(Top Banner Ad)
angled brush
B1
noun B1 Mỹ thuật, Trang điểm, Vệ sinh

angled brush

UK: /ˈæŋɡəld brʌʃ/ • US: /ˈæŋɡəld brʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cọ góc cạnh cọ đầu vát cọ xéo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brush with bristles or a head set at an angle to the handle.

Vietnamese Meaning

Một loại cọ có lông hoặc đầu được đặt nghiêng so với cán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used an angled brush to apply eyeshadow precisely."

    "Cô ấy đã sử dụng cọ góc cạnh để thoa phấn mắt một cách chính xác."

  • "An angled brush is essential for creating a sharp wing with eyeliner."

    "Cọ góc cạnh rất cần thiết để tạo đường kẻ mắt sắc sảo."

  • "Use an angled brush to clean the corners of the window frame."

    "Sử dụng cọ góc cạnh để làm sạch các góc của khung cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angle Góc, góc độ
Verb angle Điều chỉnh góc, đặt ở góc
Adjective angular Có góc cạnh, gầy gò
Verb brush Chải, quét
Noun brushwork Kỹ thuật vẽ cọ, nét cọ

Related Words

flat brush (cọ dẹt)round brush (cọ tròn)eyeliner brush (cọ kẻ mắt)contour brush (cọ tạo khối)

Subject Area

Mỹ thuật, Trang điểm, Vệ sinh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ang-
Latin
angulus
Middle English
angle
Middle English
brusche
English (Modern Compound)
angled brush

Nguồn gốc của công cụ chính xác

Cụm từ "angled brush" (cọ vát góc) là sự kết hợp mô tả trực tiếp, xuất hiện khi nhu cầu về độ chính xác tăng lên trong hội họa và trang điểm. Thành phần "angle" (góc) có nguồn gốc từ tiếng Latin *angulus* (góc, góc khuất). Cây cọ vát góc được thiết kế để cải thiện độ kiểm soát, giúp người dùng dễ dàng tạo các đường nét mảnh, định hình sắc nét (như kẻ eyeliner hoặc tạo khối lông mày) mà cọ thẳng thông thường khó đạt được.

Usage Note

Cọ góc cạnh được thiết kế để tiếp cận các khu vực khó tiếp cận hoặc để tạo ra các đường nét chính xác. Loại cọ này rất phổ biến trong trang điểm (để kẻ lông mày, viền mắt, thoa phấn má), hội họa (để vẽ đường viền, góc cạnh) và vệ sinh (để làm sạch các khe hở).
Từ 'angled' mô tả hình dáng của cọ, nhấn mạnh vào việc nó không thẳng mà có một góc độ nhất định. Điều này giúp cọ tiếp cận các khu vực khó và tạo ra các đường nét chính xác hơn.

Prepositions

for with

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của cọ. Ví dụ: angled brush *for* eyeliner (cọ góc cạnh để kẻ mắt).
* **with:** Chỉ vật liệu, chất liệu sử dụng cùng cọ. Ví dụ: apply paint *with* an angled brush (thoa sơn bằng cọ góc cạnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angled brush (Describing type/quality)
  • fine a fine angled brush
    (cọ vát góc mảnh/nhỏ)
  • synthetic synthetic angled brush
    (cọ vát góc sợi tổng hợp)
  • stiff a stiff angled brush
    (cọ vát góc cứng/đầu cọ chắc)
Verb + angled brush (Describing action/use)
  • use use an angled brush
    (sử dụng cọ vát góc)
  • define define the line with an angled brush
    (định hình đường nét bằng cọ vát góc)
  • load load the angled brush with powder
    (lấy phấn/màu vào cọ vát góc)

Idioms

  • The precision angled brush application

    Kỹ thuật tán hoặc kẻ bằng cọ vát góc chính xác

    "She perfected the subtle smokey eye using the precision angled brush application."

    (Cô ấy hoàn thiện kiểu mắt khói tinh tế bằng kỹ thuật dùng cọ vát góc chính xác.)

  • To sculpt brows with an angled brush

    Tạo hình lông mày bằng cọ vát góc

    "You must sculpt brows with an angled brush and brow pomade for a strong, defined look."

    (Bạn phải tạo hình lông mày bằng cọ vát góc và sáp kẻ mày để có một vẻ ngoài sắc nét, ấn tượng.)

  • Holding the brush at an angle

    Cầm cọ theo một góc nghiêng (để điều chỉnh độ đậm)

    "Holding the brush at an angle helps control the thickness of the eyeliner stroke."

    (Việc cầm cọ theo một góc nghiêng giúp kiểm soát độ dày của nét kẻ mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angled brush

noun
Lật mặt

Một loại cọ có lông hoặc đầu được đặt nghiêng so với cán.

"She used an angled brush to apply eyeshadow precisely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angled brush".

Công cụ thiết yếu trong trang điểm hiện đại

Trong ngành trang điểm, cọ vát góc là một công cụ gần như không thể thiếu. Nó cực kỳ phổ biến để thực hiện 'winged eyeliner' (kẻ mắt cánh) hoặc tạo khối cho lông mày, đáp ứng xu hướng làm đẹp hiện đại yêu cầu sự sắc nét và chính xác cao trong từng đường nét trên khuôn mặt.

Sự lựa chọn của các nghệ nhân thủ công

Trong hội họa và thủ công, cọ vát góc thường được gọi là cọ 'shader' hoặc cọ 'blender', được các nghệ nhân dùng để tạo ra hiệu ứng pha trộn màu sắc mềm mại hoặc xử lý các chi tiết nhỏ, góc khuất, đặc biệt hữu ích trong vẽ tranh sơn dầu và tranh mô hình mini (miniature painting).