included
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Contained as part of a whole being considered.
Vietnamese Meaning
Được chứa như một phần của tổng thể đang được xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The price included breakfast and dinner."
"Giá bao gồm bữa sáng và bữa tối."
-
"The tour package included flights and accommodation."
"Gói du lịch bao gồm vé máy bay và chỗ ở."
-
"The report included data from several sources."
"Báo cáo bao gồm dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | include | bao gồm, gộp vào |
| Noun | inclusion | sự bao gồm, sự gộp vào |
| Noun | inclusivity | tính bao hàm, tính toàn diện |
| Adjective | inclusive | bao hàm, toàn diện |
| Adverb | inclusively | một cách bao hàm, một cách toàn diện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một thành phần đã được tính đến hoặc liệt kê trong một tập hợp lớn hơn. Khác với 'comprised' (bao gồm), 'included' nhấn mạnh việc một phần nằm trong một tổng thể, không nhất thiết là tất cả các phần của tổng thể đó.
Prepositions
'Included in' nghĩa là được chứa đựng hoặc là một phần của cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'The price is included in the package' (Giá đã được bao gồm trong gói hàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully included (được bao gồm đầy đủ)
-
explicitly explicitly included (được bao gồm rõ ràng)
-
automatically automatically included (được bao gồm tự động)
-
not not included (không được bao gồm)
-
tax tax included (đã bao gồm thuế)
-
service service included (đã bao gồm phí dịch vụ)
-
breakfast breakfast included (đã bao gồm bữa sáng)
-
shipping shipping included (đã bao gồm phí vận chuyển)
-
be be included (được bao gồm)
-
get get included (bị/được đưa vào)
Idioms
-
everything included
tất cả mọi thứ đã bao gồm (thường dùng trong bối cảnh giá cả, dịch vụ)
"The resort offers a package with everything included: meals, drinks, and activities."
(Khu nghỉ dưỡng cung cấp gói dịch vụ bao gồm tất cả mọi thứ: bữa ăn, đồ uống và các hoạt động.)
-
to be included in the price/cost
được tính vào giá/chi phí
"Is the airport transfer included in the price of the tour?"
(Chi phí đưa đón sân bay có được tính vào giá tour không?)
-
what's included?
bao gồm những gì? (câu hỏi thường gặp khi hỏi về nội dung của một gói, dịch vụ)
"Before booking, make sure to ask: "What's included in this room rate?""
(Trước khi đặt phòng, hãy đảm bảo hỏi: "Giá phòng này đã bao gồm những gì?")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
included
Tính từĐược chứa như một phần của tổng thể đang được xem xét.
"The price included breakfast and dinner."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The price included breakfast. |
Giá đã bao gồm bữa sáng. |
| Phủ định | Not only was John included in the team, but also he was made captain. |
Không chỉ John được bao gồm trong đội, mà anh ấy còn được làm đội trưởng. |
| Nghi vấn | Should you include more details, it will be helpful. |
Nếu bạn bao gồm thêm chi tiết, điều đó sẽ rất hữu ích. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The price includes breakfast. |
Giá bao gồm bữa sáng. |
| Phủ định | The list does not include her name. |
Danh sách không bao gồm tên cô ấy. |
| Nghi vấn | Does the tour include a visit to the museum? |
Chuyến tham quan có bao gồm việc tham quan bảo tàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "included".
