(Top Banner Ad)
anatomical
C1
adjective C1 Y học

anatomical

UK: /ˌæn.əˈtɒm.ɪ.kəl/ • US: /ˌæn.əˈtɑː.mə.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về giải phẫu có tính giải phẫu giải phẫu học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the structure of the body.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến cấu trúc của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anatomical structure of the heart is complex."

    "Cấu trúc giải phẫu của tim rất phức tạp."

  • "Anatomical studies are essential for medical students."

    "Các nghiên cứu về giải phẫu học là cần thiết cho sinh viên y khoa."

  • "The museum displays anatomical models of the human body."

    "Bảo tàng trưng bày các mô hình giải phẫu cơ thể người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anatomy Giải phẫu học (ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc cơ thể).
Adverb anatomically Về mặt giải phẫu; theo phương diện cấu trúc.
Noun (Person) anatomist Nhà giải phẫu học.
Verb anatomize Mổ xẻ, phân tích chi tiết (thường dùng trong nghĩa ẩn dụ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνατομή (anatomē)
Latin
anatomia
French (Middle)
anatomique
English (17th Century)
anatomical

Nguồn gốc từ 'Mổ xẻ'

Từ 'anatomical' (thuộc giải phẫu) bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ 'anatomē,' có nghĩa đen là 'cắt lên' hoặc 'mổ xẻ.' Điều này phản ánh chính xác bản chất của ngành giải phẫu học, vốn là khoa học nghiên cứu cấu trúc bên trong cơ thể bằng cách mổ xác (dissection).

Usage Note

Từ 'anatomical' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến giải phẫu học, ví dụ như các bộ phận cơ thể, cấu trúc cơ thể, hoặc các nghiên cứu về cấu trúc cơ thể. Nó nhấn mạnh tính chất cấu trúc và hình thái của cơ thể sống.

Prepositions

of in

‘anatomical of’ được dùng để chỉ một phần cụ thể của cơ thể liên quan đến cấu trúc. ‘anatomical in’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ một vị trí hoặc phạm vi liên quan đến cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Key Concepts)
  • structure anatomical structure
    (Cấu trúc giải phẫu)
  • position anatomical position
    (Tư thế giải phẫu chuẩn (tư thế tham chiếu cho y học))
  • features anatomical features
    (Đặc điểm giải phẫu)
  • studies anatomical studies
    (Các nghiên cứu giải phẫu)
Adjective + Noun (Physical Objects)
  • atlas anatomical atlas
    (Tập bản đồ giải phẫu (sách hình vẽ))
  • model anatomical model
    (Mô hình giải phẫu (mô hình cơ thể))
  • diagram anatomical diagram
    (Sơ đồ giải phẫu)

Idioms

  • Anatomical snuffbox

    Hố lào giải phẫu (một vùng lõm ở cổ tay)

    "The doctor pressed the anatomical snuffbox to check for tenderness."

    (Bác sĩ ấn vào hố lào giải phẫu để kiểm tra xem có đau không.)

  • Gross anatomical features

    Các đặc điểm giải phẫu đại thể (những thứ thấy được bằng mắt thường)

    "We observed the gross anatomical features of the heart."

    (Chúng tôi quan sát các đặc điểm giải phẫu đại thể của tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anatomical

adjective
Lật mặt

Liên quan đến cấu trúc của cơ thể.

"The anatomical structure of the heart is complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medical students studied the anatomical structure of the human body.
Các sinh viên y khoa nghiên cứu cấu trúc giải phẫu của cơ thể người.
Phủ định
He did not describe the problem anatomically.
Anh ấy đã không mô tả vấn đề một cách giải phẫu học.
Nghi vấn
Does the anatomical chart show the location of the kidneys?
Biểu đồ giải phẫu có hiển thị vị trí của thận không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Study the anatomical charts carefully to understand the body.
Nghiên cứu kỹ lưỡng các biểu đồ giải phẫu để hiểu cơ thể.
Phủ định
Don't describe the surgery without anatomical precision.
Đừng mô tả cuộc phẫu thuật mà không có độ chính xác về mặt giải phẫu.
Nghi vấn
Please, anatomically analyze this specimen and give me your conclusion.
Làm ơn, hãy phân tích mẫu vật này về mặt giải phẫu và cho tôi kết luận của bạn.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's exhibit on the human body was anatomical and educational.
Triển lãm của bảo tàng về cơ thể người mang tính giải phẫu và giáo dục.
Phủ định
The artist's rendering of the skeleton was not anatomically correct.
Bản vẽ bộ xương của họa sĩ không chính xác về mặt giải phẫu.
Nghi vấn
Did the doctor explain the anatomical structure of the heart?
Bác sĩ đã giải thích cấu trúc giải phẫu của tim phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anatomical".

Giải phẫu học và Nghệ thuật Phục hưng

Trong thời kỳ Phục hưng, các nghệ sĩ như Leonardo da Vinci đã bí mật mổ xẻ thi thể người để nghiên cứu cấu trúc cơ bắp và xương. Những kiến thức giải phẫu chính xác này đã giúp ông và các họa sĩ khác tạo ra những tác phẩm nghệ thuật miêu tả cơ thể người một cách chân thực và sống động hơn bao giờ hết.

Tư thế Giải phẫu chuẩn

Trong y học và sinh học, 'Tư thế Giải phẫu chuẩn' (Anatomical Position) là một quy ước quốc tế. Đây là tư thế đứng thẳng, lòng bàn tay hướng về phía trước, dùng làm điểm tham chiếu cố định để mô tả vị trí các bộ phận cơ thể. Việc này loại bỏ sự nhầm lẫn khi người bệnh ở các tư thế khác nhau.