(Top Banner Ad)
rutile
C1
noun C1 Khoáng vật học, Vật liệu học

rutile

UK: /ˈruːtaɪl/ • US: /ˈruːtaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

rutile tinh thể rutile quặng rutile
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mineral consisting of titanium dioxide (TiO2) in crystalline form. It is usually reddish-brown to black and is an important ore of titanium.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất bao gồm titanium dioxide (TiO2) ở dạng tinh thể. Nó thường có màu nâu đỏ đến đen và là một quặng quan trọng của titanium.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rutile is an important ore of titanium, used in a variety of industrial applications."

    "Rutile là một quặng quan trọng của titanium, được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau."

  • "The sample contained a significant amount of rutile."

    "Mẫu vật chứa một lượng đáng kể rutile."

  • "Rutile crystals are often found embedded in other minerals."

    "Các tinh thể rutile thường được tìm thấy lẫn trong các khoáng chất khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rutile Khoáng vật titan dioxide (TiO2), thường có màu đỏ nâu đến đen, được dùng làm quặng titan và chất tạo màu trắng.
Adjective rutilated Chứa các bao thể (inclusion) dạng kim của khoáng vật rutile, thường dùng để chỉ thạch anh (rutilated quartz).
Adjective rutilous Có màu đỏ vàng hoặc đỏ rực (ít phổ biến hơn, mang tính mô tả màu sắc của một vật).

Synonyms

Related Words

anatase (anatase (một dạng khác của titanium dioxide))brookite (brookite (một dạng khác của titanium dioxide))ilmenite (ilmenite (một loại quặng titanium khác))

Subject Area

Khoáng vật học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rutilus
English
rutile

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'rutile' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rutilus', có nghĩa là 'màu đỏ vàng' hoặc 'đỏ rực'. Tên gọi này được đặt vào năm 1803 bởi nhà địa chất học người Đức Abraham Gottlob Werner, ám chỉ đến sắc đỏ đậm thường thấy ở một số tinh thể khoáng vật rutile.

Usage Note

Rutile được biết đến với độ cứng cao, độ khúc xạ cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng khác nhau, bao gồm sản xuất titanium kim loại, làm pigment trong sơn, nhựa và giấy, cũng như trong sản xuất điện cực hàn. Rutile cũng được sử dụng làm đá quý, mặc dù không phổ biến như các loại đá quý khác.

Prepositions

of in as

* of: chỉ thành phần cấu tạo (e.g., a mineral of titanium dioxide). * in: chỉ sự xuất hiện, trạng thái (e.g., rutile in crystalline form). * as: chỉ mục đích sử dụng (e.g., rutile as an ore).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rutile
  • synthetic synthetic rutile
    (rutile tổng hợp (được sản xuất nhân tạo))
  • natural natural rutile
    (rutile tự nhiên (tìm thấy trong tự nhiên))
  • high-grade high-grade rutile
    (rutile chất lượng cao)
Noun + rutile
  • rutile rutile ore
    (quặng rutile (quặng chứa rutile))
  • rutile rutile pigment
    (bột màu rutile (chất tạo màu trắng từ rutile))
  • rutile rutile crystal
    (tinh thể rutile)
  • rutile rutile inclusions
    (bao thể rutile (các sợi rutile nhỏ trong khoáng vật khác))
Verb + rutile
  • extract extract rutile
    (khai thác rutile)
  • process process rutile
    (chế biến rutile)

Idioms

  • rutilated quartz

    Thạch anh tóc (một loại thạch anh chứa các bao thể rutile dạng kim, rất phổ biến trong trang sức và sưu tầm đá quý).

    "She wore a beautiful necklace with a rutilated quartz pendant."

    (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp với mặt dây chuyền thạch anh tóc.)

  • titanium dioxide (rutile form)

    Titan dioxide (dạng rutile). Đây là một hợp chất hóa học quan trọng, thường được biết đến với dạng rutile, dùng làm chất tạo màu trắng chính trong nhiều ngành công nghiệp.

    "Titanium dioxide in its rutile form is widely used as a white pigment."

    (Titan dioxide dưới dạng rutile được sử dụng rộng rãi làm bột màu trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rutile

noun
Lật mặt

Một khoáng chất bao gồm titanium dioxide (TiO2) ở dạng tinh thể. Nó thường có màu nâu đỏ đến đen và là một quặng quan trọng của titanium.

"Rutile is an important ore of titanium, used in a variety of industrial applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rutile".

Đá quý Thạch anh tóc

Mặc dù rutile tự thân là một khoáng vật, nhưng khi các tinh thể rutile dạng kim nhỏ bé mọc xen kẽ trong thạch anh, chúng tạo thành 'thạch anh tóc' (rutilated quartz) vô cùng độc đáo. Loại đá quý này thường được gọi bằng những cái tên lãng mạn như 'tóc của Nữ thần Sao Kim' (Venus's hair) hay 'tóc thiên thần' (angel hair) và rất được ưa chuộng trong chế tác trang sức vì vẻ đẹp kỳ ảo của nó.

Khoáng vật công nghiệp quan trọng

Rutile là một trong hai nguồn chính (cùng với ilmenite) để sản xuất titan dioxide (TiO2), một hợp chất cực kỳ quan trọng trong công nghiệp. TiO2 dạng rutile được sử dụng rộng rãi làm chất tạo màu trắng trong sơn, nhựa, giấy, mỹ phẩm và kem chống nắng nhờ khả năng che phủ và độ bền vượt trội.