ancien régime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The political and social system that existed in France before the French Revolution of 1789.
Vietnamese Meaning
Chế độ chính trị và xã hội tồn tại ở Pháp trước cuộc Cách mạng Pháp năm 1789.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The French Revolution aimed to overthrow the ancien régime."
"Cuộc Cách mạng Pháp nhằm lật đổ chế độ cũ."
-
"The corruption was endemic to the ancien régime."
"Sự tham nhũng là căn bệnh cố hữu của chế độ cũ."
-
"Many nobles benefited greatly under the ancien régime."
"Nhiều quý tộc được hưởng lợi rất nhiều dưới chế độ cũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | régime | Chế độ (một chính phủ hoặc hệ thống cai trị, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc cứng nhắc) |
| Noun | monarchy | Chế độ quân chủ (Hệ thống cai trị đặc trưng của 'ancien régime') |
| Adjective | reactionary | Phản động, bảo thủ (người hoặc tư tưởng muốn quay về với hệ thống cũ, đối lập với cải cách) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các chế độ phong kiến, quân chủ chuyên chế, hoặc các hệ thống chính trị lỗi thời, bảo thủ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất công, áp bức và sự lạc hậu của chế độ cũ. Khác với 'old order' (trật tự cũ) mang tính trung lập hơn, 'ancien régime' nhấn mạnh sự mục ruỗng và cần phải thay đổi.
Prepositions
'of the ancien régime': đề cập đến các đặc điểm, thành phần, hoặc di sản của chế độ cũ. Ví dụ: 'The excesses of the ancien régime.' (Những thái quá của chế độ cũ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
feudal the feudal ancien régime (Chế độ phong kiến cũ)
-
outdated the outdated ancien régime (Chế độ cũ lỗi thời)
-
oppressive an oppressive ancien régime structure (Cấu trúc đàn áp của chế độ cũ)
-
overthrow to overthrow the ancien régime (Lật đổ chế độ cũ)
-
reject to reject the values of the ancien régime (Từ chối các giá trị của chế độ cũ)
-
dismantle to dismantle the ancien régime apparatus (Tháo dỡ bộ máy của chế độ cũ)
Idioms
-
Vestiges of the ancien régime
Tàn dư của chế độ cũ (những dấu vết, luật lệ hoặc phong tục còn sót lại từ thời kỳ đã qua)
"Despite the democratic reforms, many government practices still exhibit vestiges of the ancien régime."
(Mặc dù đã có cải cách dân chủ, nhiều hoạt động của chính phủ vẫn còn cho thấy tàn dư của chế độ cũ.)
-
The spirit of the ancien régime
Tinh thần/tư tưởng của chế độ cũ (lối suy nghĩ bảo thủ, đặc quyền)
"His rigid hierarchy reflects the spirit of the ancien régime."
(Hệ thống cấp bậc cứng nhắc của anh ta phản ánh tinh thần của chế độ cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ancien régime
nounChế độ chính trị và xã hội tồn tại ở Pháp trước cuộc Cách mạng Pháp năm 1789.
"The French Revolution aimed to overthrow the ancien régime."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancien régime, characterized by aristocratic privilege, faced increasing discontent from the common people. |
Chế độ cũ, đặc trưng bởi đặc quyền quý tộc, phải đối mặt với sự bất mãn ngày càng tăng từ người dân thường. |
| Phủ định | Unlike later revolutionary governments, the ancien régime, despite its flaws, did not rely on mass executions to maintain power. |
Không giống như các chính phủ cách mạng sau này, chế độ cũ, mặc dù có những thiếu sót, đã không dựa vào các cuộc hành quyết hàng loạt để duy trì quyền lực. |
| Nghi vấn | Considering its inherent inequalities, did the ancien régime, in its final years, attempt any meaningful reforms? |
Xét đến sự bất bình đẳng vốn có của nó, liệu chế độ cũ, trong những năm cuối cùng, có nỗ lực thực hiện bất kỳ cải cách ý nghĩa nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancien régime".
