angled brush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brush with bristles or a head set at an angle to the handle.
Vietnamese Meaning
Một loại cọ có lông hoặc đầu được đặt nghiêng so với cán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used an angled brush to apply eyeshadow precisely."
"Cô ấy đã sử dụng cọ góc cạnh để thoa phấn mắt một cách chính xác."
-
"An angled brush is essential for creating a sharp wing with eyeliner."
"Cọ góc cạnh rất cần thiết để tạo đường kẻ mắt sắc sảo."
-
"Use an angled brush to clean the corners of the window frame."
"Sử dụng cọ góc cạnh để làm sạch các góc của khung cửa sổ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cọ góc cạnh được thiết kế để tiếp cận các khu vực khó tiếp cận hoặc để tạo ra các đường nét chính xác. Loại cọ này rất phổ biến trong trang điểm (để kẻ lông mày, viền mắt, thoa phấn má), hội họa (để vẽ đường viền, góc cạnh) và vệ sinh (để làm sạch các khe hở).
Từ 'angled' mô tả hình dáng của cọ, nhấn mạnh vào việc nó không thẳng mà có một góc độ nhất định. Điều này giúp cọ tiếp cận các khu vực khó và tạo ra các đường nét chính xác hơn.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của cọ. Ví dụ: angled brush *for* eyeliner (cọ góc cạnh để kẻ mắt).
* **with:** Chỉ vật liệu, chất liệu sử dụng cùng cọ. Ví dụ: apply paint *with* an angled brush (thoa sơn bằng cọ góc cạnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine a fine angled brush (cọ vát góc mảnh/nhỏ)
-
synthetic synthetic angled brush (cọ vát góc sợi tổng hợp)
-
stiff a stiff angled brush (cọ vát góc cứng/đầu cọ chắc)
-
use use an angled brush (sử dụng cọ vát góc)
-
define define the line with an angled brush (định hình đường nét bằng cọ vát góc)
-
load load the angled brush with powder (lấy phấn/màu vào cọ vát góc)
Idioms
-
The precision angled brush application
Kỹ thuật tán hoặc kẻ bằng cọ vát góc chính xác
"She perfected the subtle smokey eye using the precision angled brush application."
(Cô ấy hoàn thiện kiểu mắt khói tinh tế bằng kỹ thuật dùng cọ vát góc chính xác.)
-
To sculpt brows with an angled brush
Tạo hình lông mày bằng cọ vát góc
"You must sculpt brows with an angled brush and brow pomade for a strong, defined look."
(Bạn phải tạo hình lông mày bằng cọ vát góc và sáp kẻ mày để có một vẻ ngoài sắc nét, ấn tượng.)
-
Holding the brush at an angle
Cầm cọ theo một góc nghiêng (để điều chỉnh độ đậm)
"Holding the brush at an angle helps control the thickness of the eyeliner stroke."
(Việc cầm cọ theo một góc nghiêng giúp kiểm soát độ dày của nét kẻ mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
angled brush
nounMột loại cọ có lông hoặc đầu được đặt nghiêng so với cán.
"She used an angled brush to apply eyeshadow precisely."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angled brush".
