wind gauge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instrument for measuring the speed or pressure of the wind.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ để đo tốc độ hoặc áp suất của gió.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind gauge indicated a strong gust of wind."
"Máy đo gió chỉ ra một đợt gió mạnh."
-
"The weather station's wind gauge recorded a peak wind speed of 50 mph."
"Máy đo gió của trạm thời tiết ghi nhận tốc độ gió cao nhất là 50 dặm/giờ."
-
"Engineers use wind gauges to assess the wind load on buildings."
"Các kỹ sư sử dụng máy đo gió để đánh giá tải trọng gió lên các tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wind gauge là thuật ngữ chung cho các thiết bị đo gió. Nó có thể bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau, từ các thiết bị đơn giản như chong chóng gió (wind vane) cho đến các thiết bị phức tạp như máy đo gió anemometer. 'Gauge' ở đây chỉ một dụng cụ đo lường nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
read a wind gauge (đọc số đo trên máy đo gió)
-
use a wind gauge (sử dụng máy đo gió)
-
calibrate a wind gauge (hiệu chỉnh máy đo gió)
-
install a wind gauge (lắp đặt máy đo gió)
-
accurate an accurate wind gauge (một máy đo gió chính xác)
-
digital a digital wind gauge (một máy đo gió kỹ thuật số)
-
handheld a handheld wind gauge (một máy đo gió cầm tay)
Idioms
-
No common idioms directly involving 'wind gauge'
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến 'wind gauge' vì đây là thuật ngữ kỹ thuật, mô tả một thiết bị cụ thể.
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wind gauge
danh từMột dụng cụ để đo tốc độ hoặc áp suất của gió.
"The wind gauge indicated a strong gust of wind."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather station had a crucial instrument: a wind gauge, essential for accurate forecasting. |
Trạm thời tiết có một dụng cụ quan trọng: một phong tốc kế, cần thiết cho việc dự báo chính xác. |
| Phủ định | The amateur meteorologist lacked a key piece of equipment: not a wind gauge, resulting in inaccurate wind speed estimations. |
Nhà khí tượng nghiệp dư thiếu một thiết bị quan trọng: không phải là phong tốc kế, dẫn đến ước tính tốc độ gió không chính xác. |
| Nghi vấn | Does the laboratory possess a vital tool for environmental monitoring: a wind gauge, used to measure wind speed and direction? |
Phòng thí nghiệm có sở hữu một công cụ quan trọng để giám sát môi trường không: một phong tốc kế, được sử dụng để đo tốc độ và hướng gió? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind gauge".
