(Top Banner Ad)
limb salvage
C1
Danh từ C1 Y học

limb salvage

UK: /ˈlɪm ˈsælvɪdʒ/ • US: /ˈlɪm ˈsælvɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn chi cứu chi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The avoidance of amputation of a limb, especially one affected by severe trauma, infection, or tumor.

Vietnamese Meaning

Sự tránh phải cắt cụt một chi, đặc biệt là một chi bị ảnh hưởng bởi chấn thương nghiêm trọng, nhiễm trùng hoặc khối u.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Limb salvage is often a complex and multidisciplinary approach."

    "Bảo tồn chi thường là một phương pháp phức tạp và đa ngành."

  • "The patient underwent limb salvage surgery after a severe car accident."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật bảo tồn chi sau một vụ tai nạn xe hơi nghiêm trọng."

  • "Advances in microsurgery have significantly improved the success rates of limb salvage procedures."

    "Những tiến bộ trong vi phẫu thuật đã cải thiện đáng kể tỷ lệ thành công của các thủ thuật bảo tồn chi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limb Chi (tay, chân) trong tiếng Việt.
Verb salvage Cứu vớt, bảo tồn (khỏi nguy hiểm) trong tiếng Việt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'limb salvage'

Cụm từ 'limb salvage' khá hiện đại, xuất hiện khi y học phát triển đủ để cố gắng cứu chi thay vì cắt bỏ. Nó thể hiện sự tiến bộ trong phẫu thuật và chăm sóc y tế, cho phép bệnh nhân giữ lại các chi bị tổn thương nghiêm trọng.

Usage Note

Thuật ngữ 'limb salvage' nhấn mạnh nỗ lực bảo tồn chi thay vì cắt bỏ. Nó bao gồm nhiều phương pháp điều trị khác nhau, từ phẫu thuật tái tạo mạch máu đến điều trị bằng kháng sinh và liệu pháp tăng trưởng. Mục tiêu là khôi phục chức năng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Prepositions

for in

'limb salvage for': chỉ mục đích của việc bảo tồn chi, ví dụ: 'limb salvage for severe trauma'. 'limb salvage in': chỉ bối cảnh hoặc đối tượng, ví dụ: 'advancements in limb salvage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limb salvage
  • successful successful limb salvage
    (cứu chi thành công)
  • aggressive aggressive limb salvage
    (cứu chi tích cực)
Verb + limb salvage
  • undergo undergo limb salvage
    (trải qua phẫu thuật cứu chi)
  • require require limb salvage
    (cần phẫu thuật cứu chi)
  • attempt attempt limb salvage
    (cố gắng cứu chi)

Idioms

  • There's no specific idiom for 'limb salvage' in common English usage.

    Không có thành ngữ cụ thể cho 'limb salvage' trong cách sử dụng tiếng Anh thông thường.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limb salvage

Danh từ
Lật mặt

Sự tránh phải cắt cụt một chi, đặc biệt là một chi bị ảnh hưởng bởi chấn thương nghiêm trọng, nhiễm trùng hoặc khối u.

"Limb salvage is often a complex and multidisciplinary approach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors used to perform amputations more frequently before limb salvage techniques became advanced.
Các bác sĩ đã từng thực hiện cắt cụt chi thường xuyên hơn trước khi các kỹ thuật bảo tồn chi trở nên tiên tiến.
Phủ định
They didn't use to have as many options for limb salvage as they do now.
Họ đã từng không có nhiều lựa chọn bảo tồn chi như bây giờ.
Nghi vấn
Did surgeons use to rely more on amputation than limb salvage in cases of severe trauma?
Có phải các bác sĩ phẫu thuật đã từng dựa vào cắt cụt chi nhiều hơn là bảo tồn chi trong các trường hợp chấn thương nghiêm trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limb salvage".

Sự phát triển của phẫu thuật cứu chi

Phẫu thuật cứu chi là một lĩnh vực tương đối mới trong y học. Trước đây, cắt cụt chi thường là lựa chọn duy nhất cho những chấn thương hoặc bệnh tật nghiêm trọng. Ngày nay, nhờ những tiến bộ trong kỹ thuật phẫu thuật, cấy ghép và phục hồi chức năng, các bác sĩ có thể cứu được nhiều chi hơn bao giờ hết.