heritage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Property that is or can be inherited; an inheritance.
Vietnamese Meaning
Tài sản có thể hoặc đã được thừa kế; sự thừa kế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our heritage is a treasure that we must protect."
"Di sản của chúng ta là một kho báu mà chúng ta phải bảo vệ."
-
"We have a shared heritage of art and literature."
"Chúng ta có một di sản chung về nghệ thuật và văn học."
-
"Protecting our cultural heritage is crucial."
"Bảo vệ di sản văn hóa của chúng ta là vô cùng quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inheritor | Người thừa kế (người nhận di sản) - Người thừa hưởng |
| Verb | inherit | Thừa kế, thừa hưởng (nhận di sản) |
| Noun | inheritance | Sự thừa kế, quyền thừa kế, di sản |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất của 'heritage' là di sản thừa kế, có thể là vật chất (tiền bạc, tài sản) hoặc phi vật chất (quyền lợi, trách nhiệm). Tuy nhiên, ngày nay, 'heritage' thường được dùng để chỉ di sản văn hóa, lịch sử, tự nhiên được truyền lại từ các thế hệ trước. Nó nhấn mạnh đến giá trị, tầm quan trọng và sự cần thiết phải bảo tồn những di sản này cho tương lai.
Trong nghĩa rộng hơn, 'heritage' có thể chỉ những gì được thừa hưởng về mặt văn hóa, lịch sử, truyền thống từ các thế hệ trước. Nó bao gồm các giá trị, niềm tin, phong tục tập quán, nghệ thuật, kiến trúc, và các yếu tố khác hình thành nên bản sắc của một cộng đồng, một quốc gia.
Prepositions
'heritage of' dùng để chỉ di sản của một quốc gia, khu vực, hoặc một nền văn hóa cụ thể. Ví dụ: 'the cultural heritage of Vietnam'. 'heritage from' nhấn mạnh nguồn gốc của di sản, từ đâu mà nó đến. Ví dụ: 'a heritage from our ancestors'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cultural cultural heritage (di sản văn hóa)
-
national national heritage (di sản quốc gia)
-
natural natural heritage (di sản thiên nhiên)
-
preserve preserve heritage (bảo tồn di sản)
-
protect protect heritage (bảo vệ di sản)
-
promote promote heritage (quảng bá di sản)
Idioms
-
Pass on a heritage
Truyền lại một di sản
"It's our duty to pass on a rich heritage to future generations."
(Bổn phận của chúng ta là truyền lại một di sản phong phú cho các thế hệ tương lai.)
-
A shared heritage
Một di sản chung
"The two countries share a common heritage of language and culture."
(Hai quốc gia có chung một di sản về ngôn ngữ và văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heritage
nounTài sản có thể hoặc đã được thừa kế; sự thừa kế.
"Our heritage is a treasure that we must protect."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that preserving our heritage was important for future generations. |
Cô ấy nói rằng việc bảo tồn di sản của chúng ta là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai. |
| Phủ định | He told me that they didn't understand the value of their cultural heritage. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không hiểu giá trị di sản văn hóa của họ. |
| Nghi vấn | They asked if the museum's collection included artifacts from our national heritage. |
Họ hỏi liệu bộ sưu tập của bảo tàng có bao gồm các hiện vật từ di sản quốc gia của chúng ta hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heritage".
