(Top Banner Ad)
rebellion
C1
danh từ C1 Chính trị, Xã hội

rebellion

UK: /rɪˈbel.i.ən/ • US: /rɪˈbel.jən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc nổi loạn sự nổi dậy sự chống đối sự phản kháng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of violent or open resistance to an established government or ruler.

Vietnamese Meaning

Hành động chống đối công khai hoặc bạo lực đối với một chính phủ hoặc người cai trị đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rebellion against the dictator was brutally suppressed."

    "Cuộc nổi dậy chống lại nhà độc tài đã bị đàn áp một cách tàn bạo."

  • "The tax increases triggered widespread rebellion."

    "Việc tăng thuế đã gây ra một cuộc nổi loạn lan rộng."

  • "Teenage rebellion is often a way of establishing independence."

    "Sự nổi loạn của tuổi thiếu niên thường là một cách để thiết lập sự độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rebellion cuộc nổi loạn, sự chống đối, sự nổi dậy
Verb rebel nổi loạn, chống đối, kháng cự
Noun (person) rebel kẻ nổi loạn, người chống đối
Adjective rebellious nổi loạn, ương ngạnh, chống đối
Adverb rebelliously một cách nổi loạn, một cách ương ngạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellum
Latin
rebellis
Latin
rebellio
Old French
rebellion
English
rebellion

Nguồn gốc từ 'bellum'

Từ 'rebellion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rebellio', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại', 'quay lại') và 'bellum' (nghĩa là 'chiến tranh'). Ban đầu, 'rebellio' mô tả hành động 'tiếp tục gây chiến' hoặc 'tái khởi động chiến tranh' của những kẻ đã bị đánh bại, nay lại nổi dậy. Điều này làm nổi bật ý nghĩa của sự chống đối, nổi dậy chống lại một quyền lực đã thiết lập.

Usage Note

Từ 'rebellion' thường ám chỉ một cuộc nổi dậy có tổ chức nhằm lật đổ quyền lực hiện tại. Nó mạnh hơn 'disobedience' (sự không tuân thủ) và 'protest' (sự phản đối), vì nó bao hàm việc sử dụng vũ lực hoặc các hành động bất hợp pháp khác. Sự khác biệt với 'revolution' (cuộc cách mạng) là 'rebellion' có thể không thành công và không nhất thiết phải thay đổi toàn bộ hệ thống chính trị hoặc xã hội. 'Insurrection' gần nghĩa với 'rebellion', nhưng thường đề cập đến một cuộc nổi dậy ngắn hạn và cục bộ hơn.

Prepositions

against in

'Rebellion against' được sử dụng để chỉ đối tượng mà cuộc nổi dậy nhắm vào (ví dụ: rebellion against the government). 'Rebellion in' được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh mà cuộc nổi dậy diễn ra (ví dụ: rebellion in the colonies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rebellion
  • armed armed rebellion
    (cuộc nổi dậy vũ trang)
  • open open rebellion
    (cuộc nổi loạn công khai)
  • widespread widespread rebellion
    (cuộc nổi loạn lan rộng)
Verb + rebellion
  • quash quash a rebellion
    (dập tắt một cuộc nổi loạn)
  • lead lead a rebellion
    (lãnh đạo một cuộc nổi loạn)
  • spark spark a rebellion
    (châm ngòi/khơi mào một cuộc nổi loạn)
  • suppress suppress a rebellion
    (đàn áp một cuộc nổi loạn)
Noun + of + rebellion
  • act act of rebellion
    (hành động nổi loạn)
  • spirit spirit of rebellion
    (tinh thần nổi loạn)

Idioms

  • in open rebellion

    công khai nổi loạn/chống đối (chống lại một chính quyền, quy tắc, v.v.)

    "The villagers were in open rebellion against the new taxes."

    (Những người dân làng công khai chống đối các khoản thuế mới.)

  • to be in rebellion against something/someone

    chống đối, nổi loạn chống lại điều gì đó/ai đó

    "Many teenagers are often in rebellion against their parents' rules."

    (Nhiều thanh thiếu niên thường chống đối các quy tắc của cha mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rebellion

danh từ
Lật mặt

Hành động chống đối công khai hoặc bạo lực đối với một chính phủ hoặc người cai trị đã được thiết lập.

"The rebellion against the dictator was brutally suppressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rebellion".

Thanh niên nổi loạn (Youth Rebellion)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nổi loạn của tuổi trẻ (youth rebellion) thường được xem là một giai đoạn phát triển bình thường. Đây là lúc thanh thiếu niên thể hiện sự độc lập, đặt câu hỏi về các quy tắc xã hội và tìm kiếm bản sắc riêng, mặc dù đôi khi điều này dẫn đến những hành vi thách thức hoặc nổi loạn.

Nổi loạn và Thay đổi Xã hội

Lịch sử cho thấy 'rebellion' (sự nổi loạn) thường là chất xúc tác cho những thay đổi xã hội và chính trị lớn. Từ các cuộc cách mạng dẫn đến sự hình thành quốc gia mới đến các phong trào dân quyền, sự nổi loạn của một nhóm người có thể phá vỡ hiện trạng và dẫn đến các tiến bộ hoặc cải cách quan trọng.