(Top Banner Ad)
anarchy
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học

anarchy

UK: /ˈænəki/ • US: /ˈænərki/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng vô chính phủ sự hỗn loạn do thiếu chính quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of disorder due to absence or nonrecognition of authority.

Vietnamese Meaning

Tình trạng vô chính phủ, hỗn loạn do thiếu hoặc không công nhận chính quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country descended into anarchy after the president was assassinated."

    "Đất nước rơi vào tình trạng vô chính phủ sau khi tổng thống bị ám sát."

  • "The fall of the government led to a period of anarchy."

    "Sự sụp đổ của chính phủ dẫn đến một giai đoạn vô chính phủ."

  • "Some people believe that anarchy is the only true form of freedom."

    "Một số người tin rằng vô chính phủ là hình thức tự do thực sự duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anarchist Người theo chủ nghĩa vô chính phủ
Adjective anarchic Thuộc về hoặc giống tình trạng vô chính phủ; hỗn loạn
Adjective anarchical Thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng vô chính phủ
Adverb anarchically Một cách hỗn loạn hoặc vô chính phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
anarkhia (ἀναρχία)
Greek (Prefixes)
an- (without) + arkhos (ruler/leader)
Latin
anarchia
French
anarchie
English (16th Century)
anarchy

Không có người cai trị

Từ 'anarchy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại là *anarkhia*. Nó được ghép từ hai thành tố: *an-* có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu vắng', và *arkhos* có nghĩa là 'người cai trị' hoặc 'người lãnh đạo'. Do đó, nghĩa gốc của 'anarchy' là 'trạng thái không có người lãnh đạo' hoặc 'tình trạng hỗn loạn do thiếu chính quyền'.

Usage Note

Từ 'anarchy' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hỗn loạn và bạo lực do thiếu vắng luật pháp và trật tự. Tuy nhiên, một số hệ tư tưởng chính trị (như chủ nghĩa vô chính phủ) lại coi anarchy là một trạng thái lý tưởng, nơi mọi người tự do và bình đẳng, không cần sự can thiệp của nhà nước. Sự khác biệt nằm ở quan điểm về bản chất con người và khả năng tự quản lý của xã hội. Cần phân biệt với 'chaos' (sự hỗn loạn) vì 'chaos' chỉ sự hỗn loạn đơn thuần, không nhất thiết liên quan đến vấn đề chính trị hay quyền lực.

Prepositions

in of

‘In anarchy’ ám chỉ một nơi hoặc thời điểm đang trải qua tình trạng vô chính phủ. ‘Of anarchy’ thường dùng để nói về các đặc điểm hoặc hệ quả của tình trạng vô chính phủ. Ví dụ: 'The city was in anarchy after the earthquake.' (Thành phố chìm trong vô chính phủ sau trận động đất.) 'The dangers of anarchy are clear.' (Những nguy hiểm của tình trạng vô chính phủ là rõ ràng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anarchy
  • Complete complete anarchy
    (Tình trạng vô chính phủ hoàn toàn)
  • Political political anarchy
    (Sự hỗn loạn chính trị)
  • Social social anarchy
    (Sự hỗn loạn xã hội)
  • Sheer sheer anarchy
    (Sự hỗn loạn tột độ/tuyệt đối)
Verb + anarchy
  • Lead to lead to anarchy
    (Dẫn đến tình trạng vô chính phủ)
  • Descend into descend into anarchy
    (Rơi vào/chìm trong sự hỗn loạn)
  • Prevent prevent anarchy
    (Ngăn chặn tình trạng vô chính phủ)
  • End end the anarchy
    (Chấm dứt sự hỗn loạn)

Idioms

  • A state of anarchy

    Một trạng thái vô chính phủ/hỗn loạn

    "The civil war left the region in a state of anarchy."

    (Cuộc nội chiến khiến khu vực rơi vào một trạng thái vô chính phủ.)

  • Slide into anarchy

    Trượt vào tình trạng hỗn loạn/vô chính phủ

    "Without a functioning government, the country could slide into anarchy."

    (Nếu không có một chính phủ hoạt động, đất nước có thể trượt vào tình trạng vô chính phủ.)

  • The law of anarchy

    Luật của sự hỗn loạn (thường được dùng để chỉ tình trạng không có luật pháp, mạnh ai nấy sống)

    "When the lights went out, it was the law of anarchy in the busy shopping mall."

    (Khi đèn tắt, đó là luật của sự hỗn loạn (mạnh ai nấy sống) trong trung tâm mua sắm đông đúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anarchy

noun
Lật mặt

Tình trạng vô chính phủ, hỗn loạn do thiếu hoặc không công nhận chính quyền.

"The country descended into anarchy after the president was assassinated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the government collapsed, anarchy reigned until a new order was established.
Sau khi chính phủ sụp đổ, tình trạng vô chính phủ ngự trị cho đến khi một trật tự mới được thiết lập.
Phủ định
Even though the protesters were passionate, they did not want anarchy to break out in the streets.
Mặc dù những người biểu tình rất nhiệt huyết, họ không muốn tình trạng vô chính phủ bùng nổ trên đường phố.
Nghi vấn
If the police force is withdrawn, will anarchic elements take control of the city?
Nếu lực lượng cảnh sát rút lui, liệu các phần tử vô chính phủ có kiểm soát thành phố không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the city descended into anarchy after the earthquake was widely reported.
Việc thành phố rơi vào tình trạng vô chính phủ sau trận động đất đã được báo cáo rộng rãi.
Phủ định
Whether the new regulations will prevent anarchic situations is not yet clear.
Liệu các quy định mới có ngăn chặn được các tình huống vô chính phủ hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How the group plans to restore order after the period of anarchy remains a mystery.
Nhóm đó dự định khôi phục trật tự như thế nào sau giai đoạn vô chính phủ vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a government collapses, anarchy often ensues.
Nếu một chính phủ sụp đổ, tình trạng vô chính phủ thường xảy ra.
Phủ định
When laws are enforced, society does not descend into anarchic chaos.
Khi luật pháp được thực thi, xã hội không rơi vào sự hỗn loạn vô chính phủ.
Nghi vấn
If there is no central authority, does anarchy reign?
Nếu không có chính quyền trung ương, liệu tình trạng vô chính phủ có ngự trị không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government collapses, there will be anarchy.
Nếu chính phủ sụp đổ, sẽ có tình trạng vô chính phủ.
Phủ định
The students are not going to allow anarchic behavior in the classroom.
Học sinh sẽ không cho phép hành vi vô tổ chức trong lớp học.
Nghi vấn
Will the country descend into anarchy if the president resigns?
Liệu đất nước có rơi vào tình trạng vô chính phủ nếu tổng thống từ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anarchy".

Chủ nghĩa Vô Chính phủ (Anarchism)

Anarchism không chỉ là sự hỗn loạn. Nó là một triết lý chính trị phức tạp ủng hộ việc bãi bỏ cưỡng bức các thể chế xã hội và nhà nước (chính phủ) và thay thế chúng bằng sự hợp tác tự nguyện và các hiệp hội phi cấp bậc. Các nhà lý luận nổi tiếng bao gồm Pierre-Joseph Proudhon và Mikhail Bakunin.

Biểu tượng Chữ A trong Vòng Tròn

Biểu tượng phổ biến nhất được sử dụng bởi những người theo chủ nghĩa vô chính phủ là chữ A in hoa nằm bên trong một vòng tròn (Ⓐ). Vòng tròn tượng trưng cho trật tự và sự thống nhất (Order and Unity), trong khi chữ A là Anarchy. Nó bắt nguồn từ câu nói nổi tiếng của Proudhon: 'Anarchy is Order' (Vô chính phủ là Trật tự).