(Top Banner Ad)
menorrhagia
C1
danh từ C1 Y học

menorrhagia

UK: /ˌmenəˈreɪdʒ(i)ə/ • US: /ˌmenəˈreɪdʒ(i)ə/

Nghĩa tiếng Việt

cường kinh kinh nguyệt ra nhiều rong kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abnormally heavy or prolonged menstrual bleeding.

Vietnamese Meaning

Kinh nguyệt ra nhiều hoặc kéo dài bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to the doctor because of menorrhagia."

    "Cô ấy đi khám bác sĩ vì bị kinh nguyệt ra nhiều."

  • "Menorrhagia can be a symptom of underlying conditions."

    "Kinh nguyệt ra nhiều có thể là một triệu chứng của các bệnh tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun menorrhagia Rong kinh, cường kinh (tình trạng kinh nguyệt ra nhiều và kéo dài bất thường)
Adjective menorrhagic Thuộc về rong kinh/cường kinh; có liên quan đến rong kinh/cường kinh

Synonyms

hypermenorrhea (cường kinh)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
men
Ancient Greek
-rrhagia
New Latin
menorrhagia
English
menorrhagia

Nguồn Gốc Từ Hy Lạp Cổ Đại

Từ 'menorrhagia' được ghép từ hai gốc từ Hy Lạp cổ đại: 'men' có nghĩa là 'tháng' hoặc 'hàng tháng', và '-rrhagia' có nghĩa là 'chảy quá mức' hoặc 'bùng phát'. Ghép lại, nó mô tả tình trạng kinh nguyệt ra nhiều và kéo dài hàng tháng. Đây là một ví dụ điển hình về cách các thuật ngữ y học hiện đại thường có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin.

Usage Note

Menorrhagia là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng kinh nguyệt ra nhiều (số lượng máu kinh mất đi lớn hơn bình thường) hoặc kéo dài (thường là trên 7 ngày), hoặc cả hai. Nó khác với rong kinh (metrorrhagia), là chảy máu giữa chu kỳ kinh nguyệt. Việc chẩn đoán cần dựa trên đánh giá của bác sĩ, thường bao gồm kiểm tra lâm sàng và các xét nghiệm để loại trừ các nguyên nhân khác gây chảy máu âm đạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + menorrhagia
  • heavy heavy menorrhagia
    (rong kinh/cường kinh nặng)
  • severe severe menorrhagia
    (rong kinh/cường kinh nghiêm trọng)
  • prolonged prolonged menorrhagia
    (rong kinh/cường kinh kéo dài)
  • dysfunctional dysfunctional menorrhagia
    (rong kinh/cường kinh chức năng (không rõ nguyên nhân))
Verb + menorrhagia
  • experience experience menorrhagia
    (trải qua/bị rong kinh/cường kinh)
  • suffer from suffer from menorrhagia
    (mắc/chịu đựng rong kinh/cường kinh)
  • treat treat menorrhagia
    (điều trị rong kinh/cường kinh)
  • diagnose diagnose menorrhagia
    (chẩn đoán rong kinh/cường kinh)
Noun + of + menorrhagia
  • causes causes of menorrhagia
    (nguyên nhân gây rong kinh/cường kinh)
  • symptoms symptoms of menorrhagia
    (triệu chứng của rong kinh/cường kinh)
  • management management of menorrhagia
    (cách xử trí/quản lý rong kinh/cường kinh)

Idioms

  • diagnosis of menorrhagia

    chẩn đoán rong kinh/cường kinh

    "An accurate diagnosis of menorrhagia is crucial for effective treatment."

    (Chẩn đoán chính xác rong kinh/cường kinh là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)

  • management of menorrhagia

    quản lý/điều trị rong kinh/cường kinh

    "The management of menorrhagia can involve medication or surgical procedures."

    (Việc quản lý rong kinh/cường kinh có thể bao gồm dùng thuốc hoặc các thủ thuật phẫu thuật.)

  • living with menorrhagia

    sống chung với rong kinh/cường kinh

    "Many women are seeking better ways to cope with living with menorrhagia."

    (Nhiều phụ nữ đang tìm kiếm những cách tốt hơn để đối phó khi sống chung với rong kinh/cường kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

menorrhagia

danh từ
Lật mặt

Kinh nguyệt ra nhiều hoặc kéo dài bất thường.

"She went to the doctor because of menorrhagia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menorrhagia".

Sự Kỳ Thị Và Thiếu Cởi Mở Về Sức Khỏe Kinh Nguyệt

Trong nhiều nền văn hóa, kinh nguyệt và các vấn đề liên quan đến kinh nguyệt như rong kinh thường bị coi là chủ đề nhạy cảm, ít được thảo luận công khai. Điều này có thể khiến phụ nữ ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ y tế, dẫn đến việc chẩn đoán và điều trị chậm trễ, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Cuộc Sống Và Sức Khỏe Tổng Thể

Rong kinh không chỉ gây ra sự khó chịu về thể chất mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tinh thần, công việc, và các hoạt động xã hội. Nhận thức đúng đắn và khuyến khích phụ nữ nói về tình trạng của mình là rất quan trọng để đảm bảo họ nhận được sự chăm sóc y tế kịp thời và phù hợp, cải thiện sức khỏe tổng thể.