(Top Banner Ad)
total
B1
noun B1 Tổng quát

total

UK: /ˈtəʊtəl/ • US: /ˈtoʊtəl/

Nghĩa tiếng Việt

tổng cộng tổng số toàn bộ hoàn toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The whole amount of something.

Vietnamese Meaning

Tổng số, toàn bộ số lượng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The total cost of the project was $1 million."

    "Tổng chi phí của dự án là 1 triệu đô la."

  • "The total number of students is 500."

    "Tổng số học sinh là 500."

  • "I have total confidence in you."

    "Tôi hoàn toàn tin tưởng bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun totality Tổng thể, toàn bộ (trong tiếng Việt)
Verb totalize Tổng cộng, tính tổng (trong tiếng Việt)
Adverb totally Hoàn toàn, tuyệt đối (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totalis
Old French
total
English
total

Nguồn gốc của 'total'

Từ 'total' bắt nguồn từ tiếng Latin 'totalis', có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'tổng thể'. Ý tưởng về sự hoàn chỉnh và không thiếu sót đã được chuyển tải qua các ngôn ngữ khác nhau, cuối cùng trở thành từ 'total' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Điều thú vị là, từ này đã trải qua một hành trình dài để mang ý nghĩa quen thuộc này.

Usage Note

Chỉ số lượng hoặc giá trị tổng cộng, có thể là kết quả của phép cộng hoặc quá trình thu thập.
Diễn tả hành động cộng dồn các số hoặc giá trị để đạt được một con số cuối cùng.
Nhấn mạnh sự đầy đủ, toàn diện, không thiếu sót bất kỳ phần nào. Thường dùng để chỉ sự tuyệt đối, không giới hạn.

Prepositions

of

Sử dụng 'total of' để chỉ tổng số của một nhóm hoặc danh sách các mục. Ví dụ: 'The total of the expenses is $500.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + total
  • grand total
    (tổng cộng lớn)
  • running total
    (tổng số đang chạy)
  • absolute total
    (tổng số tuyệt đối)
Verb + total
  • reach a total of
    (đạt tổng cộng là)
  • amount to a total of
    (lên đến tổng cộng là)
  • calculate the total
    (tính tổng số)

Idioms

  • a total disaster

    một thảm họa hoàn toàn

    "The party was a total disaster; nobody came."

    (Bữa tiệc là một thảm họa hoàn toàn; không ai đến cả.)

  • total recall

    khả năng nhớ lại hoàn toàn

    "He has total recall of everything that happened on that day."

    (Anh ấy có khả năng nhớ lại hoàn toàn mọi thứ đã xảy ra vào ngày hôm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

total

noun
Lật mặt

Tổng số, toàn bộ số lượng của một cái gì đó.

"The total cost of the project was $1 million."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "total".

Tổng kết cuối năm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'tổng kết' (take stock) vào cuối năm là một truyền thống phổ biến. Mọi người thường nhìn lại những thành tựu và thất bại của năm vừa qua để lên kế hoạch cho năm mới. Họ tính 'tổng' những gì đã đạt được và chưa đạt được.