(Top Banner Ad)
anecdotal evidence
C1
noun C1 Nghiên cứu, Thống kê, Khoa học xã hội

anecdotal evidence

UK: /ˌænɪkˈdəʊtəl ˈevɪdəns/ • US: /ˌænɪkˈdoʊtəl ˈevɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng giai thoại bằng chứng truyền miệng chứng cứ truyền miệng chứng cứ giai thoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evidence based on personal accounts or stories rather than systematic research or facts.

Vietnamese Meaning

Bằng chứng dựa trên các câu chuyện hoặc kinh nghiệm cá nhân, chứ không phải dựa trên nghiên cứu hoặc dữ kiện có hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's claims were based on anecdotal evidence rather than scientific studies."

    "Những tuyên bố của công ty dựa trên bằng chứng giai thoại thay vì các nghiên cứu khoa học."

  • "While there's plenty of anecdotal evidence suggesting that this treatment works, we need more rigorous data."

    "Mặc dù có rất nhiều bằng chứng giai thoại cho thấy phương pháp điều trị này hiệu quả, nhưng chúng ta cần nhiều dữ liệu chặt chẽ hơn."

  • "Anecdotal evidence is often used in marketing to promote products."

    "Bằng chứng giai thoại thường được sử dụng trong marketing để quảng bá sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anecdote Câu chuyện vặt, giai thoại
Adjective anecdotal Mang tính giai thoại, dựa trên lời kể
Adverb anecdotally Theo giai thoại, theo lời kể cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Thống kê, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀνέκδοτος (anékdotos - unpublished, private story)
Late Latin
anecdota (secret histories)
French
anecdote
English (17th Century)
anecdote (short, entertaining personal story)
English (Modern Compound)
anecdotal evidence

Nguồn Gốc Lịch Sử Mật

Từ 'anecdote' (giai thoại) gốc từ Hy Lạp cổ đại, nghĩa là 'chưa được công bố'. Nó nổi tiếng vào thế kỷ thứ 6 khi sử gia Procopius viết một cuốn 'Lịch sử Mật' (Anekdota) chứa đựng những câu chuyện cá nhân, bí mật và tai tiếng của triều đình mà ông không dám công bố chính thức. Đây là lý do ban đầu nó mang ý nghĩa 'câu chuyện bí mật'.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Trong tiếng Anh, 'anecdote' chuyển nghĩa thành 'câu chuyện ngắn, mang tính cá nhân' vào thế kỷ 18. Khi kết hợp với 'evidence' (bằng chứng), cụm từ 'anecdotal evidence' xuất hiện để chỉ những bằng chứng dựa trên lời kể cá nhân hoặc kinh nghiệm đơn lẻ, không có cơ sở dữ liệu khoa học để kiểm chứng, thường đối lập với dữ liệu thống kê.

Usage Note

Bằng chứng giai thoại thường được coi là yếu hoặc không đáng tin cậy vì nó không được thu thập hoặc phân tích một cách khoa học. Nó mang tính chủ quan và có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như thành kiến, trí nhớ chọn lọc hoặc sự phóng đại. Sự khác biệt chính là anecdotal evidence thiên về trải nghiệm cá nhân và có thể thiếu tính đại diện so với evidence thu thập được thông qua nghiên cứu khoa học (scientific evidence) thường khách quan và được kiểm chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anecdotal evidence (Tính từ mô tả)
  • purely purely anecdotal evidence
    (bằng chứng hoàn toàn dựa trên giai thoại)
  • scant scant anecdotal evidence
    (bằng chứng giai thoại ít ỏi)
  • overwhelming overwhelming anecdotal evidence
    (quá nhiều bằng chứng giai thoại (nhưng vẫn không có giá trị khoa học))
Verb + anecdotal evidence (Động từ hành động)
  • dismiss to dismiss anecdotal evidence
    (bác bỏ bằng chứng giai thoại)
  • rely on to rely heavily on anecdotal evidence
    (phụ thuộc nặng nề vào bằng chứng giai thoại)
  • cite to cite anecdotal evidence
    (trích dẫn bằng chứng giai thoại)

Idioms

  • Anecdotal evidence suggests that...

    Bằng chứng giai thoại cho thấy rằng...

    "Anecdotal evidence suggests that the new tea helps people sleep, but we need clinical trials."

    (Bằng chứng giai thoại cho thấy loại trà mới giúp mọi người ngủ, nhưng chúng ta cần thử nghiệm lâm sàng.)

  • Little more than anecdotal evidence

    Chỉ là những bằng chứng giai thoại (Ý nói không đáng tin cậy)

    "Their argument was based on little more than anecdotal evidence."

    (Lập luận của họ hầu như chỉ dựa trên bằng chứng giai thoại.)

  • A mountain of anecdotal evidence

    Một núi bằng chứng giai thoại (chỉ số lượng lớn, nhưng không có chất lượng)

    "Despite a mountain of anecdotal evidence, scientists remain skeptical."

    (Mặc dù có rất nhiều bằng chứng giai thoại, các nhà khoa học vẫn hoài nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anecdotal evidence

noun
Lật mặt

Bằng chứng dựa trên các câu chuyện hoặc kinh nghiệm cá nhân, chứ không phải dựa trên nghiên cứu hoặc dữ kiện có hệ thống.

"The company's claims were based on anecdotal evidence rather than scientific studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anecdotal evidence".

Sự Khác Biệt Giữa Khoa Học và Kinh Nghiệm Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây và môi trường học thuật, 'anecdotal evidence' (chứng cứ giai thoại) thường bị đặt ở vị trí thấp nhất về độ tin cậy. Các nhà khoa học nhấn mạnh rằng kinh nghiệm cá nhân không thể đại diện cho toàn bộ dân số hoặc hiện tượng, và luôn yêu cầu dữ liệu thực nghiệm (empirical data) được kiểm soát cẩn thận để tránh sai sót và thành kiến cá nhân.

Ngụy Biện Khái Quát Hóa Vội Vàng

Việc sử dụng 'anecdotal evidence' làm nền tảng cho một kết luận lớn thường được gọi là 'fallacy of hasty generalization' (ngụy biện khái quát hóa vội vàng) trong lô-gic học. Đây là một lỗi tư duy phổ biến mà các nhà tranh luận nên tránh, vì một trường hợp cá nhân không bao giờ đủ để chứng minh một quy luật phổ quát.