(Top Banner Ad)
included
B1
Tính từ B1 Tổng quát

included

UK: /ɪnˈkluːdɪd/ • US: /ɪnˈkluːdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bao gồm đã bao gồm được bao gồm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Contained as part of a whole being considered.

Vietnamese Meaning

Được chứa như một phần của tổng thể đang được xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price included breakfast and dinner."

    "Giá bao gồm bữa sáng và bữa tối."

  • "The tour package included flights and accommodation."

    "Gói du lịch bao gồm vé máy bay và chỗ ở."

  • "The report included data from several sources."

    "Báo cáo bao gồm dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb include bao gồm, gộp vào
Noun inclusion sự bao gồm, sự gộp vào
Noun inclusivity tính bao hàm, tính toàn diện
Adjective inclusive bao hàm, toàn diện
Adverb inclusively một cách bao hàm, một cách toàn diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
includere
Old French
inclure
Middle English
includen
Modern English
include

Nguồn gốc của 'included'

Từ 'included' bắt nguồn từ động từ 'include' trong tiếng Anh hiện đại, mà lại có gốc từ 'includere' trong tiếng Latin. 'Includere' được tạo thành từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'vào trong' và động từ 'claudere' có nghĩa là 'đóng, khóa'. Do đó, ý nghĩa ban đầu của 'include' là 'đóng gói lại, bao bọc lại', và sau này phát triển thành nghĩa 'bao gồm, chứa đựng' như chúng ta dùng ngày nay. 'Included' là dạng quá khứ phân từ của 'include', thường được dùng như một tính từ mang nghĩa 'được bao gồm'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một thành phần đã được tính đến hoặc liệt kê trong một tập hợp lớn hơn. Khác với 'comprised' (bao gồm), 'included' nhấn mạnh việc một phần nằm trong một tổng thể, không nhất thiết là tất cả các phần của tổng thể đó.

Prepositions

in

'Included in' nghĩa là được chứa đựng hoặc là một phần của cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'The price is included in the package' (Giá đã được bao gồm trong gói hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs/Adjectives + included
  • fully fully included
    (được bao gồm đầy đủ)
  • explicitly explicitly included
    (được bao gồm rõ ràng)
  • automatically automatically included
    (được bao gồm tự động)
  • not not included
    (không được bao gồm)
Nouns + included (thường trong giá cả/dịch vụ)
  • tax tax included
    (đã bao gồm thuế)
  • service service included
    (đã bao gồm phí dịch vụ)
  • breakfast breakfast included
    (đã bao gồm bữa sáng)
  • shipping shipping included
    (đã bao gồm phí vận chuyển)
Verbs + included (cấu trúc phổ biến)
  • be be included
    (được bao gồm)
  • get get included
    (bị/được đưa vào)

Idioms

  • everything included

    tất cả mọi thứ đã bao gồm (thường dùng trong bối cảnh giá cả, dịch vụ)

    "The resort offers a package with everything included: meals, drinks, and activities."

    (Khu nghỉ dưỡng cung cấp gói dịch vụ bao gồm tất cả mọi thứ: bữa ăn, đồ uống và các hoạt động.)

  • to be included in the price/cost

    được tính vào giá/chi phí

    "Is the airport transfer included in the price of the tour?"

    (Chi phí đưa đón sân bay có được tính vào giá tour không?)

  • what's included?

    bao gồm những gì? (câu hỏi thường gặp khi hỏi về nội dung của một gói, dịch vụ)

    "Before booking, make sure to ask: "What's included in this room rate?""

    (Trước khi đặt phòng, hãy đảm bảo hỏi: "Giá phòng này đã bao gồm những gì?")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

included

Tính từ
Lật mặt

Được chứa như một phần của tổng thể đang được xem xét.

"The price included breakfast and dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The price included breakfast.
Giá đã bao gồm bữa sáng.
Phủ định
Not only was John included in the team, but also he was made captain.
Không chỉ John được bao gồm trong đội, mà anh ấy còn được làm đội trưởng.
Nghi vấn
Should you include more details, it will be helpful.
Nếu bạn bao gồm thêm chi tiết, điều đó sẽ rất hữu ích.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The price includes breakfast.
Giá bao gồm bữa sáng.
Phủ định
The list does not include her name.
Danh sách không bao gồm tên cô ấy.
Nghi vấn
Does the tour include a visit to the museum?
Chuyến tham quan có bao gồm việc tham quan bảo tàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "included".

Kỳ nghỉ 'All-inclusive' (Trọn gói)

Khái niệm 'all-inclusive' (trọn gói) trong du lịch rất phổ biến ở các nước phương Tây. Đây là một loại hình kỳ nghỉ mà hầu hết các chi phí như chỗ ở, bữa ăn, đồ uống và các hoạt động giải trí đều đã 'included' (bao gồm) trong một mức giá duy nhất. Điều này giúp du khách dễ dàng quản lý chi phí và tận hưởng kỳ nghỉ mà không phải lo lắng về các khoản phát sinh.

Tầm quan trọng của 'Inclusivity' (Tính bao hàm)

Mặc dù 'included' chỉ là một dạng của động từ 'include', nó gắn liền với khái niệm 'inclusivity' (tính bao hàm/toàn diện) đang ngày càng được đề cao trong văn hóa phương Tây. 'Inclusivity' nhấn mạnh việc mọi người, bất kể xuất thân, khả năng hay đặc điểm cá nhân, đều được chào đón, công nhận và có cơ hội tham gia đầy đủ vào xã hội, tổ chức hoặc nhóm. Việc đảm bảo mọi người cảm thấy 'included' (được bao gồm) là một yếu tố then chốt của tính bao hàm.