(Top Banner Ad)
amperage
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật điện

amperage

UK: /ˈæmpərɪdʒ/ • US: /ˈæmpərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cường độ dòng điện ampe kế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The strength of an electric current expressed in amperes.

Vietnamese Meaning

Cường độ dòng điện, được biểu thị bằng ampe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amperage of the circuit breaker is 20 amps."

    "Cường độ dòng điện của cầu dao là 20 ampe."

  • "The wiring couldn't handle the high amperage."

    "Dây điện không chịu được cường độ dòng điện cao."

  • "Check the amperage rating before connecting the appliance."

    "Kiểm tra định mức cường độ dòng điện trước khi kết nối thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ampere Đơn vị đo cường độ dòng điện (Ampe).
Noun amp (informal) Cách gọi tắt của Ampe, thường dùng trong tiếng Anh giao tiếp hoặc kỹ thuật không chính thức.
Verb amp up Khuếch đại; tăng cường; làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn (thường dùng trong nghĩa bóng hoặc trong âm nhạc).
Adjective amperic Thuộc về hoặc liên quan đến Ampe hoặc cường độ dòng điện (ít dùng).

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Proper Name
André-Marie Ampère (1775–1836)
French/English
Ampere
English
Amperage

Nguồn Gốc Từ 'Ampere'

Từ 'amperage' được đặt theo tên của nhà vật lý học và toán học người Pháp nổi tiếng, André-Marie Ampère, người được coi là cha đẻ của điện từ học. Đơn vị đo cường độ dòng điện (Ampere) được đặt theo tên ông để vinh danh những đóng góp của ông vào thế kỷ 19.

Cấu tạo từ '-age'

Phần đuôi '-age' trong 'amperage' là một hậu tố tiếng Anh phổ biến, thường được dùng để chỉ một hành động, kết quả, hoặc một lượng đo lường. Vì vậy, 'amperage' có nghĩa là 'lượng Ampere' hay cường độ của dòng điện.

Usage Note

Amperage là số đo tốc độ dòng điện chạy trong mạch. Nó khác với điện áp (voltage), là thước đo áp lực đẩy dòng điện đi. Để hình dung, hãy tưởng tượng nước chảy qua ống: amperage tương ứng với lưu lượng nước, còn voltage tương ứng với áp lực nước.

Prepositions

at of

`at [amperage]` : Đề cập đến mức cụ thể của cường độ dòng điện. `of [amperage]` : Cho biết cường độ dòng điện của một vật thể hoặc mạch điện nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amperage
  • high high amperage
    (Cường độ dòng điện cao)
  • low low amperage
    (Cường độ dòng điện thấp)
  • maximum maximum amperage
    (Cường độ dòng điện tối đa)
Verb + amperage
  • measure measure the amperage
    (Đo cường độ dòng điện)
  • handle handle high amperage
    (Xử lý/chịu được cường độ dòng điện cao)
  • limit limit the amperage
    (Giới hạn cường độ dòng điện)

Idioms

  • Amperage rating

    Định mức cường độ dòng điện (Chỉ số tối đa thiết bị có thể chịu được).

    "Check the amperage rating on the fuse before installing it."

    (Hãy kiểm tra định mức cường độ dòng điện trên cầu chì trước khi lắp đặt nó.)

  • Amperage draw

    Mức tiêu thụ dòng điện (Lượng điện năng một thiết bị cần để hoạt động).

    "The new air conditioner has a surprisingly high amperage draw."

    (Máy điều hòa mới có mức tiêu thụ dòng điện cao một cách đáng ngạc nhiên.)

  • Excessive amperage

    Cường độ dòng điện quá mức (Gây nguy hiểm hoặc hỏng hóc thiết bị).

    "Excessive amperage can melt the wiring insulation."

    (Cường độ dòng điện quá mức có thể làm tan chảy lớp cách điện của dây dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amperage

noun
Lật mặt

Cường độ dòng điện, được biểu thị bằng ampe.

"The amperage of the circuit breaker is 20 amps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amperage".

Vai trò của cầu chì và cầu dao

Trong văn hóa kỹ thuật, 'amperage' là một yếu tố then chốt trong an toàn điện. Các thiết bị như cầu chì (fuses) và cầu dao (circuit breakers) được thiết kế để tự ngắt mạch nếu cường độ dòng điện (amperage) vượt quá mức an toàn, ngăn ngừa cháy nổ và hỏng hóc thiết bị, bảo vệ hệ thống nhà cửa và công nghiệp.

Mô hình Dòng Chảy Nước

Để giúp người mới học dễ hình dung về điện, cường độ dòng điện (amperage) thường được ví von là tốc độ dòng chảy của nước trong một đường ống. Trong khi đó, hiệu điện thế (voltage) được coi là áp lực nước, còn điện trở (resistance) là độ hẹp của ống dẫn.