(Top Banner Ad)
anal sex
C1
Noun C1 Sexuality/Medicine

anal sex

UK: /ˈeɪnl seks/ • US: /ˈeɪnl seks/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ qua đường hậu môn tình dục qua đường hậu môn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual activity involving the insertion of the penis into the anus.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tình dục liên quan đến việc đưa dương vật vào hậu môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He asked his doctor about the risks associated with anal sex."

    "Anh ấy hỏi bác sĩ về những rủi ro liên quan đến quan hệ tình dục qua đường hậu môn."

  • "Safe anal sex requires the use of a condom and plenty of lubricant."

    "Quan hệ tình dục qua đường hậu môn an toàn đòi hỏi phải sử dụng bao cao su và nhiều chất bôi trơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Anus Hậu môn
Adjective Anal Thuộc về hậu môn
Noun Intercourse Sự giao hợp
Noun Sex act Hành vi tình dục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sexuality/Medicine

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Anus (ring, posterior opening)
Latin
Sexus (division, gender)
English (17th Century)
Anal (adjective relating to the anus)
Modern English (20th Century)
Anal sex (specific compound term)

Nguồn gốc Mô tả

Thuật ngữ 'anal sex' là một từ ghép mô tả trực tiếp, được tạo ra từ tính từ 'anal' (thuộc về hậu môn) và danh từ 'sex' (quan hệ tình dục). Mặc dù hành vi này đã tồn tại từ lâu, thuật ngữ mô tả cụ thể này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, pháp lý và xã hội học hiện đại để xác định rõ ràng loại hình quan hệ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sức khỏe tình dục hoặc các cuộc trò chuyện về tình dục. Nó có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh và thái độ của người nói. Cần lưu ý rằng hoạt động này có thể tiềm ẩn rủi ro về sức khỏe nếu không thực hiện đúng cách (ví dụ: không sử dụng chất bôi trơn, không vệ sinh).

Prepositions

about during after

Ví dụ: 'talking about anal sex', 'pain during anal sex', 'bleeding after anal sex'. Các giới từ này thường liên quan đến việc thảo luận, trải nghiệm hoặc hậu quả của hoạt động này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Anal Sex
  • practice practice anal sex
    (thực hiện/tiến hành quan hệ tình dục qua đường hậu môn)
  • engage in engage in anal sex
    (tham gia vào quan hệ tình dục qua đường hậu môn)
Adjective + Anal Sex
  • unprotected unprotected anal sex
    (quan hệ tình dục qua đường hậu môn không bảo vệ)
  • consensual consensual anal sex
    (quan hệ tình dục qua đường hậu môn có sự đồng thuận)

Idioms

  • safer anal sex practices

    Các biện pháp quan hệ qua đường hậu môn an toàn hơn

    "Medical professionals advocate for safer anal sex practices to reduce STI transmission."

    (Các chuyên gia y tế ủng hộ các biện pháp quan hệ qua đường hậu môn an toàn hơn để giảm lây truyền STI.)

  • criminalization of anal sex

    Việc hình sự hóa quan hệ qua đường hậu môn

    "Many developed nations have overturned the criminalization of anal sex."

    (Nhiều quốc gia phát triển đã bãi bỏ việc hình sự hóa quan hệ qua đường hậu môn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anal sex

Noun
Lật mặt

Hoạt động tình dục liên quan đến việc đưa dương vật vào hậu môn.

"He asked his doctor about the risks associated with anal sex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anal sex".

Lịch sử Pháp lý và Xã hội

Trong lịch sử phương Tây, quan hệ qua đường hậu môn (thường bị gộp vào các luật chống 'kỳ dâm' hay 'sodomy laws') từng bị nhiều quốc gia hình sự hóa. Việc bãi bỏ các luật này vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 là một dấu mốc quan trọng trong cuộc đấu tranh vì quyền LGBTQ+ và tự do cá nhân.

Nhận thức về Sức khỏe

Các tổ chức y tế công cộng thường tập trung vào hành vi này trong các chiến dịch nâng cao nhận thức về HIV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI), vì nó có nguy cơ lây nhiễm cao hơn so với quan hệ âm đạo. Việc sử dụng bao cao su và chất bôi trơn được khuyến nghị rộng rãi.