(Top Banner Ad)
empirical evidence
C1
Danh từ C1 Khoa học, Nghiên cứu

empirical evidence

UK: /ɪmˈpɪrɪkəl ˈevɪdəns/ • US: /ɪmˈpɪrɪkəl ˈɛvɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng thực nghiệm chứng cứ thực nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that justifies a belief; proof.

Vietnamese Meaning

Thông tin chứng minh hoặc hỗ trợ cho một niềm tin; bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study provides empirical evidence that supports the link between smoking and lung cancer."

    "Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm hỗ trợ mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "Scientists rely on empirical evidence to support their claims."

    "Các nhà khoa học dựa vào bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ các tuyên bố của họ."

  • "The police are looking for empirical evidence to prove his guilt."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm để chứng minh tội lỗi của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun empiricism chủ nghĩa kinh nghiệm
Noun empiricist nhà kinh nghiệm (người theo chủ nghĩa kinh nghiệm)
Adverb empirically một cách thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm
Adjective evident rõ ràng, hiển nhiên
Adverb evidently một cách rõ ràng, hiển nhiên
Verb evidence chứng minh, làm bằng chứng cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
empeiria (experience)
Latin
empiricus (experiential)
English
empirical (based on observation or experience)
Latin
evidentia (clearness, proof)
Old French
evidence (proof)
English
evidence (information indicating whether a belief is true or valid)

Nguồn gốc của 'Empirical Evidence'

Cụm từ "empirical evidence" được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu sắc. "Empirical" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "empeiria", có nghĩa là "kinh nghiệm" hoặc "quan sát". Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin thành "empiricus" để chỉ những gì dựa trên kinh nghiệm. "Evidence" lại bắt nguồn từ tiếng Latin "evidentia", mang nghĩa "sự rõ ràng" hoặc "bằng chứng", thông qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, "empirical evidence" chính là "bằng chứng thực nghiệm", tức là những thông tin, dữ liệu được thu thập và xác minh thông qua kinh nghiệm, quan sát hoặc thí nghiệm, chứ không phải dựa trên lý thuyết suông hay suy đoán.

Usage Note

‘Empirical evidence’ đề cập đến bằng chứng thu được thông qua quan sát hoặc thí nghiệm. Nó thường được sử dụng trong khoa học và nghiên cứu để hỗ trợ hoặc bác bỏ một giả thuyết. Nó khác với bằng chứng lý thuyết (theoretical evidence) dựa trên lý luận, hoặc bằng chứng giai thoại (anecdotal evidence) dựa trên kinh nghiệm cá nhân.

Prepositions

of for

'Evidence of' dùng để chỉ bằng chứng về cái gì. Ví dụ: 'evidence of climate change'. 'Evidence for' dùng để chỉ bằng chứng ủng hộ cái gì. Ví dụ: 'evidence for the existence of dark matter'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + "empirical evidence"
  • strong strong empirical evidence
    (bằng chứng thực nghiệm vững chắc)
  • compelling compelling empirical evidence
    (bằng chứng thực nghiệm thuyết phục)
  • scientific scientific empirical evidence
    (bằng chứng thực nghiệm khoa học)
  • concrete concrete empirical evidence
    (bằng chứng thực nghiệm cụ thể)
  • overwhelming overwhelming empirical evidence
    (bằng chứng thực nghiệm áp đảo)
Động từ + "empirical evidence"
  • provide provide empirical evidence
    (cung cấp bằng chứng thực nghiệm)
  • gather gather empirical evidence
    (thu thập bằng chứng thực nghiệm)
  • present present empirical evidence
    (trình bày bằng chứng thực nghiệm)
  • lack lack empirical evidence
    (thiếu bằng chứng thực nghiệm)
  • find find empirical evidence
    (tìm thấy bằng chứng thực nghiệm)
Cụm giới từ với "empirical evidence"
  • based on based on empirical evidence
    (dựa trên bằng chứng thực nghiệm)
  • supported by supported by empirical evidence
    (được hỗ trợ/ủng hộ bởi bằng chứng thực nghiệm)
  • substantiated by substantiated by empirical evidence
    (được chứng minh/xác thực bởi bằng chứng thực nghiệm)

Idioms

  • Based on empirical evidence

    Dựa trên bằng chứng thực nghiệm

    "Her argument was based on extensive empirical evidence from field studies."

    (Lập luận của cô ấy dựa trên bằng chứng thực nghiệm rộng rãi từ các nghiên cứu thực địa.)

  • Lack of empirical evidence

    Thiếu bằng chứng thực nghiệm

    "The theory was dismissed due to a lack of empirical evidence."

    (Lý thuyết này đã bị bác bỏ do thiếu bằng chứng thực nghiệm.)

  • Provide empirical evidence

    Cung cấp bằng chứng thực nghiệm

    "Scientists are working to provide empirical evidence for the effectiveness of the new drug."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của loại thuốc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empirical evidence

Danh từ
Lật mặt

Thông tin chứng minh hoặc hỗ trợ cho một niềm tin; bằng chứng.

"The study provides empirical evidence that supports the link between smoking and lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the study provided empirical evidence supporting the new theory.
Nhà khoa học nói rằng nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm ủng hộ lý thuyết mới.
Phủ định
The detective mentioned that there wasn't enough empirical evidence to convict the suspect.
Thám tử nói rằng không có đủ bằng chứng thực nghiệm để kết tội nghi phạm.
Nghi vấn
The professor asked if the students had found any empirical evidence during their research.
Giáo sư hỏi liệu các sinh viên có tìm thấy bất kỳ bằng chứng thực nghiệm nào trong quá trình nghiên cứu của họ không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empirical evidence".

Phương pháp khoa học và Chủ nghĩa Kinh nghiệm

Trong khoa học phương Tây, "empirical evidence" là xương sống của phương pháp khoa học. Mọi giả thuyết, lý thuyết đều cần được kiểm chứng, xác nhận hoặc bác bỏ bằng các quan sát và thí nghiệm trong thế giới thực. Không có bằng chứng thực nghiệm, một ý tưởng chỉ là một suy đoán. Khái niệm này cũng gắn liền với chủ nghĩa kinh nghiệm (Empiricism) trong triết học, một trường phái cho rằng kiến thức chủ yếu đến từ kinh nghiệm giác quan của chúng ta, chứ không phải từ lý trí bẩm sinh.

Vai trò trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là các nước theo luật chung (common law), "empirical evidence" (dưới dạng bằng chứng vật chất, lời khai nhân chứng, dữ liệu thực tế) là cực kỳ quan trọng. Các quyết định tư pháp thường phải dựa trên bằng chứng có thể kiểm chứng được, không chỉ là lời nói suông hay suy đoán, nhằm đảm bảo công lý và tính khách quan.