(Top Banner Ad)
anal sphincter
C1
danh từ C1 Y học

anal sphincter

UK: /ˈeɪnəl ˈsfɪŋktə(r)/ • US: /ˈeɪnəl ˈsfɪŋktər/

Nghĩa tiếng Việt

cơ thắt hậu môn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ring of muscle that surrounds the anus and controls the expulsion of feces.

Vietnamese Meaning

Một vòng cơ bao quanh hậu môn và kiểm soát việc tống phân ra ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anal sphincter relaxes to allow bowel movements."

    "Cơ thắt hậu môn giãn ra để cho phép đi tiêu."

  • "Damage to the anal sphincter can lead to fecal incontinence."

    "Tổn thương cơ thắt hậu môn có thể dẫn đến đại tiện không tự chủ."

  • "The doctor examined the patient's anal sphincter."

    "Bác sĩ đã kiểm tra cơ thắt hậu môn của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anus Hậu môn
Noun sphincter Cơ vòng

Synonyms

sphincter ani (cơ thắt hậu môn)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀνός (anos) - anus
Latin
sphincter - band, anything that binds tight
English
anal sphincter

Nguồn gốc của 'Anal Sphincter'

Từ 'anal sphincter' kết hợp từ 'anal' (liên quan đến hậu môn, từ tiếng Hy Lạp 'anos') và 'sphincter' (cơ vòng, từ tiếng Latinh có nghĩa là 'dải băng' hoặc 'thứ gì đó siết chặt'). Vì vậy, 'anal sphincter' dùng để chỉ cơ vòng ở hậu môn.

Usage Note

Cụm từ này thuộc chuyên ngành y học, được sử dụng để mô tả một cấu trúc cơ thể cụ thể. Có hai cơ thắt hậu môn: cơ thắt hậu môn trong (involuntary) và cơ thắt hậu môn ngoài (voluntary). Cơ thắt hậu môn trong là cơ trơn, hoạt động không tự chủ, trong khi cơ thắt hậu môn ngoài là cơ vân, hoạt động có ý thức.

Prepositions

around of

* **around:** Chỉ vị trí bao quanh. Ví dụ: The anal sphincter is located *around* the anus.
* **of:** Dùng để chỉ bản chất hoặc thành phần. Ví dụ: Diseases *of* the anal sphincter.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anal sphincter
  • strong strong anal sphincter
    (cơ vòng hậu môn khỏe mạnh)
  • weak weak anal sphincter
    (cơ vòng hậu môn yếu)
Verb + anal sphincter
  • relax relax the anal sphincter
    (thả lỏng cơ vòng hậu môn)
  • tighten tighten the anal sphincter
    (thắt chặt cơ vòng hậu môn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anal sphincter

danh từ
Lật mặt

Một vòng cơ bao quanh hậu môn và kiểm soát việc tống phân ra ngoài.

"The anal sphincter relaxes to allow bowel movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anal sphincter".

Tầm quan trọng về mặt y học

Cơ vòng hậu môn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chức năng bài tiết. Các vấn đề liên quan đến cơ vòng hậu môn có thể gây ra các bệnh lý như són phân, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống.