(Top Banner Ad)
civilization
B2
noun B2 Lịch sử, Xã hội học, Nhân loại học

civilization

UK: /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/ • US: /ˌsɪv.əl.əˈzeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

văn minh nền văn minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A society that has developed its own culture and institutions.

Vietnamese Meaning

Một xã hội đã phát triển văn hóa và các tổ chức riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ancient civilizations often left behind impressive architectural achievements."

    "Các nền văn minh cổ đại thường để lại những thành tựu kiến trúc ấn tượng."

  • "The Roman civilization was known for its engineering and legal systems."

    "Nền văn minh La Mã nổi tiếng với kỹ thuật và hệ thống pháp luật của mình."

  • "Climate change threatens the achievements of modern civilization."

    "Biến đổi khí hậu đe dọa những thành tựu của nền văn minh hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civilization nền văn minh
Verb civilize khai hóa văn minh
Adjective civilized văn minh, lịch sự
Adjective civil thuộc về dân sự, lễ phép
Noun civilian thường dân
Noun civility sự lịch sự, phép xã giao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Nhân loại học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kei-
Latin
civis
Latin
civilis
Middle French
civilisation
English
civilization

Từ 'Công dân' đến 'Văn minh'

Từ này bắt nguồn từ 'civis' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'công dân'. Ban đầu, nó mô tả một tình trạng pháp lý của một người sống trong một thành phố (city), sau đó tiến hóa để chỉ một xã hội có tổ chức cao, có luật pháp và văn hóa phát triển.

Sự trỗi dậy của thuật ngữ hiện đại

Vào thế kỷ 18, từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi để đối lập với trạng thái 'man rợ' (barbarism). Nó thể hiện khát vọng của con người về một xã hội có giáo dục, đạo đức và tiến bộ kỹ thuật.

Usage Note

Civilization thường được dùng để chỉ một xã hội có trình độ phát triển cao về văn hóa, khoa học, công nghệ và tổ chức xã hội. Nó bao hàm cả các khía cạnh vật chất (như kiến trúc, cơ sở hạ tầng) và phi vật chất (như nghệ thuật, luật pháp, đạo đức). Cần phân biệt với 'culture', vốn chỉ văn hóa nói chung, không nhất thiết mang ý nghĩa phát triển cao.

Prepositions

of in

'Civilization of' thường dùng để chỉ nền văn minh của một khu vực, thời kỳ, hoặc dân tộc cụ thể (ví dụ: the civilization of ancient Egypt). 'Civilization in' thường dùng để chỉ sự tồn tại của nền văn minh ở một địa điểm nào đó (ví dụ: Civilization in Mesopotamia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civilization
  • ancient ancient civilization
    (nền văn minh cổ đại)
  • modern modern civilization
    (nền văn minh hiện đại)
  • advanced advanced civilization
    (nền văn minh tiên tiến)
  • Western Western civilization
    (văn minh phương Tây)
Verb + civilization
  • build build a civilization
    (xây dựng một nền văn minh)
  • destroy destroy a civilization
    (hủy diệt một nền văn minh)
  • threaten threaten civilization
    (đe dọa nền văn minh)

Idioms

  • The cradle of civilization

    Cái nôi của nhân loại / văn minh

    "Mesopotamia is often referred to as the cradle of civilization."

    (Lưỡng Hà thường được gọi là cái nôi của nền văn minh.)

  • Civilization as we know it

    Nền văn minh như chúng ta thường biết (thế giới hiện đại)

    "A nuclear war would end civilization as we know it."

    (Một cuộc chiến tranh hạt nhân sẽ chấm dứt nền văn minh như chúng ta đang biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civilization

noun
Lật mặt

Một xã hội đã phát triển văn hóa và các tổ chức riêng.

"Ancient civilizations often left behind impressive architectural achievements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civilization".

Cái nôi của văn minh

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'civilization' thường gắn liền với các thung lũng sông lớn như sông Nile hay vùng Lưỡng Hà, nơi con người bắt đầu định cư, làm nông nghiệp và tạo ra chữ viết.

Sự va chạm của các nền văn minh

Học thuyết 'Clash of Civilizations' của Samuel Huntington là một khái niệm quan trọng trong chính trị học, cho rằng các xung đột tương lai sẽ không diễn ra giữa các quốc gia mà giữa các bản sắc văn hóa và tôn giáo lớn.