(Top Banner Ad)
amino compound
C1
noun C1 Hóa học, Sinh học

amino compound

UK: /əˈmiːnəʊ ˈkɒmpaʊnd/ • US: /əˈmiːnoʊ ˈkɑːmpaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất amino hợp chất chứa nhóm amino
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organic compound containing at least one amino group (-NH₂) and other functional groups. Often refers to amino acids, the building blocks of proteins.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hữu cơ chứa ít nhất một nhóm amino (-NH₂) và các nhóm chức khác. Thường đề cập đến các amino acid, các khối xây dựng của protein.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Amino compounds play a vital role in various biological processes."

    "Các hợp chất amino đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học khác nhau."

  • "Lysine is an essential amino compound for human health."

    "Lysine là một hợp chất amino thiết yếu cho sức khỏe con người."

  • "The researchers studied the effects of various amino compounds on plant growth."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu ảnh hưởng của các hợp chất amino khác nhau lên sự phát triển của thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amine Amin (một loại hợp chất hữu cơ chứa nhóm amino)
Noun amino acid Axit amin (đơn vị cơ bản cấu tạo nên protein)
Noun compound Hợp chất (nói chung)
Adjective ammoniated Có chứa amoniac hoặc nhóm amoni
Verb compound Kết hợp, trộn lẫn

Synonyms

amine (amin (hợp chất hữu cơ chứa nhóm amino))nitrogenous compound (hợp chất chứa nitơ)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek/Latin
Amun (God) -> sal ammoniacus
French/English (18th-19th Century)
ammonia -> amine
English (Modern Chemistry)
amino compound

Nguồn gốc của 'Amino'

Tiền tố 'amino' chỉ nhóm hóa học cơ bản chứa nguyên tử nitơ (NH₂). Nó bắt nguồn từ 'ammonia' (amoniac), một chất khí được phát hiện lần đầu tiên gần đền thờ thần Amun ở Ai Cập cổ đại, nơi người ta đốt phân lạc đà để thu muối amoni. Do đó, mặc dù là một thuật ngữ hiện đại, gốc rễ của nó lại gắn liền với lịch sử Ai Cập cổ đại.

Hợp chất ('Compound')

Phần 'compound' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'đặt cùng nhau'. Điều này mô tả chính xác bản chất của một hợp chất hóa học: là một chất được hình thành khi hai hay nhiều nguyên tố hóa học kết hợp với nhau theo một tỷ lệ cố định.

Usage Note

Thuật ngữ 'amino compound' là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại hợp chất hữu cơ khác nhau. Trong sinh học, nó thường dùng để chỉ các amino acid, là những phân tử quan trọng trong việc tạo nên protein. Cần phân biệt với các hợp chất chứa nitrogen khác, ví dụ như amide. 'Amino compound' nhấn mạnh sự hiện diện của nhóm amino (-NH₂) trong cấu trúc phân tử.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Amino compounds *in* living organisms' (Hợp chất amino trong sinh vật sống), 'The importance *of* amino compounds' (Tầm quan trọng của các hợp chất amino). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường mà amino compound tồn tại. Giới từ 'of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Amino Compound
  • essential essential amino compound
    (hợp chất amino thiết yếu)
  • complex complex amino compound structure
    (cấu trúc hợp chất amino phức tạp)
  • synthetic synthetic amino compound
    (hợp chất amino tổng hợp)
Verb + Amino Compound
  • synthesize synthesize an amino compound
    (tổng hợp một hợp chất amino)
  • isolate isolate the amino compound
    (phân lập/tách chiết hợp chất amino)
  • metabolize metabolize amino compounds
    (chuyển hóa các hợp chất amino)
Noun + Amino Compound
  • structure amino compound structure
    (cấu trúc của hợp chất amino)
  • metabolism amino compound metabolism
    (quá trình trao đổi chất của hợp chất amino)

Idioms

  • A backbone of organic chemistry

    Xương sống của hóa học hữu cơ (ám chỉ vai trò cơ bản của các hợp chất amin trong hóa học sự sống)

    "Amino compounds are considered a backbone of organic chemistry due to their widespread natural roles."

    (Các hợp chất amino được coi là xương sống của hóa học hữu cơ do vai trò tự nhiên phổ biến của chúng.)

  • Primary/Secondary/Tertiary amino compound

    Hợp chất amino bậc một/hai/ba (cách phân loại mức độ liên kết của nhóm amino)

    "Chemists distinguish between primary and secondary amino compounds based on bonding."

    (Các nhà hóa học phân biệt hợp chất amino bậc một và bậc hai dựa trên liên kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amino compound

noun
Lật mặt

Một hợp chất hữu cơ chứa ít nhất một nhóm amino (-NH₂) và các nhóm chức khác. Thường đề cập đến các amino acid, các khối xây dựng của protein.

"Amino compounds play a vital role in various biological processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this research paper extensively covers various amino compounds!
Wow, bài nghiên cứu này bao phủ rất rộng nhiều hợp chất amino khác nhau!
Phủ định
Oh, I didn't realize the lab was out of that specific amino compound.
Ồ, tôi đã không nhận ra phòng thí nghiệm đã hết hợp chất amino cụ thể đó.
Nghi vấn
Hey, do you know which amino compound is responsible for that particular reaction?
Này, bạn có biết hợp chất amino nào chịu trách nhiệm cho phản ứng đặc biệt đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amino compound".

Nền tảng của Sự sống

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, các 'hợp chất amino' là nền tảng của sự sống. Các dẫn xuất nổi tiếng nhất của chúng là 'amino acid' (axit amin), những viên gạch xây dựng nên protein. Hiểu về các hợp chất này là chìa khóa để nghiên cứu dinh dưỡng, sinh học phân tử và y học hiện đại.

Đột phá trong Hóa học

Hợp chất amino đơn giản nhất là urea (urê), đóng vai trò lịch sử quan trọng. Năm 1828, nhà hóa học Friedrich Wöhler đã tổng hợp urê từ các chất vô cơ, lần đầu tiên chứng minh rằng các hợp chất hữu cơ (vốn được cho là chỉ có thể được tạo ra bởi sinh vật sống) có thể được tạo ra trong phòng thí nghiệm. Đây là một bước ngoặt lớn trong lịch sử hóa học.