rock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hard, solid nonmetallic mineral matter of which rock is made, found in the earth.
Vietnamese Meaning
Đá, một khối vật chất khoáng chất cứng, rắn, phi kim loại tạo nên đá, được tìm thấy trong lòng đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climber stood on a rock to get a better view."
"Người leo núi đứng trên một tảng đá để có tầm nhìn tốt hơn."
-
"The ship was wrecked on the rocks."
"Con tàu bị đắm trên những tảng đá."
-
"The cradle rocked gently."
"Cái nôi đung đưa nhẹ nhàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rocker | Ghế bập bênh; người yêu thích/chơi nhạc rock; bộ phận máy móc có thể lắc lư |
| Adjective | rocky | Đầy đá, nhiều sỏi; không vững chắc, bấp bênh (ví dụ: mối quan hệ) |
| Adjective | rocking | Đung đưa, bập bênh (như trong 'rocking chair' - ghế bập bênh); tuyệt vời, xuất sắc (không chính thức) |
| Noun | bedrock | Nền đá gốc; nền tảng, cơ sở vững chắc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất của 'rock' là đá. Nó có thể chỉ một hòn đá nhỏ, một tảng đá lớn, hoặc vật liệu cấu tạo nên núi.
Prepositions
'On' được dùng khi nói về vị trí nằm trên bề mặt đá. 'Under' được dùng khi nói về vị trí nằm dưới đá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard hard rock (đá cứng; thể loại nhạc rock mạnh)
-
solid solid rock (đá đặc, nền đá vững chắc)
-
jagged jagged rock (tảng đá lởm chởm, sắc nhọn)
-
volcanic volcanic rock (đá núi lửa)
-
climb climb a rock (leo lên một tảng đá)
-
throw throw a rock (ném một hòn đá)
-
hit hit a rock (đâm vào một tảng đá)
-
rock rock the baby (đung đưa em bé)
-
rock rock back and forth (đu đưa tới lui)
-
music rock music (nhạc rock)
-
star rock star (ngôi sao nhạc rock)
-
bottom rock bottom (mức thấp nhất, đáy (của một cái gì đó))
-
garden rock garden (vườn đá, hòn non bộ)
Idioms
-
rock the boat
Gây rắc rối, làm xáo trộn tình hình ổn định
"Don't rock the boat by bringing up that controversial topic."
(Đừng gây rắc rối bằng cách đưa ra chủ đề gây tranh cãi đó.)
-
on the rocks
Gặp khó khăn, có nguy cơ thất bại (thường về mối quan hệ hoặc doanh nghiệp); đồ uống có đá
"Their marriage has been on the rocks for months."
(Cuộc hôn nhân của họ đã gặp trục trặc trong nhiều tháng.)
-
between a rock and a hard place
Ở vào tình thế tiến thoái lưỡng nan, mắc kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn
"I'm between a rock and a hard place; I either upset my boss or my colleagues."
(Tôi đang ở thế tiến thoái lưỡng nan; tôi hoặc làm sếp phật ý hoặc làm đồng nghiệp phật ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rock
Danh từĐá, một khối vật chất khoáng chất cứng, rắn, phi kim loại tạo nên đá, được tìm thấy trong lòng đất.
"The climber stood on a rock to get a better view."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock".
