(Top Banner Ad)
anal coitus
C2
Noun C2 Sexuality/Medicine

anal coitus

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ tình dục qua đường hậu môn giao hợp hậu môn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual intercourse through the anus.

Vietnamese Meaning

Giao hợp qua đường hậu môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient inquired about the risks associated with anal coitus."

    "Bệnh nhân hỏi về những rủi ro liên quan đến giao hợp qua đường hậu môn."

  • "Anal coitus is not without risk."

    "Giao hợp qua đường hậu môn không phải là không có rủi ro."

  • "Some studies have examined the prevalence of anal coitus."

    "Một số nghiên cứu đã xem xét sự phổ biến của giao hợp qua đường hậu môn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coitus sự giao hợp, sự làm tình (từ ngữ trang trọng)
Adjective anal thuộc về hậu môn
Noun anus hậu môn
Noun (Synonym) anal sex tình dục qua đường hậu môn (thông dụng hơn, ít trang trọng hơn)

Synonyms

Related Words

vaginal intercourse (giao hợp âm đạo)oral sex (quan hệ tình dục bằng miệng)

Subject Area

Sexuality/Medicine

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anus
Latin
coire
Latin
coitus
English
anal coitus

Nguồn Gốc Cổ Điển và Y Học

Cụm từ này là sự kết hợp của hai gốc từ Latin: 'anal' (thuộc về hậu môn, từ Latin 'anus') và 'coitus' (sự giao hợp, từ Latin 'coire' nghĩa là đi cùng nhau). Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh y học, khoa học và pháp lý để mô tả hành vi này một cách trang trọng, khách quan và không mang tính miệt thị.

Usage Note

The term is a formal or clinical term for anal sex. It is generally considered more technical and less colloquial than "anal sex."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + anal coitus (Hành động)
  • perform perform anal coitus
    (thực hiện hành vi giao hợp qua đường hậu môn)
  • attempt attempt anal coitus
    (cố gắng giao hợp qua đường hậu môn)
  • document document anal coitus
    (ghi chép lại hành vi giao hợp qua đường hậu môn (thường trong hồ sơ y tế/pháp lý))
Adjective + anal coitus (Tính chất)
  • unprotected unprotected anal coitus
    (giao hợp qua đường hậu môn không an toàn/không dùng biện pháp bảo vệ)
  • consensual consensual anal coitus
    (giao hợp qua đường hậu môn đồng thuận)
  • non-consensual non-consensual anal coitus
    (giao hợp qua đường hậu môn không đồng thuận (tình dục tấn công))

Idioms

  • Evidence of anal coitus

    Bằng chứng về việc giao hợp qua đường hậu môn

    "Forensic evidence confirmed signs of anal coitus."

    (Bằng chứng pháp y xác nhận các dấu hiệu của việc giao hợp qua đường hậu môn.)

  • High risk anal coitus

    Hành vi giao hợp qua đường hậu môn có nguy cơ cao (y tế)

    "Doctors counsel patients about the dangers associated with high risk anal coitus."

    (Các bác sĩ tư vấn cho bệnh nhân về những nguy hiểm liên quan đến hành vi giao hợp qua đường hậu môn có nguy cơ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anal coitus

Noun
Lật mặt

Giao hợp qua đường hậu môn.

"The patient inquired about the risks associated with anal coitus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anal coitus".

Khía Cạnh Pháp Lý: Lịch Sử Cấm Đoán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là theo luật pháp của các nước chịu ảnh hưởng của Anh (common law), hành vi giao hợp qua đường hậu môn từng bị coi là tội danh 'sodomy' và bị coi là bất hợp pháp, đôi khi phải chịu hình phạt nặng nề. Mãi đến cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, nhiều luật cấm này mới được bãi bỏ.

Nguy Cơ Lây Nhiễm Bệnh Tình Dục

Về mặt y học cộng đồng, giao hợp qua đường hậu môn là một trong những hình thức tình dục có nguy cơ cao nhất trong việc lây truyền các bệnh như HIV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) khác. Do đó, khuyến nghị y tế luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành tình dục an toàn (bao gồm sử dụng bao cao su) khi thực hiện hành vi này.