp hoặc hình sự)

    "The defense attorney argued that his client's lack of prior offenses constituted an ameliorating circumstance."

    (Luật sư bào chữa lập luận rằng việc thân chủ của ông chưa từng phạm tội trước đây là một tình tiết giảm nhẹ.)

  • an ameliorating influence

    một ảnh hưởng tích cực/cải thiện

    "The presence of older mentors had an ameliorating influence on the troublesome youth."

    (Sự hiện diện của các cố vấn lớn tuổi đã tạo ra một ảnh hưởng tích cực lên những thanh niên hay gây rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ameliorating

Động từ (Verb)
Lật mặt

Làm cho (điều gì đó tồi tệ hoặc không đạt yêu cầu) trở nên tốt hơn.

"The new policy is aimed at ameliorating the working conditions for employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new policies are ameliorating the working conditions significantly.
Wow, các chính sách mới đang cải thiện đáng kể điều kiện làm việc.
Phủ định
Alas, even with our best efforts, we aren't ameliorating the situation fast enough.
Than ôi, ngay cả với những nỗ lực tốt nhất của chúng ta, chúng ta cũng không cải thiện tình hình đủ nhanh.
Nghi vấn
Hey, are these measures really ameliorating the patients' symptoms?
Này, những biện pháp này có thực sự cải thiện các triệu chứng của bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ameliorating".

Ngôn ngữ của Chính sách Xã hội

Trong tiếng Anh, 'ameliorating' là một từ trang trọng, học thuật, thường được sử dụng trong các báo cáo chính phủ, các bài nghiên cứu xã hội, và các tài liệu chính sách. Việc sử dụng từ này thay vì 'improving' (cải thiện) đơn thuần nhấn mạnh tính hệ thống và nghiêm túc của nỗ lực cải cách.

Hoạt động Nhân đạo

Từ này rất phổ biến trong lĩnh vực phát triển quốc tế và hoạt động của các Tổ chức Phi chính phủ (NGOs). Các dự án thường đặt mục tiêu 'ameliorating the plight' (cải thiện hoàn cảnh khốn khó) của cộng đồng chịu ảnh hưởng bởi thiên tai, xung đột hoặc nghèo đói.