(Top Banner Ad)
among
B1
Giới từ B1

among

UK: /əˈmʌŋ/ • US: /əˈmʌŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trong số giữa ở giữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surrounded by; in the middle of; included or being a member of.

Vietnamese Meaning

Ở giữa; trong số; được bao quanh bởi; là một thành viên của.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child hid among the trees."

    "Đứa trẻ trốn giữa những hàng cây."

  • "She felt safe among her friends."

    "Cô ấy cảm thấy an toàn giữa những người bạn của mình."

  • "There was disagreement among the members."

    "Có sự bất đồng giữa các thành viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition amongst Dạng cũ hơn hoặc trang trọng/văn học của 'among', nghĩa là 'giữa nhiều người/vật'.

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
onmang / gemang
Middle English
amang / among
Modern English
among

Trong Một Hỗn Hợp

Từ 'among' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'onmang', là sự kết hợp của giới từ 'on' (trên, trong) và danh từ 'mang' (có nghĩa là đám đông, sự pha trộn hoặc sự hỗn hợp). Vì thế, nghĩa gốc của 'among' là 'ở trong một đám đông' hoặc 'giữa một hỗn hợp nhiều thứ', giải thích tại sao nó luôn được dùng khi có ba đối tượng trở lên.

Usage Note

'Among' thường được sử dụng khi nói về một nhóm người hoặc vật không xác định rõ ràng hoặc không được đếm cụ thể. Nó nhấn mạnh sự phân tán hoặc sự hòa trộn vào một tập thể. So sánh với 'between', thường được dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai đối tượng hoặc nhóm đối tượng riêng biệt. Ví dụ: 'The secret is among friends' (bí mật này giữa bạn bè) ám chỉ một nhóm bạn bè không xác định. Khác với 'The secret is between John and Mary' (bí mật này giữa John và Mary) chỉ rõ hai người cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + among
  • be be among the finalists
    (Là một trong những người lọt vào vòng chung kết)
  • live live among nature
    (Sống giữa thiên nhiên)
  • divide divide the profits among the staff
    (Chia lợi nhuận cho nhân viên)
Adjective + among
  • popular popular among students
    (Phổ biến/được ưa chuộng trong giới sinh viên)
  • rare rare among these species
    (Hiếm thấy trong số các loài này)
Noun + among
  • consensus consensus among experts
    (Sự đồng thuận/nhất trí giữa các chuyên gia)
  • difference difference among the candidates
    (Sự khác biệt giữa các ứng cử viên)

Idioms

  • among other things

    Trong số nhiều thứ khác; bao gồm cả những thứ này

    "She packed clothes, toiletries, and among other things, her favorite book."

    (Cô ấy đóng gói quần áo, đồ vệ sinh cá nhân, và trong số những thứ khác, có cả cuốn sách yêu thích của cô ấy.)

  • among friends

    Trong phạm vi bạn bè (chỉ sự thân mật, bảo mật)

    "I can tell you the secret, but only among friends."

    (Tôi có thể nói bí mật này cho bạn, nhưng chỉ được nói trong phạm vi bạn bè thôi.)

  • to be numbered among

    Được xếp vào hàng ngũ; được coi là một phần của nhóm

    "He is numbered among the greatest writers of his generation."

    (Ông ấy được xếp vào hàng ngũ những nhà văn vĩ đại nhất trong thế hệ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

among

Giới từ
Lật mặt

Ở giữa; trong số; được bao quanh bởi; là một thành viên của.

"The child hid among the trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "among".

Sự Phân Biệt Ngữ Pháp: Among vs. Between

Đối với người học tiếng Anh, sự phân biệt giữa 'among' và 'between' rất quan trọng. Về mặt ngữ pháp truyền thống, 'among' luôn được sử dụng khi đề cập đến ba đối tượng trở lên (hoặc một nhóm không xác định), trong khi 'between' chỉ dùng cho hai đối tượng rõ ràng. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ hiện đại, ranh giới này đôi khi bị làm mờ, nhất là khi 'between' được dùng để chỉ mối quan hệ giữa nhiều thành phần riêng lẻ và khác biệt.

Tầm Quan Trọng của Tính Cộng Đồng

Việc sử dụng 'among' trong các cụm từ như 'to share among the community' (chia sẻ trong cộng đồng) hoặc 'peace among nations' (hòa bình giữa các quốc gia) phản ánh tầm quan trọng của việc phân bổ, hòa nhập và duy trì mối quan hệ trong phạm vi tập thể lớn trong văn hóa phương Tây. Nó nhấn mạnh ý tưởng về sự tương tác tập thể thay vì chỉ là sự đối xứng cá nhân (như 'between').