(Top Banner Ad)
wind gauge
B2
danh từ B2 Khí tượng học

wind gauge

UK: /ˈwɪnd ˌɡeɪdʒ/ • US: /ˈwɪnd ˌɡeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

máy đo gió dụng cụ đo gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for measuring the speed or pressure of the wind.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để đo tốc độ hoặc áp suất của gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind gauge indicated a strong gust of wind."

    "Máy đo gió chỉ ra một đợt gió mạnh."

  • "The weather station's wind gauge recorded a peak wind speed of 50 mph."

    "Máy đo gió của trạm thời tiết ghi nhận tốc độ gió cao nhất là 50 dặm/giờ."

  • "Engineers use wind gauges to assess the wind load on buildings."

    "Các kỹ sư sử dụng máy đo gió để đánh giá tải trọng gió lên các tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió, hơi thở
Verb wind cuộn, quấn; lên dây cót (đồng hồ)
Adjective windy nhiều gió, lộng gió
Noun gauge đồng hồ đo, thước đo; khổ (đường ray), cỡ (dây)
Verb gauge đo lường, đánh giá; ước tính
Noun gauging sự đo lường, sự đánh giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂wéh₁ntos
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
Old French
jauge
Middle English
wind gauge

Nguồn gốc 'Wind Gauge'

Từ 'wind gauge' là một từ ghép, kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc riêng biệt. 'Wind' (gió) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *windaz, liên quan đến hành động thổi, và xa hơn là gốc Proto-Indo-European *h₂wéh₁ntos, mang ý nghĩa 'thổi'. Phần 'gauge' (thiết bị đo) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jauge', có thể liên quan đến từ 'galga' trong tiếng Frankish (nghĩa là 'cọc' hoặc 'que'). Cùng nhau, chúng tạo nên một công cụ thiết yếu để đo lường một trong những yếu tố tự nhiên mạnh mẽ và quan trọng nhất trên Trái Đất.

Usage Note

Wind gauge là thuật ngữ chung cho các thiết bị đo gió. Nó có thể bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau, từ các thiết bị đơn giản như chong chóng gió (wind vane) cho đến các thiết bị phức tạp như máy đo gió anemometer. 'Gauge' ở đây chỉ một dụng cụ đo lường nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wind gauge
  • read a wind gauge
    (đọc số đo trên máy đo gió)
  • use a wind gauge
    (sử dụng máy đo gió)
  • calibrate a wind gauge
    (hiệu chỉnh máy đo gió)
  • install a wind gauge
    (lắp đặt máy đo gió)
Adjective + wind gauge
  • accurate an accurate wind gauge
    (một máy đo gió chính xác)
  • digital a digital wind gauge
    (một máy đo gió kỹ thuật số)
  • handheld a handheld wind gauge
    (một máy đo gió cầm tay)

Idioms

  • No common idioms directly involving 'wind gauge'

    Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến 'wind gauge' vì đây là thuật ngữ kỹ thuật, mô tả một thiết bị cụ thể.

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind gauge

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ để đo tốc độ hoặc áp suất của gió.

"The wind gauge indicated a strong gust of wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather station had a crucial instrument: a wind gauge, essential for accurate forecasting.
Trạm thời tiết có một dụng cụ quan trọng: một phong tốc kế, cần thiết cho việc dự báo chính xác.
Phủ định
The amateur meteorologist lacked a key piece of equipment: not a wind gauge, resulting in inaccurate wind speed estimations.
Nhà khí tượng nghiệp dư thiếu một thiết bị quan trọng: không phải là phong tốc kế, dẫn đến ước tính tốc độ gió không chính xác.
Nghi vấn
Does the laboratory possess a vital tool for environmental monitoring: a wind gauge, used to measure wind speed and direction?
Phòng thí nghiệm có sở hữu một công cụ quan trọng để giám sát môi trường không: một phong tốc kế, được sử dụng để đo tốc độ và hướng gió?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind gauge".

Tầm quan trọng trong Khí tượng và Hàng hải

'Máy đo gió' (wind gauge), còn được gọi là 'anemometer' trong khoa học, là một công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực quan trọng. Nó giúp các nhà khí tượng học dự báo thời tiết, cung cấp dữ liệu quan trọng cho phi công và thủy thủ để đảm bảo an toàn bay và hàng hải bằng cách đo hướng và tốc độ gió. Đối với các kỹ sư xây dựng, thiết bị này giúp đánh giá tác động của gió lên các công trình kiến trúc, đảm bảo độ bền và an toàn.

Từ những phương pháp cổ xưa đến công nghệ hiện đại

Con người đã tìm cách đo gió từ rất sớm, ban đầu chỉ bằng cách quan sát các dấu hiệu tự nhiên như cây cối lay động, khói bay, hoặc cảm nhận trực tiếp bằng cơ thể. Đến thế kỷ 15, người ta bắt đầu phát minh ra các thiết bị đơn giản hơn để đo gió. Ngày nay, các máy đo gió đã phát triển thành các thiết bị kỹ thuật số tiên tiến, mang lại độ chính xác cao và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học, công nghiệp và đời sống hàng ngày.