(Top Banner Ad)
amphibole
C1
danh từ C1 Địa chất học

amphibole

UK: /ˈæmfɪbəʊl/ • US: /ˈæmfəboʊl/

Nghĩa tiếng Việt

amfibol khoáng vật amfibol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a group of rock-forming silicate minerals typically occurring as fibrous or columnar crystals and containing hydroxyl ions. They are chemically similar to pyroxenes, but contain water in their structure.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ khoáng vật silicat tạo đá nào thường xuất hiện dưới dạng tinh thể dạng sợi hoặc cột và chứa các ion hydroxyl. Chúng có cấu trúc hóa học tương tự như pyroxen, nhưng chứa nước trong cấu trúc của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Amphibole is a common mineral in many metamorphic rocks."

    "Amphibole là một khoáng chất phổ biến trong nhiều loại đá biến chất."

  • "The analysis showed that the rock sample contained a significant amount of amphibole."

    "Phân tích cho thấy mẫu đá chứa một lượng đáng kể amphibole."

  • "Different types of amphibole have different chemical compositions and physical properties."

    "Các loại amphibole khác nhau có thành phần hóa học và tính chất vật lý khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amphibolite Đá amphibolit (một loại đá biến chất chứa chủ yếu khoáng vật amphibole và plagioclase).
Adjective amphibolitic (Thuộc) đá amphibolit hoặc liên quan đến khoáng vật amphibole.
Noun amphibolization Quá trình amphibole hóa (quá trình biến đổi địa chất tạo ra khoáng vật amphibole).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀμφίβολος (amphíbolos)
French (Coined 1801)
amphibole
English
amphibole

Nguồn Gốc Mơ Hồ

Thuật ngữ "amphibole" được nhà khoáng vật học người Pháp René Just Haüy đặt ra vào năm 1801. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ ἀμφίβολος (amphíbolos), có nghĩa là "mơ hồ" hoặc "đáng ngờ". Ông đặt tên này vì ông cảm thấy thành phần hóa học và hình dáng của nhóm khoáng vật này rất đa dạng, khiến việc phân loại chúng trở nên khó khăn và không rõ ràng.

Usage Note

Amphibole là một nhóm khoáng vật quan trọng trong nhiều loại đá lửa và đá biến chất. Chúng được phân biệt với pyroxen bởi cấu trúc tinh thể và sự hiện diện của hydroxyl. Các loại amphibole khác nhau có thành phần hóa học khác nhau, dẫn đến các tính chất vật lý khác nhau.

Prepositions

in within

'in' dùng để chỉ sự tồn tại của amphibole trong một loại đá hoặc môi trường cụ thể. 'within' nhấn mạnh sự chứa đựng của amphibole bên trong cấu trúc của một khoáng chất hoặc đá lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amphibole
  • common common amphibole
    (khoáng vật amphibole phổ biến)
  • calcic calcic amphibole
    (amphibole chứa canxi (nhóm canxi-amphibole))
  • fibrous fibrous amphibole
    (amphibole dạng sợi (thường liên quan đến amiăng))
Noun + amphibole (Classifiers/Groups)
  • amphibole amphibole crystal
    (tinh thể amphibole)
  • amphibole amphibole group
    (nhóm khoáng vật amphibole)

Idioms

  • amphibole asbestos

    Amiăng amphibole (nhóm amiăng nguy hiểm, không phải chrysotile)

    "Crocidolite is a form of amphibole asbestos."

    (Crocidolite là một dạng amiăng thuộc nhóm amphibole.)

  • amphibole series

    Chuỗi khoáng vật amphibole (dãy các khoáng chất có thành phần tương tự)

    "The study focused on the chemical composition changes across the amphibole series."

    (Nghiên cứu tập trung vào sự thay đổi thành phần hóa học trong chuỗi khoáng vật amphibole.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amphibole

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ khoáng vật silicat tạo đá nào thường xuất hiện dưới dạng tinh thể dạng sợi hoặc cột và chứa các ion hydroxyl. Chúng có cấu trúc hóa học tương tự như pyroxen, nhưng chứa nước trong cấu trúc của chúng.

"Amphibole is a common mineral in many metamorphic rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist identified amphibole in the rock sample.
Nhà địa chất xác định amphibole trong mẫu đá.
Phủ định
This particular mineral sample is not amphibolic in composition.
Mẫu khoáng chất cụ thể này không có thành phần amphibolic.
Nghi vấn
Is amphibole commonly found in metamorphic rocks?
Amphibole có thường được tìm thấy trong đá biến chất không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This rock sample contains a significant amount of amphibole, doesn't it?
Mẫu đá này chứa một lượng đáng kể amphibole, phải không?
Phủ định
The chemical composition of this mineral is not amphibolic, is it?
Thành phần hóa học của khoáng chất này không phải là amphibolic, phải không?
Nghi vấn
Amphibole is a common mineral in igneous rocks, isn't it?
Amphibole là một khoáng chất phổ biến trong đá lửa, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amphibole".

Mối Liên Hệ Với Amiăng

Một số dạng khoáng vật amphibole, nổi tiếng nhất là crocidolite (amiăng xanh) và amosite (amiăng nâu), được phân loại là khoáng vật amiăng. Chúng từng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp do khả năng chịu nhiệt và bền bỉ, nhưng hiện nay bị cấm ở nhiều nước vì chúng gây nguy cơ nghiêm trọng cho sức khỏe, đặc biệt là ung thư phổi (mesothelioma).

Chỉ Số Địa Chất Quan Trọng

Amphibole là một nhóm khoáng vật tạo đá cực kỳ quan trọng. Sự hiện diện, hình dạng và thành phần hóa học của nó trong đá biến chất (như amphibolit) và đá lửa cung cấp cho các nhà địa chất thông tin quý giá về nhiệt độ, áp suất và lịch sử hình thành của các khối đá sâu bên trong vỏ Trái Đất.