(Top Banner Ad)
amid
B2
Giới từ B2 Đời sống hàng ngày

amid

UK: /əˈmɪd/ • US: /əˈmɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giữa trong bối cảnh giữa lúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surrounded by; in the middle of.

Vietnamese Meaning

Ở giữa, giữa, trong bối cảnh của.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations took place amid increasing tension."

    "Các cuộc đàm phán diễn ra trong bối cảnh căng thẳng ngày càng gia tăng."

  • "We struggled through the crowd amid shouts and laughter."

    "Chúng tôi chen chúc qua đám đông giữa những tiếng la hét và tiếng cười."

  • "The company announced record profits amid growing concerns about its environmental impact."

    "Công ty đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong bối cảnh những lo ngại ngày càng tăng về tác động môi trường của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition amidst Ở giữa (đồng nghĩa với amid, nhưng trang trọng và ít phổ biến hơn)
Noun midst Vị trí ở giữa, trung tâm
Noun middle Sự ở giữa, trung tâm
Adjective/Prefix mid- Giữa (thường dùng làm tiền tố, ví dụ: midday, midterm)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
on middan
Middle English (ME)
amidde
Modern English (ModE)
amid

Nguồn gốc 'Ở Giữa'

Từ 'amid' có nguồn gốc từ cụm từ Old English 'on middan,' nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'trên điểm giữa.' Nó là một dạng rút gọn của 'amidst.' Ngày nay, 'amid' (không có 'st') là dạng phổ biến và thường được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc báo chí, tạo cảm giác trang trọng và súc tích.

Usage Note

"Amid" thường được dùng để chỉ một vị trí hoặc tình huống bị bao quanh hoặc bị ảnh hưởng bởi điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như "in the middle of" hoặc "among". "Amid" nhấn mạnh sự hiện diện của các yếu tố xung quanh, thường là một tình huống hỗn loạn hoặc phức tạp.

Prepositions

Không áp dụng (không đi kèm giới từ khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + amid (Bối cảnh/Tình trạng)
  • talks talks amid rising tensions
    (các cuộc đàm phán giữa lúc căng thẳng leo thang)
  • protests protests amid the economic crisis
    (các cuộc biểu tình trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế)
  • silence a moment of silence amid the turmoil
    (một khoảnh khắc tĩnh lặng giữa cơn biến động)
Verb + amid (Hành động trong bối cảnh)
  • flee flee amid the chaos
    (bỏ chạy giữa sự hỗn loạn)
  • conducted the investigation conducted amid deep secrecy
    (cuộc điều tra được tiến hành trong bí mật tuyệt đối)
Adjective + amid (Miêu tả)
  • successful successful amid fierce competition
    (thành công giữa sự cạnh tranh khốc liệt)

Idioms

  • Amid widespread speculation

    Giữa những suy đoán/tin đồn lan rộng

    "Amid widespread speculation, the CEO resigned."

    (Giữa những suy đoán lan rộng, vị CEO đã từ chức.)

  • Lost amid the noise

    Bị lạc/chìm nghỉm giữa tiếng ồn (hoặc thông tin ồn ào)

    "Her small voice was lost amid the noise of the machinery."

    (Giọng nói nhỏ bé của cô ấy bị chìm nghỉm giữa tiếng ồn của máy móc.)

  • Amid the ruins/wreckage

    Giữa đống đổ nát/tàn tích

    "They searched for survivors amid the wreckage of the collapsed building."

    (Họ tìm kiếm những người sống sót giữa đống đổ nát của tòa nhà bị sập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amid

Giới từ
Lật mặt

Ở giữa, giữa, trong bối cảnh của.

"The negotiations took place amid increasing tension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amid".

Ngôn ngữ Báo chí và Tính Trang Trọng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'amid' là một từ mang tính học thuật hoặc báo chí cao. Các nhà văn thường chọn 'amid' thay vì 'in the middle of' để mô tả bối cảnh của các sự kiện quan trọng (như khủng hoảng chính trị, xung đột kinh tế) nhằm tạo ra giọng văn nghiêm túc, khách quan và chuyên nghiệp.