(Top Banner Ad)
amount to
B2
phrasal verb B2 General

amount to

UK: /əˈmaʊnt tuː/ • US: /əˈmaʊnt tuː/

Nghĩa tiếng Việt

lên đến tổng cộng tương đương với cấu thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to add up to; to total

Vietnamese Meaning

lên đến; tổng cộng là

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bill amounted to $200."

    "Hóa đơn lên đến 200 đô la."

  • "Their actions amount to a breach of contract."

    "Hành động của họ tương đương với việc vi phạm hợp đồng."

  • "The cost of repairs could amount to more than the value of the car."

    "Chi phí sửa chữa có thể lên đến hơn giá trị của chiếc xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amount Số lượng, tổng số, khoản tiền
Verb amount Lên tới (hiếm dùng một mình, thường đi với 'to')
Adjective amounting Tổng cộng (dạng phân từ hiện tại)

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad montare
Old French
amonter
Middle English
amounten
Modern English
amount to

Nguồn gốc 'Leo Lên'

Từ 'amount' (số lượng, tổng cộng) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'amonter', có nghĩa là 'leo lên' (to mount up). Hình ảnh này mô tả việc leo lên đỉnh một ngọn núi (mont), ám chỉ việc đạt đến một tổng số hay mức độ cuối cùng. Vì vậy, 'amount to' mang ý nghĩa là 'tính tổng cộng' hoặc 'đạt đến mức nào đó'.

Usage Note

Sử dụng khi muốn nói về tổng số của một cái gì đó. Thường dùng với số liệu hoặc số lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb Modifiers
  • Essentially essentially amount to
    (Về cơ bản là (tương đương với))
  • Practically practically amount to
    (Thực tế là (hầu như bằng))
  • Merely merely amount to
    (Chỉ đơn thuần là (không hơn))
Quantity/Significance
  • Total the total amount to
    (Tổng số lên tới/đạt mức)
  • Little amount to little
    (Không đáng kể/chẳng có giá trị gì)
  • Nothing amount to nothing
    (Chẳng đi đến đâu/không có ý nghĩa gì)
Legal/Financial Context
  • Violation amount to a violation
    (Tính là một sự vi phạm)
  • Treason amount to high treason
    (Được coi là tội phản quốc nghiêm trọng)

Idioms

  • To amount to the same thing

    Hoàn toàn tương đương, giống nhau về kết quả hoặc ý nghĩa

    "Whether we leave at eight or eight thirty, it will amount to the same thing because of traffic."

    (Dù chúng ta rời đi lúc tám giờ hay tám giờ rưỡi thì kết quả cũng như nhau thôi vì kẹt xe.)

  • To amount to a hill of beans

    Có giá trị (thường dùng trong câu phủ định: không có giá trị gì)

    "All his promises didn't amount to a hill of beans when it came to paying the debt."

    (Tất cả lời hứa của anh ta chẳng có giá trị gì khi phải trả nợ.)

  • To amount to something

    Thành công, có ý nghĩa, trở nên quan trọng

    "She wants her career to amount to something important in the scientific community."

    (Cô ấy muốn sự nghiệp của mình đạt được điều gì đó quan trọng trong cộng đồng khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amount to

phrasal verb
Lật mặt

lên đến; tổng cộng là

"The bill amounted to $200."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amount to".

Giá trị cá nhân và Thành công

Cụm từ 'amount to something' trong văn hóa phương Tây thường được dùng để đánh giá giá trị và sự thành công của một người. Nếu ai đó 'amounts to nothing' (chẳng làm được gì), họ bị coi là chưa đóng góp hoặc chưa đạt được thành tựu đáng kể. Ngược lại, việc 'amounting to something' là mục tiêu cá nhân quan trọng, thể hiện sự nỗ lực và ảnh hưởng tích cực.