(Top Banner Ad)
rock
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Địa chất, Âm nhạc

rock

UK: /rɒk/ • US: /rɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đá nhạc rock đu đưa rung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, solid nonmetallic mineral matter of which rock is made, found in the earth.

Vietnamese Meaning

Đá, một khối vật chất khoáng chất cứng, rắn, phi kim loại tạo nên đá, được tìm thấy trong lòng đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climber stood on a rock to get a better view."

    "Người leo núi đứng trên một tảng đá để có tầm nhìn tốt hơn."

  • "The ship was wrecked on the rocks."

    "Con tàu bị đắm trên những tảng đá."

  • "The cradle rocked gently."

    "Cái nôi đung đưa nhẹ nhàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rocker Ghế bập bênh; người yêu thích/chơi nhạc rock; bộ phận máy móc có thể lắc lư
Adjective rocky Đầy đá, nhiều sỏi; không vững chắc, bấp bênh (ví dụ: mối quan hệ)
Adjective rocking Đung đưa, bập bênh (như trong 'rocking chair' - ghế bập bênh); tuyệt vời, xuất sắc (không chính thức)
Noun bedrock Nền đá gốc; nền tảng, cơ sở vững chắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa chất, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Pre-Roman/Celtic
rocca (hypothetical)
OFr
roche/roc
ME
rokke
En
rock

Nguồn gốc từ 'Đá'

Từ 'rock' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'roche' hoặc 'roc' vào khoảng thế kỷ 13, có nghĩa là 'đá, vách đá, núi đá'. Trước đó, từ này được cho là có nguồn gốc từ một ngôn ngữ bản địa tiền La Mã (có thể là Celtic hoặc một ngôn ngữ cổ hơn) có nghĩa là 'đá'.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất của 'rock' là đá. Nó có thể chỉ một hòn đá nhỏ, một tảng đá lớn, hoặc vật liệu cấu tạo nên núi.

Prepositions

on under

'On' được dùng khi nói về vị trí nằm trên bề mặt đá. 'Under' được dùng khi nói về vị trí nằm dưới đá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rock
  • hard hard rock
    (đá cứng; thể loại nhạc rock mạnh)
  • solid solid rock
    (đá đặc, nền đá vững chắc)
  • jagged jagged rock
    (tảng đá lởm chởm, sắc nhọn)
  • volcanic volcanic rock
    (đá núi lửa)
Verb + rock
  • climb climb a rock
    (leo lên một tảng đá)
  • throw throw a rock
    (ném một hòn đá)
  • hit hit a rock
    (đâm vào một tảng đá)
  • rock rock the baby
    (đung đưa em bé)
  • rock rock back and forth
    (đu đưa tới lui)
rock + Noun
  • music rock music
    (nhạc rock)
  • star rock star
    (ngôi sao nhạc rock)
  • bottom rock bottom
    (mức thấp nhất, đáy (của một cái gì đó))
  • garden rock garden
    (vườn đá, hòn non bộ)

Idioms

  • rock the boat

    Gây rắc rối, làm xáo trộn tình hình ổn định

    "Don't rock the boat by bringing up that controversial topic."

    (Đừng gây rắc rối bằng cách đưa ra chủ đề gây tranh cãi đó.)

  • on the rocks

    Gặp khó khăn, có nguy cơ thất bại (thường về mối quan hệ hoặc doanh nghiệp); đồ uống có đá

    "Their marriage has been on the rocks for months."

    (Cuộc hôn nhân của họ đã gặp trục trặc trong nhiều tháng.)

  • between a rock and a hard place

    Ở vào tình thế tiến thoái lưỡng nan, mắc kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn

    "I'm between a rock and a hard place; I either upset my boss or my colleagues."

    (Tôi đang ở thế tiến thoái lưỡng nan; tôi hoặc làm sếp phật ý hoặc làm đồng nghiệp phật ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rock

Danh từ
Lật mặt

Đá, một khối vật chất khoáng chất cứng, rắn, phi kim loại tạo nên đá, được tìm thấy trong lòng đất.

"The climber stood on a rock to get a better view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock".

Sự bùng nổ của nhạc Rock

Nhạc rock, một thể loại âm nhạc bắt nguồn từ những năm 1950, đã trở thành một hiện tượng văn hóa toàn cầu. Với nhiều phong cách phụ khác nhau, nhạc rock đã định hình thời trang, thái độ và thậm chí cả các phong trào xã hội, ảnh hưởng sâu rộng đến giới trẻ và văn hóa đại chúng trên khắp thế giới.

Biểu tượng của sự vững chãi và sức mạnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'rock' thường được dùng để biểu trưng cho sự vững chãi, kiên định và đáng tin cậy. Khi gọi ai đó là 'my rock', tức là người đó là chỗ dựa vững chắc, là nguồn sức mạnh và sự ổn định trong cuộc sống của mình.