(Top Banner Ad)
morphological
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học

morphological

UK: /ˌmɔːfəˈlɒdʒɪkəl/ • US: /ˌmɔːrfəˈlɑːdʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về hình thái học về mặt hình thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the branch of biology or linguistics that deals with the form of living organisms or words.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hình thái học, một nhánh của sinh học hoặc ngôn ngữ học nghiên cứu về hình thức của sinh vật sống hoặc từ ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The morphological structure of the word indicates its origin."

    "Cấu trúc hình thái của từ chỉ ra nguồn gốc của nó."

  • "We conducted a morphological analysis of the bacterial cells."

    "Chúng tôi đã tiến hành phân tích hình thái của các tế bào vi khuẩn."

  • "Morphological changes in the plant were evident after the treatment."

    "Những thay đổi về hình thái ở cây trở nên rõ ràng sau khi điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morphology hình thái học, hình vị học (ngôn ngữ học), hình thái
Adverb morphologically một cách hình thái học, về mặt hình thái
Noun morph hình vị (đơn vị cấu tạo từ nhỏ nhất có nghĩa), hình dạng
Verb morph biến đổi hình dạng, chuyển đổi
Adjective amorphous vô định hình, không có hình dạng rõ ràng
Adjective polymorphic đa hình, có nhiều hình dạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
morphē
Greek
logos
English
morphology
English
morphological

Nguồn Gốc Hy Lạp Của Từ Vận

Từ 'morphological' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'morpho-' xuất phát từ 'morphē' (có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'cấu trúc'). Phần '-logical' bắt nguồn từ 'logos' (nghĩa là 'lời nói', 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'). Ghép lại, nó ám chỉ việc nghiên cứu về hình dạng và cấu trúc, đặc biệt là trong ngôn ngữ học (nghiên cứu cấu trúc từ) và sinh học (nghiên cứu hình thái cơ thể của sinh vật).

Usage Note

Tính từ 'morphological' thường được sử dụng để mô tả các nghiên cứu, phân tích hoặc đặc điểm liên quan đến hình thái của một đối tượng nào đó. Trong ngôn ngữ học, nó chỉ ra các phân tích về cấu trúc từ, cách các morpheme (đơn vị nghĩa nhỏ nhất) kết hợp với nhau để tạo thành từ.

Prepositions

in of

‘in’ thường dùng để chỉ phạm vi, lĩnh vực áp dụng. Ví dụ: 'morphological analysis in linguistics'. ‘of’ thường dùng để chỉ thuộc tính, đặc điểm. Ví dụ: 'morphological features of a language'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + morphological (khi 'morphological' làm bổ ngữ)
  • is The analysis is morphological.
    (Phân tích đó mang tính hình thái học.)
  • seems The problem seems morphological.
    (Vấn đề có vẻ mang tính hình thái học.)
  • becomes The structure becomes morphological at this level.
    (Cấu trúc trở nên hình thái học ở cấp độ này.)
Morphological + Danh từ (khi 'morphological' làm tính từ bổ nghĩa)
  • analysis morphological analysis
    (phân tích hình thái)
  • structure morphological structure
    (cấu trúc hình thái)
  • features morphological features
    (các đặc điểm hình thái)
  • processes morphological processes
    (các quá trình hình thái)
  • rules morphological rules
    (các quy tắc hình thái)

Idioms

  • morphological analysis

    phân tích hình thái (trong ngôn ngữ học hoặc sinh học)

    "Natural Language Processing often involves complex morphological analysis to understand word forms."

    (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên thường liên quan đến phân tích hình thái phức tạp để hiểu các dạng từ.)

  • morphological features

    các đặc điểm hình thái (của một từ hoặc sinh vật)

    "Each word has its own set of morphological features, like tense or number, that influence its usage."

    (Mỗi từ có bộ đặc điểm hình thái riêng, như thì hoặc số, ảnh hưởng đến cách sử dụng của nó.)

  • morphological typology

    kiểu hình thái học (phân loại ngôn ngữ dựa trên cấu trúc từ)

    "Vietnamese is often classified under an isolating morphological typology due to its lack of inflection."

    (Tiếng Việt thường được xếp vào kiểu hình thái học đơn lập vì nó không có biến tố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morphological

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hình thái học, một nhánh của sinh học hoặc ngôn ngữ học nghiên cứu về hình thức của sinh vật sống hoặc từ ngữ.

"The morphological structure of the word indicates its origin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This analysis is more morphological than semantic.
Phân tích này mang tính hình thái học hơn là ngữ nghĩa học.
Phủ định
That explanation is not as morphologically complex as this one.
Lời giải thích đó không phức tạp về mặt hình thái như lời giải thích này.
Nghi vấn
Is this language the most morphologically diverse?
Có phải ngôn ngữ này đa dạng nhất về mặt hình thái học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morphological".

Hiểu Ngôn Ngữ Qua Hình Thái

Trong ngôn ngữ học, việc nghiên cứu 'morphological' (hình thái học) giúp chúng ta hiểu cách các từ được cấu tạo từ những đơn vị nhỏ hơn (hình vị). Kiến thức này rất quan trọng để phân tích cấu trúc ngữ pháp của các ngôn ngữ khác nhau, từ đó hỗ trợ việc học ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, nơi các tiền tố và hậu tố đóng vai trò lớn trong việc hình thành từ mới và mở rộng vốn từ vựng.

Ứng Dụng Trong Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên (NLP)

Phân tích hình thái là một bước cơ bản và quan trọng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và trí tuệ nhân tạo. Máy tính cần hiểu cấu trúc từ để có thể phân tích cú pháp, dịch thuật, và hiểu ý nghĩa văn bản một cách chính xác. Ví dụ, việc nhận diện các dạng từ như 'walk', 'walks', 'walked', 'walking' đều bắt nguồn từ cùng một gốc 'walk' là nhờ vào phân tích hình thái.