amount to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to add up to; to total
Vietnamese Meaning
lên đến; tổng cộng là
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bill amounted to $200."
"Hóa đơn lên đến 200 đô la."
-
"Their actions amount to a breach of contract."
"Hành động của họ tương đương với việc vi phạm hợp đồng."
-
"The cost of repairs could amount to more than the value of the car."
"Chi phí sửa chữa có thể lên đến hơn giá trị của chiếc xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng khi muốn nói về tổng số của một cái gì đó. Thường dùng với số liệu hoặc số lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Essentially essentially amount to (Về cơ bản là (tương đương với))
-
Practically practically amount to (Thực tế là (hầu như bằng))
-
Merely merely amount to (Chỉ đơn thuần là (không hơn))
-
Total the total amount to (Tổng số lên tới/đạt mức)
-
Little amount to little (Không đáng kể/chẳng có giá trị gì)
-
Nothing amount to nothing (Chẳng đi đến đâu/không có ý nghĩa gì)
-
Violation amount to a violation (Tính là một sự vi phạm)
-
Treason amount to high treason (Được coi là tội phản quốc nghiêm trọng)
Idioms
-
To amount to the same thing
Hoàn toàn tương đương, giống nhau về kết quả hoặc ý nghĩa
"Whether we leave at eight or eight thirty, it will amount to the same thing because of traffic."
(Dù chúng ta rời đi lúc tám giờ hay tám giờ rưỡi thì kết quả cũng như nhau thôi vì kẹt xe.)
-
To amount to a hill of beans
Có giá trị (thường dùng trong câu phủ định: không có giá trị gì)
"All his promises didn't amount to a hill of beans when it came to paying the debt."
(Tất cả lời hứa của anh ta chẳng có giá trị gì khi phải trả nợ.)
-
To amount to something
Thành công, có ý nghĩa, trở nên quan trọng
"She wants her career to amount to something important in the scientific community."
(Cô ấy muốn sự nghiệp của mình đạt được điều gì đó quan trọng trong cộng đồng khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amount to
phrasal verblên đến; tổng cộng là
"The bill amounted to $200."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amount to".
