(Top Banner Ad)
titanium dioxide
C1
Danh từ C1 Hóa học, Vật liệu học, Công nghiệp

titanium dioxide

UK: /taɪˈteɪniəm daɪˈɒksaɪd/ • US: /taɪˈteɪniəm daɪˈɑːksaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

titan điôxít titanium đioxit TiO2
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white, opaque, naturally occurring mineral existing in several crystalline forms, the most important of which are rutile and anatase. It is used as a pigment in paints, coatings, plastics, paper, inks, foods and most toothpastes.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất màu trắng, đục, có trong tự nhiên tồn tại ở một số dạng tinh thể, quan trọng nhất trong số đó là rutile và anatase. Nó được sử dụng làm chất tạo màu trong sơn, lớp phủ, nhựa, giấy, mực, thực phẩm và hầu hết kem đánh răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Titanium dioxide is widely used in sunscreen to block UV rays."

    "Titanium dioxide được sử dụng rộng rãi trong kem chống nắng để chặn tia UV."

  • "This paint contains titanium dioxide for its bright white color."

    "Loại sơn này chứa titanium dioxide để có màu trắng sáng."

  • "The food industry uses titanium dioxide as a food coloring agent."

    "Ngành công nghiệp thực phẩm sử dụng titanium dioxide làm chất tạo màu thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun titanium nguyên tố hóa học titan
Noun oxide hợp chất hóa học oxit (gồm oxy và một nguyên tố khác)
Noun dioxide hợp chất hóa học đioxit (hợp chất có hai nguyên tử oxy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Titanes
New Latin
titanium
Ancient Greek
dis
French
oxyde
English
titanium dioxide

Nguồn gốc tên gọi "Titanium"

Từ "titanium" được đặt tên bởi nhà hóa học người Đức Martin Heinrich Klaproth vào năm 1795, lấy cảm hứng từ các "Titans" (các vị thần khổng lồ trong thần thoại Hy Lạp). Ông chọn cái tên này để phản ánh sức mạnh và khả năng phi thường của nguyên tố mới được phát hiện. Phần "dioxide" chỉ ra rằng hợp chất này có hai nguyên tử oxy.

Usage Note

Titanium dioxide là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại. Độ trắng, độ mờ và khả năng tán xạ ánh sáng cao của nó làm cho nó trở thành một sắc tố lý tưởng. Nó cũng có tính chất bảo vệ khỏi tia cực tím (UV). Khác với các sắc tố trắng khác như chì trắng (độc hại) hay kẽm oxit (kém hiệu quả hơn), titanium dioxide được ưa chuộng vì độ an toàn và hiệu quả vượt trội.

Prepositions

in as for

* **in:** Chỉ sự có mặt của titanium dioxide trong một sản phẩm hoặc vật liệu. Ví dụ: "titanium dioxide in sunscreen" (titanium dioxide trong kem chống nắng).
* **as:** Chỉ vai trò hoặc chức năng của titanium dioxide. Ví dụ: "titanium dioxide as a pigment" (titanium dioxide như một chất tạo màu).
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của titanium dioxide. Ví dụ: "titanium dioxide for UV protection" (titanium dioxide để bảo vệ khỏi tia UV).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + titanium dioxide
  • micronized micronized titanium dioxide
    (titanium dioxide siêu mịn)
  • nanoparticle nanoparticle titanium dioxide
    (titanium dioxide dạng hạt nano)
  • synthetic synthetic titanium dioxide
    (titanium dioxide tổng hợp)
Động từ + titanium dioxide
  • contains contains titanium dioxide
    (chứa titanium dioxide)
  • use use titanium dioxide
    (sử dụng titanium dioxide)
  • add add titanium dioxide
    (thêm titanium dioxide)
Cụm danh từ/Ngữ cảnh với titanium dioxide
  • titanium dioxide pigment titanium dioxide pigment
    (chất màu titanium dioxide)
  • titanium dioxide in sunscreen titanium dioxide in sunscreen
    (titanium dioxide trong kem chống nắng)
  • titanium dioxide in paint titanium dioxide in paint
    (titanium dioxide trong sơn)

Idioms

  • titanium dioxide pigment

    Chất tạo màu trắng chính

    "Titanium dioxide pigment is widely used in paints and coatings to provide opacity and brightness."

    (Chất màu titanium dioxide được sử dụng rộng rãi trong sơn và lớp phủ để tạo độ đục và độ sáng.)

  • titanium dioxide as a UV filter

    Titanium dioxide làm bộ lọc tia cực tím

    "Many sunscreens utilize titanium dioxide as a UV filter to protect the skin from harmful sun rays."

    (Nhiều loại kem chống nắng sử dụng titanium dioxide làm bộ lọc tia UV để bảo vệ da khỏi các tia nắng có hại.)

  • food-grade titanium dioxide

    Titanium dioxide dùng trong thực phẩm

    "Only food-grade titanium dioxide is approved for use in confectionery and other edible products."

    (Chỉ titanium dioxide cấp thực phẩm mới được chấp thuận sử dụng trong bánh kẹo và các sản phẩm ăn được khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

titanium dioxide

Danh từ
Lật mặt

Một khoáng chất màu trắng, đục, có trong tự nhiên tồn tại ở một số dạng tinh thể, quan trọng nhất trong số đó là rutile và anatase. Nó được sử dụng làm chất tạo màu trong sơn, lớp phủ, nhựa, giấy, mực, thực phẩm và hầu hết kem đánh răng.

"Titanium dioxide is widely used in sunscreen to block UV rays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "titanium dioxide".

Vai trò trong chăm sóc da và làm đẹp

Titanium dioxide là một thành phần không thể thiếu trong kem chống nắng và nhiều sản phẩm chăm sóc da khác, giúp bảo vệ con người khỏi tác hại của tia UV và duy trì làn da khỏe mạnh. Điều này phản ánh xu hướng toàn cầu về nhận thức sức khỏe da và mong muốn giữ gìn vẻ ngoài trẻ trung.

Sắc trắng trong đời sống hiện đại

Là chất tạo màu trắng phổ biến nhất thế giới, titanium dioxide mang lại màu trắng sáng và độ che phủ cho vô số sản phẩm từ sơn tường, giấy, nhựa, đến kem đánh răng và một số loại thực phẩm. Sự hiện diện rộng rãi của nó góp phần định hình thẩm mỹ về màu sắc trong cuộc sống hiện đại.