among
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Surrounded by; in the middle of; included or being a member of.
Vietnamese Meaning
Ở giữa; trong số; được bao quanh bởi; là một thành viên của.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child hid among the trees."
"Đứa trẻ trốn giữa những hàng cây."
-
"She felt safe among her friends."
"Cô ấy cảm thấy an toàn giữa những người bạn của mình."
-
"There was disagreement among the members."
"Có sự bất đồng giữa các thành viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Preposition | amongst | Dạng cũ hơn hoặc trang trọng/văn học của 'among', nghĩa là 'giữa nhiều người/vật'. |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Among' thường được sử dụng khi nói về một nhóm người hoặc vật không xác định rõ ràng hoặc không được đếm cụ thể. Nó nhấn mạnh sự phân tán hoặc sự hòa trộn vào một tập thể. So sánh với 'between', thường được dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai đối tượng hoặc nhóm đối tượng riêng biệt. Ví dụ: 'The secret is among friends' (bí mật này giữa bạn bè) ám chỉ một nhóm bạn bè không xác định. Khác với 'The secret is between John and Mary' (bí mật này giữa John và Mary) chỉ rõ hai người cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be among the finalists (Là một trong những người lọt vào vòng chung kết)
-
live live among nature (Sống giữa thiên nhiên)
-
divide divide the profits among the staff (Chia lợi nhuận cho nhân viên)
-
popular popular among students (Phổ biến/được ưa chuộng trong giới sinh viên)
-
rare rare among these species (Hiếm thấy trong số các loài này)
-
consensus consensus among experts (Sự đồng thuận/nhất trí giữa các chuyên gia)
-
difference difference among the candidates (Sự khác biệt giữa các ứng cử viên)
Idioms
-
among other things
Trong số nhiều thứ khác; bao gồm cả những thứ này
"She packed clothes, toiletries, and among other things, her favorite book."
(Cô ấy đóng gói quần áo, đồ vệ sinh cá nhân, và trong số những thứ khác, có cả cuốn sách yêu thích của cô ấy.)
-
among friends
Trong phạm vi bạn bè (chỉ sự thân mật, bảo mật)
"I can tell you the secret, but only among friends."
(Tôi có thể nói bí mật này cho bạn, nhưng chỉ được nói trong phạm vi bạn bè thôi.)
-
to be numbered among
Được xếp vào hàng ngũ; được coi là một phần của nhóm
"He is numbered among the greatest writers of his generation."
(Ông ấy được xếp vào hàng ngũ những nhà văn vĩ đại nhất trong thế hệ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
among
Giới từỞ giữa; trong số; được bao quanh bởi; là một thành viên của.
"The child hid among the trees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "among".
