(Top Banner Ad)
absence of menstruation
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Y học

absence of menstruation

UK: ˈæbsəns ɒv ˌmenstruˈeɪʃən • US: ˈæbsəns əv ˌmenstruˈeɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

không có kinh nguyệt vô kinh tình trạng không có kinh nguyệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having menstrual periods.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có kinh nguyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The absence of menstruation can be a sign of pregnancy."

    "Việc không có kinh nguyệt có thể là dấu hiệu của mang thai."

  • "The patient reported an absence of menstruation for three months."

    "Bệnh nhân báo cáo tình trạng không có kinh nguyệt trong ba tháng."

  • "An absence of menstruation should be investigated by a doctor."

    "Việc không có kinh nguyệt cần được bác sĩ kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun absence Sự vắng mặt, sự thiếu hụt
Adjective absent Vắng mặt, thiếu
Noun (Medical) amenorrhea Vô kinh (từ đồng nghĩa chuyên môn của 'absence of menstruation')
Adjective menstrual Thuộc về kinh nguyệt
Noun menstruum Dung môi, hoặc chất lỏng kinh nguyệt (ít dùng)

Synonyms

amenorrhea (vô kinh)lack of menstruation (thiếu kinh nguyệt)

Antonyms

menstruation (kinh nguyệt)menstrual period (chu kỳ kinh nguyệt)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*apo- / *me- (to measure)
Latin
absentia (being away) / mensis (month)
Old French
absence
Latin/Medical
menstruatio (monthly discharge)
Modern English
absence of menstruation

Nguồn gốc 'Absence' (Sự vắng mặt)

Từ 'absence' (sự vắng mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'absentia', kết hợp từ 'ab-' (nghĩa là 'xa, khỏi') và 'esse' (nghĩa là 'là, tồn tại'). Nó mô tả trạng thái không có mặt hoặc thiếu sót điều gì đó.

Nguồn gốc 'Menstruation' (Kinh nguyệt)

Thuật ngữ 'menstruation' xuất phát từ tiếng Latinh 'mensis', có nghĩa là 'tháng'. Nó liên quan đến chu kỳ hàng tháng của phụ nữ, tương tự như việc Mặt Trăng thay đổi pha hàng tháng, cho thấy mối liên kết lịch sử giữa các chu kỳ tự nhiên và cơ thể con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh y học để chỉ việc thiếu kinh nguyệt, có thể do nhiều nguyên nhân như mang thai, cho con bú, mãn kinh, rối loạn nội tiết tố, hoặc bệnh lý. Cần phân biệt với 'amenorrhea', một thuật ngữ y khoa chuyên môn hơn để chỉ tình trạng vô kinh.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự thiếu vắng (absence) của một thứ gì đó (menstruation). Cấu trúc 'absence of X' có nghĩa là 'sự thiếu vắng X'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Phrase
  • primary primary absence of menstruation
    (Tình trạng vô kinh nguyên phát (chưa bao giờ có kinh))
  • secondary secondary absence of menstruation
    (Tình trạng vô kinh thứ phát (mất kinh sau khi đã có kinh))
  • prolonged prolonged absence of menstruation
    (Sự vắng mặt kinh nguyệt kéo dài)
  • temporary temporary absence of menstruation
    (Sự mất kinh tạm thời)
Verb + Phrase
  • experience to experience absence of menstruation
    (Trải qua tình trạng mất kinh)
  • cause to cause absence of menstruation
    (Gây ra tình trạng mất kinh)
  • indicate absence of menstruation can indicate
    (Sự mất kinh có thể là dấu hiệu của...)

Idioms

  • The missed period (often refers to a temporary absence)

    Kỳ kinh bị trễ (thường chỉ sự mất kinh tạm thời)

    "The first sign was the missed period, prompting her to take a pregnancy test."

    (Dấu hiệu đầu tiên là kỳ kinh bị trễ, khiến cô ấy phải thử thai.)

  • A signal of hormonal imbalance

    Một tín hiệu của sự mất cân bằng hormone (trong cơ thể)

    "In non-pregnant women, prolonged absence of menstruation is often a signal of hormonal imbalance."

    (Ở phụ nữ không mang thai, tình trạng mất kinh kéo dài thường là tín hiệu của sự mất cân bằng hormone.)

  • Associated with extreme physical stress

    Liên quan đến căng thẳng thể chất cực độ

    "Competitive athletes sometimes suffer from absence of menstruation associated with extreme physical stress."

    (Các vận động viên thi đấu đôi khi bị mất kinh liên quan đến căng thẳng thể chất cực độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absence of menstruation

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Tình trạng không có kinh nguyệt.

"The absence of menstruation can be a sign of pregnancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Absence of menstruation can be a sign of pregnancy.
Sự vắng mặt kinh nguyệt có thể là dấu hiệu mang thai.
Phủ định
The absence of menstruation is not always a cause for concern.
Việc không có kinh nguyệt không phải lúc nào cũng là nguyên nhân đáng lo ngại.
Nghi vấn
Is the absence of menstruation due to stress or something more serious?
Việc không có kinh nguyệt là do căng thẳng hay do điều gì đó nghiêm trọng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absence of menstruation".

Dấu hiệu phổ biến của việc mang thai

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, sự vắng mặt kinh nguyệt (absence of menstruation) thường là dấu hiệu đầu tiên và rõ ràng nhất để một người phụ nữ nghi ngờ hoặc xác nhận mình mang thai. Điều này tạo ra một liên kết mạnh mẽ giữa sự vắng mặt này và sự khởi đầu của một cuộc sống mới.

Liên hệ với chế độ ăn kiêng và tập luyện

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong cộng đồng thể hình và vũ công, sự mất kinh thường được thảo luận như một tác dụng phụ của việc ăn kiêng quá mức hoặc tập luyện quá sức (hội chứng 'nữ vận động viên'). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cân bằng dinh dưỡng đối với sức khỏe sinh sản.