(Top Banner Ad)
amide
C1
danh từ C1 Hóa học

amide

UK: /ˈæmaɪd/ • US: /ˈæmaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

amit nhóm amit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organic compound containing the group -C(O)NR₂, where R can be H or an alkyl group.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hữu cơ chứa nhóm -C(O)NR₂, trong đó R có thể là H hoặc một nhóm ankyl.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peptide bond is an amide linkage formed between amino acids."

    "Liên kết peptide là một liên kết amide được hình thành giữa các axit amin."

  • "Nylon is a polymer containing many amide linkages."

    "Nylon là một polyme chứa nhiều liên kết amide."

  • "The synthesis of amides is an important reaction in organic chemistry."

    "Sự tổng hợp amide là một phản ứng quan trọng trong hóa học hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amidation Sự amit hóa (Quá trình tạo ra hợp chất amide)
Noun polyamide Polyamide (Polymer có chứa liên kết amide, ví dụ như Nylon)
Noun carboxamide Carboxamide (Một loại amide cụ thể chứa nhóm carbonyl)
Noun amine Amin (Hợp chất hữu cơ có liên quan chặt chẽ, dẫn xuất của amoniac)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern Chemistry
am(monia) + -ide

Nguồn Gốc Hóa Học

Từ “amide” là một từ ghép hiện đại được tạo ra trong ngôn ngữ khoa học, xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19. Nó được cấu thành từ tiền tố 'am-' (rút gọn từ *ammonia* - amoniac) và hậu tố '-ide' (hậu tố tiêu chuẩn trong hóa học dùng để chỉ các hợp chất nhất định, thường là dẫn xuất). Điều này nhấn mạnh bản chất của amide là một dẫn xuất từ amoniac hoặc axit cacboxylic.

Usage Note

Amide là một nhóm chức quan trọng trong hóa học hữu cơ, đặc biệt trong sinh hóa học, vì nó là liên kết peptide liên kết các axit amin trong protein. Amide thường bền vững và ít phản ứng hơn các dẫn xuất axit cacboxylic khác.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'amide of a carboxylic acid' (amide của một axit cacboxylic) chỉ ra nguồn gốc của amide; 'amide in a protein' (amide trong một protein) chỉ ra sự hiện diện của amide trong một cấu trúc lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amide
  • primary primary amide
    (Amit bậc một)
  • secondary secondary amide
    (Amit bậc hai)
  • cyclic cyclic amide (lactam)
    (Amit vòng (Lactam))
Noun + amide
  • peptide peptide amide bond
    (Liên kết amit peptide)
  • fatty fatty amide
    (Amit béo)
Verb + amide
  • synthesize synthesize an amide
    (Tổng hợp một amit)
  • hydrolyze hydrolyze the amide linkage
    (Thủy phân liên kết amit)

Idioms

  • amide linkage/bond

    Liên kết amit (Liên kết hóa học đặc trưng)

    "The backbone of proteins consists of numerous repeating amide linkages."

    (Xương sống của protein bao gồm nhiều liên kết amit lặp đi lặp lại.)

  • amide functional group

    Nhóm chức amit

    "The presence of the amide functional group dictates the compound’s reactivity."

    (Sự hiện diện của nhóm chức amit quyết định khả năng phản ứng của hợp chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amide

danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hữu cơ chứa nhóm -C(O)NR₂, trong đó R có thể là H hoặc một nhóm ankyl.

"The peptide bond is an amide linkage formed between amino acids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amide".

Nền Tảng Cấu Tạo Sự Sống

Trong sinh học, liên kết amide đóng vai trò thiết yếu. Khi được tạo ra giữa các axit amin, nó được gọi là liên kết peptide, chính là thành phần cốt lõi tạo nên các chuỗi protein. Do đó, amide là một trong những liên kết hóa học quan trọng nhất cho mọi hình thức sống trên Trái Đất.

Ứng Dụng Công Nghiệp: Nylon

Các hợp chất Polyamide (polymer chứa nhiều liên kết amide) là cơ sở của nhiều vật liệu tổng hợp quan trọng. Nổi tiếng nhất là Nylon, một trong những loại polymer tổng hợp đầu tiên và có ảnh hưởng sâu rộng đến ngành công nghiệp dệt may, vật liệu kỹ thuật và tiêu dùng toàn cầu.