(Top Banner Ad)
hornblende
C1
danh từ C1 Khoáng vật học, Địa chất học

hornblende

UK: /ˈhɔːnˌblend/ • US: /ˈhɔːrnˌblend/

Nghĩa tiếng Việt

hornblend khoáng vật hornblend
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark brown, black, or greenish black amphibole mineral containing silicates of calcium, magnesium, iron, and aluminum.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật amphibole màu nâu sẫm, đen hoặc lục đen chứa silicat của canxi, magiê, sắt và nhôm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hornblende is a common constituent of igneous rocks such as granite and diorite."

    "Hornblende là một thành phần phổ biến của đá lửa như granit và diorit."

  • "The geologist identified hornblende in the rock sample."

    "Nhà địa chất học đã xác định hornblende trong mẫu đá."

  • "The presence of hornblende can affect the weathering rate of the rock."

    "Sự hiện diện của hornblende có thể ảnh hưởng đến tốc độ phong hóa của đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hornblende Một khoáng vật amphibole silicat màu đen hoặc xanh lá cây sẫm, rất phổ biến trong các loại đá magma và đá biến chất.
Adjective hornblendic Thuộc về hoặc chứa hornblende; có đặc tính của hornblende.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Hornblende
Old High German (Horn)
horn
Old High German (Blende)
blenten (to blind, deceive)

Cái tên 'đánh lừa' của Hornblende

Từ 'hornblende' có nguồn gốc từ tiếng Đức, là sự kết hợp của 'Horn' (sừng, liên quan đến hình dạng tinh thể đặc trưng) và 'Blende' (nghĩa đen là 'làm mù', 'đánh lừa'). Tên này được đặt bởi các thợ mỏ Đức vào thế kỷ 18, bởi vì khoáng vật này thường có độ bóng mờ, không lấp lánh như các khoáng vật quặng có giá trị khác, khiến họ lầm tưởng nó không đáng giá hoặc 'đánh lừa' họ về sự hiện diện của các kim loại quý. Mặc dù không phải là quặng kim loại, hornblende là một khoáng vật quan trọng trong địa chất học.

Usage Note

Hornblende là một khoáng vật tạo đá phổ biến trong đá lửa và đá biến chất. Nó thuộc nhóm amphibole, đặc trưng bởi cấu trúc chuỗi đôi silicat. Sự khác biệt chính so với các khoáng vật amphibole khác nằm ở thành phần hóa học cụ thể và các tính chất quang học. Hornblende thường có dạng tinh thể lăng trụ hoặc dạng hạt. Nó có độ cứng trung bình và có thể dễ dàng phân biệt bằng màu sắc và độ bóng của nó.

Prepositions

in within

Hornblende *in* rocks chỉ vị trí của khoáng vật này. Hornblende *within* geological formations ám chỉ sự bao gồm của nó trong các cấu trúc đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hornblende
  • dark dark hornblende
    (hornblende màu sẫm)
  • common common hornblende
    (hornblende phổ biến)
  • igneous igneous hornblende
    (hornblende trong đá magma)
Noun + hornblende (as a component)
  • hornblende hornblende schist
    (đá phiến hornblende)
  • hornblende hornblende granite
    (đá granite hornblende)
  • hornblende hornblende crystals
    (các tinh thể hornblende)
Verb + hornblende
  • contain contain hornblende
    (chứa hornblende)
  • rich in rich in hornblende
    (giàu hornblende)
  • identify identify hornblende
    (xác định hornblende)

Idioms

  • hornblende-rich rock

    đá giàu hornblende (đá có hàm lượng hornblende cao)

    "The geologists identified a hornblende-rich rock sample from the mountain range."

    (Các nhà địa chất đã xác định một mẫu đá giàu hornblende từ dãy núi.)

  • hornblende crystals

    các tinh thể hornblende

    "Under the microscope, we could clearly see the elongated hornblende crystals."

    (Dưới kính hiển vi, chúng tôi có thể thấy rõ các tinh thể hornblende thuôn dài.)

  • identifying hornblende

    việc xác định hornblende (một quá trình trong địa chất)

    "Identifying hornblende by its distinct cleavage is a fundamental skill for mineralogists."

    (Việc xác định hornblende bằng sự phân cắt đặc trưng của nó là một kỹ năng cơ bản đối với các nhà khoáng vật học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hornblende

danh từ
Lật mặt

Một khoáng vật amphibole màu nâu sẫm, đen hoặc lục đen chứa silicat của canxi, magiê, sắt và nhôm.

"Hornblende is a common constituent of igneous rocks such as granite and diorite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rock sample, which contained hornblende, was analyzed in the lab.
Mẫu đá, chứa hornblende, đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The geologist didn't find the specific rock formation that contains hornblende.
Nhà địa chất không tìm thấy thành hệ đá cụ thể nào chứa hornblende.
Nghi vấn
Is this the geological site where hornblende is commonly found?
Đây có phải là địa điểm địa chất nơi hornblende thường được tìm thấy không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hornblende was analyzed in the laboratory.
Hornblende đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The hornblende wasn't identified in the sample.
Hornblende không được xác định trong mẫu.
Nghi vấn
Was the hornblende sample processed yesterday?
Mẫu hornblende đã được xử lý ngày hôm qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hornblende".

Chỉ số nhận dạng khoáng vật quan trọng

Hornblende là một trong những khoáng vật nhóm amphibole phổ biến nhất và sự hiện diện của nó là một chỉ số quan trọng để phân loại và hiểu biết về lịch sử hình thành của nhiều loại đá magma và đá biến chất. Nó giúp các nhà địa chất xác định điều kiện nhiệt độ và áp suất mà đá đã trải qua trong quá trình hình thành.

Cái tên nói lên lịch sử khai thác mỏ

Tên 'hornblende' không chỉ mô tả đặc điểm hình thái (tinh thể giống sừng) mà còn phản ánh kinh nghiệm của các thợ mỏ châu Âu thế kỷ 18. Họ thường nhầm lẫn nó với quặng kim loại có giá trị nhưng lại thấy nó không có ánh kim, 'đánh lừa' họ. Điều này cho thấy cách quan sát thực tế tại mỏ đã ảnh hưởng đến việc đặt tên cho khoáng vật, mang ý nghĩa lịch sử về những thách thức và phát hiện trong ngành khai thác.