anal sex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sexual activity involving the insertion of the penis into the anus.
Vietnamese Meaning
Hoạt động tình dục liên quan đến việc đưa dương vật vào hậu môn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He asked his doctor about the risks associated with anal sex."
"Anh ấy hỏi bác sĩ về những rủi ro liên quan đến quan hệ tình dục qua đường hậu môn."
-
"Safe anal sex requires the use of a condom and plenty of lubricant."
"Quan hệ tình dục qua đường hậu môn an toàn đòi hỏi phải sử dụng bao cao su và nhiều chất bôi trơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Anus | Hậu môn |
| Adjective | Anal | Thuộc về hậu môn |
| Noun | Intercourse | Sự giao hợp |
| Noun | Sex act | Hành vi tình dục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sức khỏe tình dục hoặc các cuộc trò chuyện về tình dục. Nó có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh và thái độ của người nói. Cần lưu ý rằng hoạt động này có thể tiềm ẩn rủi ro về sức khỏe nếu không thực hiện đúng cách (ví dụ: không sử dụng chất bôi trơn, không vệ sinh).
Prepositions
Ví dụ: 'talking about anal sex', 'pain during anal sex', 'bleeding after anal sex'. Các giới từ này thường liên quan đến việc thảo luận, trải nghiệm hoặc hậu quả của hoạt động này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice anal sex (thực hiện/tiến hành quan hệ tình dục qua đường hậu môn)
-
engage in engage in anal sex (tham gia vào quan hệ tình dục qua đường hậu môn)
-
unprotected unprotected anal sex (quan hệ tình dục qua đường hậu môn không bảo vệ)
-
consensual consensual anal sex (quan hệ tình dục qua đường hậu môn có sự đồng thuận)
Idioms
-
safer anal sex practices
Các biện pháp quan hệ qua đường hậu môn an toàn hơn
"Medical professionals advocate for safer anal sex practices to reduce STI transmission."
(Các chuyên gia y tế ủng hộ các biện pháp quan hệ qua đường hậu môn an toàn hơn để giảm lây truyền STI.)
-
criminalization of anal sex
Việc hình sự hóa quan hệ qua đường hậu môn
"Many developed nations have overturned the criminalization of anal sex."
(Nhiều quốc gia phát triển đã bãi bỏ việc hình sự hóa quan hệ qua đường hậu môn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anal sex
NounHoạt động tình dục liên quan đến việc đưa dương vật vào hậu môn.
"He asked his doctor about the risks associated with anal sex."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anal sex".
