(Top Banner Ad)
anatase
C1
Noun C1 Khoáng vật học, Hóa học, Vật liệu học

anatase

UK: /ˈænəˌteɪz/ • US: /ˈænəˌteɪs/

Nghĩa tiếng Việt

anatase khoáng vật anatase
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A titanium dioxide mineral, TiO2, one of three naturally occurring polymorphs of titanium dioxide (the other two being rutile and brookite).

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất titanium dioxide, TiO2, một trong ba dạng đa hình tự nhiên của titanium dioxide (hai dạng còn lại là rutile và brookite).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anatase is an important material in the field of photocatalysis due to its high photocatalytic activity."

    "Anatase là một vật liệu quan trọng trong lĩnh vực xúc tác quang hóa do hoạt tính xúc tác quang hóa cao của nó."

  • "The anatase nanoparticles were synthesized using a sol-gel method."

    "Các hạt nano anatase đã được tổng hợp bằng phương pháp sol-gel."

  • "The crystal structure of anatase is tetragonal."

    "Cấu trúc tinh thể của anatase là tứ giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anatase Khoáng vật titan dioxide (TiO₂) có cấu trúc tinh thể tứ giác.
Adjective anatasic Thuộc về, liên quan đến, hoặc chứa khoáng vật anatase.

Related Words

rutile (rutile (một dạng đa hình khác của titanium dioxide))brookite (brookite (một dạng đa hình khác của titanium dioxide))titanium dioxide (titanium dioxide)

Subject Area

Khoáng vật học, Hóa học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀνάτασις (anatasis)
French (19th C.)
Anatase
English
Anatase

Nguồn gốc từ sự Kéo dài

Tên gọi 'anatase' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, 'anatasis', có nghĩa là 'sự kéo dài' hoặc 'sự vươn lên'. Các nhà khoáng vật học đã đặt tên này vì khi mô tả tinh thể anatase lần đầu, họ nhận thấy trục dọc của nó dài hơn đáng kể so với các khoáng vật titan dioxide khác như rutile.

Usage Note

Anatase là một khoáng chất bán dẫn được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm chất xúc tác quang hóa, pin mặt trời và cảm biến khí. Nó thường xuất hiện dưới dạng các tinh thể nhỏ màu xanh lam, vàng hoặc nâu sẫm. Về mặt cấu trúc, anatase khác với rutile và brookite, dẫn đến các tính chất vật lý và hóa học khác nhau.

Prepositions

of in as

of: Được sử dụng để chỉ thành phần hoặc bản chất của anatase (ví dụ: 'anatase is a polymorph of titanium dioxide'). in: Được sử dụng để chỉ ứng dụng của anatase (ví dụ: 'anatase is used in photocatalysis'). as: Được sử dụng để chỉ vai trò hoặc trạng thái của anatase (ví dụ: 'anatase is known as a semiconductor').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anatase
  • synthetic synthetic anatase
    (anatase tổng hợp)
  • pure pure anatase
    (anatase tinh khiết)
  • nanocrystalline nanocrystalline anatase
    (anatase tinh thể nano)
Noun + anatase
  • anatase anatase structure
    (cấu trúc anatase)
  • anatase anatase phase
    (pha anatase (trạng thái tinh thể))
Verb + anatase
  • synthesize synthesize anatase
    (tổng hợp anatase)
  • deposit deposit anatase film
    (lắng đọng màng anatase)

Idioms

  • anatase to rutile transition

    Sự chuyển pha từ anatase sang rutile (một sự thay đổi cấu trúc tinh thể do nhiệt độ)

    "The material undergoes an anatase to rutile transition at temperatures above 600°C."

    (Vật liệu này trải qua sự chuyển pha từ anatase sang rutile ở nhiệt độ trên 600°C.)

  • anatase photocatalyst

    Chất xúc tác quang anatase

    "Researchers favor anatase photocatalyst due to its high reactivity under UV light."

    (Các nhà nghiên cứu ưa chuộng chất xúc tác quang anatase vì tính phản ứng cao của nó dưới ánh sáng UV.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anatase

Noun
Lật mặt

Một khoáng chất titanium dioxide, TiO2, một trong ba dạng đa hình tự nhiên của titanium dioxide (hai dạng còn lại là rutile và brookite).

"Anatase is an important material in the field of photocatalysis due to its high photocatalytic activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anatase".

Vai trò trong Xúc tác Quang

Anatase là một trong những vật liệu được nghiên cứu nhiều nhất trong lĩnh vực xúc tác quang (photocatalysis). Nó có khả năng dùng năng lượng ánh sáng (bao gồm cả tia UV) để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ và khử trùng, đóng vai trò quan trọng trong các công nghệ làm sạch môi trường hiện đại.

Là 'Anh em' của Chất tạo màu Trắng

Anatase, cùng với rutile và brookite, là các dạng tự nhiên của titan dioxide ($ ext{TiO}_2$). Trong khi rutile được sử dụng rộng rãi và phổ biến nhất làm chất tạo màu trắng sáng (pigment) trong sơn và kem chống nắng, thì anatase thường được ưu tiên hơn rutile trong các ứng dụng khoa học chuyên sâu nhờ hoạt tính bề mặt vượt trội.