(Top Banner Ad)
ancient
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Khảo cổ học

ancient

UK: /ˈeɪnʃ(ə)nt/ • US: /ˈeɪnʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

cổ xưa thời cổ đại lâu đời cổ kính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to the very distant past and no longer in existence.

Vietnamese Meaning

Thuộc về quá khứ rất xa và không còn tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient Egyptians built impressive pyramids."

    "Người Ai Cập cổ đại đã xây dựng những kim tự tháp ấn tượng."

  • "They explored the ancient ruins."

    "Họ đã khám phá những tàn tích cổ xưa."

  • "The ancient wisdom still holds true today."

    "Sự khôn ngoan cổ xưa vẫn còn đúng cho đến ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antiquity Thời cổ đại; cổ vật (những vật phẩm từ thời xa xưa)
Adverb anciently Vào thời cổ đại; từ xa xưa
Noun the ancients Những người cổ xưa (thường chỉ các triết gia, học giả thời Hy Lạp hoặc La Mã cổ đại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ante
Vulgar Latin
antianus
Old French
ancien
Middle English
auncien
English
ancient

Nguồn gốc của “Ancient”

Từ 'ancient' (cổ xưa) bắt nguồn từ tiếng Latin *ante*, có nghĩa là 'trước' hoặc 'đi trước'. Từ này sau đó được chuyển thành tiếng Pháp cổ là *ancien*. Khi người Norman mang ngôn ngữ của họ đến Anh vào thế kỷ 11, từ này đã du nhập và được biến đổi thành 'ancient' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ những gì đã tồn tại từ rất lâu trong quá khứ.

Usage Note

Từ 'ancient' thường được dùng để mô tả những nền văn minh, di tích, hay đồ vật cổ xưa, thường mang tính trang trọng và nhấn mạnh vào sự lâu đời và tầm quan trọng lịch sử. So với 'old', 'ancient' có ý nghĩa cổ xưa và trang trọng hơn nhiều. 'Old' có thể chỉ đơn giản là đã qua sử dụng lâu ngày.

Prepositions

in from

'in ancient times/history': đề cập đến một giai đoạn thời gian cổ xưa. 'from ancient civilizations': xuất phát từ các nền văn minh cổ đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ancient Noun (Miêu tả)
  • ancient ancient civilization
    (Nền văn minh cổ đại)
  • ancient ancient ruins
    (Tàn tích cổ xưa)
  • ancient ancient history
    (Lịch sử cổ đại (hoặc: Chuyện cũ rích, không còn quan trọng))
Adjective + Ancient Noun (Đặc tính)
  • ancient ancient wisdom
    (Trí tuệ cổ xưa)
  • ancient ancient customs
    (Các phong tục cổ)
Verb + Ancient Noun
  • discover discover ancient artifacts
    (Khám phá các cổ vật)
  • study study ancient manuscripts
    (Nghiên cứu các bản thảo cổ)

Idioms

  • ancient history

    Chuyện cũ rích, chuyện đã qua lâu và không còn quan trọng (dùng theo nghĩa bóng)

    "Don't bring up that argument; that's ancient history now."

    (Đừng nhắc lại cuộc tranh cãi đó nữa; chuyện đó giờ đã là quá khứ rồi.)

  • an ancient rivalry

    Một mối thù/cạnh tranh lâu đời (giữa hai đội, hai gia đình, hoặc hai quốc gia)

    "The football match highlighted the ancient rivalry between the two universities."

    (Trận bóng đá đã làm nổi bật mối cạnh tranh lâu đời giữa hai trường đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ancient

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về quá khứ rất xa và không còn tồn tại.

"The ancient Egyptians built impressive pyramids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancient".

Bảy Kỳ Quan Cổ Đại

Một trong những danh sách nổi tiếng nhất sử dụng từ này là 'Bảy Kỳ Quan của Thế giới Cổ đại' (Seven Wonders of the Ancient World). Danh sách này bao gồm các công trình kiến trúc đáng kinh ngạc được xây dựng trong thời kỳ cổ đại, như Kim Tự Tháp Giza và Ngọn Hải Đăng Alexandria.

Văn hóa Hy Lạp và La Mã

Trong bối cảnh phương Tây, khi nhắc đến 'thời cổ đại' (Antiquity), người ta thường nghĩ ngay đến các nền văn minh Hy Lạp và La Mã. Các nền văn minh này là nền tảng cho triết học, luật pháp, kiến trúc và hệ thống chính trị hiện đại của nhiều quốc gia phương Tây.