(Top Banner Ad)
ancestry
B2
noun B2 Lịch sử, Di truyền học, Xã hội học

ancestry

UK: /ˈænsestri/ • US: /ˈænˌsɛstri/

Nghĩa tiếng Việt

dòng dõi tổ tiên nguồn gốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One's family or ethnic descent.

Vietnamese Meaning

Nguồn gốc gia đình hoặc dân tộc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His ancestry can be traced back to Scotland."

    "Nguồn gốc tổ tiên của anh ấy có thể được truy về Scotland."

  • "Many people are interested in researching their ancestry."

    "Nhiều người thích thú với việc nghiên cứu nguồn gốc tổ tiên của họ."

  • "Genetic testing can reveal information about your ancestry."

    "Xét nghiệm di truyền có thể tiết lộ thông tin về nguồn gốc tổ tiên của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ancestor Tổ tiên, ông bà (người đi trước)
Adjective ancestral Thuộc về tổ tiên, liên quan đến dòng dõi
Adverb ancestorally Theo cách thức của tổ tiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Di truyền học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antecessor
Old French
ancestre
English (14th C)
ancestor
English (16th C)
ancestry

Người Đã Đi Trước

Từ 'ancestry' (nguồn gốc tổ tiên) bắt nguồn từ từ 'ancestor' (tổ tiên). Gốc Latin của 'ancestor' là 'antecessor', được ghép từ 'ante-' (trước) và 'cedere' (đi). Vì vậy, về mặt ngữ nghĩa, tổ tiên chính là 'người đã đi trước' chúng ta. Hậu tố '-y' sau đó được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ toàn bộ dòng dõi hoặc nguồn gốc.

Usage Note

Từ 'ancestry' thường được sử dụng để chỉ dòng dõi, tổ tiên của một người hoặc một nhóm người. Nó nhấn mạnh đến nguồn gốc, lịch sử và sự kết nối với quá khứ. Khác với 'heritage', 'ancestry' tập trung vào dòng dõi huyết thống hơn là các giá trị văn hóa được thừa hưởng. Nó khác với 'origin', 'origin' chỉ điểm bắt đầu, còn 'ancestry' mang tính kế thừa và dòng dõi.

Prepositions

of from

'ancestry of' dùng để chỉ nguồn gốc của ai đó. Ví dụ: 'the ancestry of the people'. 'ancestry from' ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể sử dụng để chỉ nguồn gốc đến từ đâu. Ví dụ: 'ancestry from Africa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ancestry
  • mixed mixed ancestry
    (Dòng dõi lai, nguồn gốc đa chủng tộc)
  • ancient ancient ancestry
    (Dòng dõi cổ xưa)
  • direct direct ancestry
    (Dòng dõi trực hệ)
Động từ + ancestry
  • trace trace one's ancestry
    (Truy tìm, theo dõi nguồn gốc tổ tiên)
  • establish establish one's ancestry
    (Xác lập nguồn gốc dòng dõi)
Danh từ liên quan
  • DNA DNA ancestry test
    (Xét nghiệm DNA nguồn gốc dòng dõi)
  • family family ancestry records
    (Hồ sơ về nguồn gốc dòng họ)

Idioms

  • To be of (X) ancestry

    Mang dòng dõi/nguồn gốc (X)

    "She is proud to be of Vietnamese ancestry."

    (Cô ấy tự hào mang dòng dõi Việt Nam.)

  • Trace one's ancestry back to...

    Truy nguyên nguồn gốc tổ tiên về...

    "Historians traced his ancestry back to a royal line."

    (Các nhà sử học đã truy nguyên nguồn gốc tổ tiên của anh ấy về một dòng dõi hoàng gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ancestry

noun
Lật mặt

Nguồn gốc gia đình hoặc dân tộc của một người.

"His ancestry can be traced back to Scotland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His ancestry can be traced back to Scotland.
Có thể truy nguyên tổ tiên của anh ấy về Scotland.
Phủ định
The document provides no information about her ancestry.
Tài liệu không cung cấp thông tin nào về tổ tiên của cô ấy.
Nghi vấn
Do you know the ancestry of this artifact?
Bạn có biết nguồn gốc của hiện vật này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her interest in ancestry stemmed from a desire to understand her family's origins.
Cô ấy nói rằng sự quan tâm của cô ấy đến tổ tiên bắt nguồn từ mong muốn hiểu rõ nguồn gốc gia đình mình.
Phủ định
He said that he did not know much about his ancestry beyond his grandparents.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết nhiều về tổ tiên của mình ngoài ông bà của anh ấy.
Nghi vấn
She asked if he knew anything about his ancestry.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có biết gì về tổ tiên của mình không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancestry".

Nghiên cứu Gia Phả (Genealogy)

Ở nhiều nước phương Tây, việc nghiên cứu gia phả (genealogy) – tức là truy tìm và ghi chép chi tiết về tổ tiên – là một sở thích hoặc ngành nghiên cứu rất phổ biến. Các thư viện và kho lưu trữ thường lưu giữ hồ sơ để giúp mọi người xây dựng cây gia đình (family tree) của họ.

Tính đa dạng của dòng dõi (Mixed Ancestry)

Trong các quốc gia nhập cư lớn như Hoa Kỳ hoặc Canada, việc có nguồn gốc đa chủng tộc ('mixed ancestry') là rất phổ biến. Nhiều người sử dụng các công cụ xét nghiệm DNA để hiểu rõ hơn về sự kết hợp độc đáo của các nguồn gốc dân tộc và địa lý trong dòng dõi của mình.