amid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Surrounded by; in the middle of.
Vietnamese Meaning
Ở giữa, giữa, trong bối cảnh của.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiations took place amid increasing tension."
"Các cuộc đàm phán diễn ra trong bối cảnh căng thẳng ngày càng gia tăng."
-
"We struggled through the crowd amid shouts and laughter."
"Chúng tôi chen chúc qua đám đông giữa những tiếng la hét và tiếng cười."
-
"The company announced record profits amid growing concerns about its environmental impact."
"Công ty đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong bối cảnh những lo ngại ngày càng tăng về tác động môi trường của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Amid" thường được dùng để chỉ một vị trí hoặc tình huống bị bao quanh hoặc bị ảnh hưởng bởi điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như "in the middle of" hoặc "among". "Amid" nhấn mạnh sự hiện diện của các yếu tố xung quanh, thường là một tình huống hỗn loạn hoặc phức tạp.
Prepositions
Không áp dụng (không đi kèm giới từ khác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
talks talks amid rising tensions (các cuộc đàm phán giữa lúc căng thẳng leo thang)
-
protests protests amid the economic crisis (các cuộc biểu tình trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế)
-
silence a moment of silence amid the turmoil (một khoảnh khắc tĩnh lặng giữa cơn biến động)
-
flee flee amid the chaos (bỏ chạy giữa sự hỗn loạn)
-
conducted the investigation conducted amid deep secrecy (cuộc điều tra được tiến hành trong bí mật tuyệt đối)
-
successful successful amid fierce competition (thành công giữa sự cạnh tranh khốc liệt)
Idioms
-
Amid widespread speculation
Giữa những suy đoán/tin đồn lan rộng
"Amid widespread speculation, the CEO resigned."
(Giữa những suy đoán lan rộng, vị CEO đã từ chức.)
-
Lost amid the noise
Bị lạc/chìm nghỉm giữa tiếng ồn (hoặc thông tin ồn ào)
"Her small voice was lost amid the noise of the machinery."
(Giọng nói nhỏ bé của cô ấy bị chìm nghỉm giữa tiếng ồn của máy móc.)
-
Amid the ruins/wreckage
Giữa đống đổ nát/tàn tích
"They searched for survivors amid the wreckage of the collapsed building."
(Họ tìm kiếm những người sống sót giữa đống đổ nát của tòa nhà bị sập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amid
Giới từỞ giữa, giữa, trong bối cảnh của.
"The negotiations took place amid increasing tension."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amid".
