(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ angle
A2

angle

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

góc quan điểm khía cạnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Angle'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Góc: Khoảng không gian (thường được đo bằng độ) giữa hai đường hoặc hai mặt cắt nhau, tại hoặc gần điểm chúng gặp nhau.

Definition (English Meaning)

The space (usually measured in degrees) between two intersecting lines or surfaces at or close to the point where they meet.

Ví dụ Thực tế với 'Angle'

  • "The carpenter cut the wood at a 45-degree angle."

    "Người thợ mộc cắt gỗ ở một góc 45 độ."

  • "The building stood at a strange angle."

    "Tòa nhà đứng ở một góc kỳ lạ."

  • "He was trying to angle for a promotion."

    "Anh ta đang cố gắng tìm cách để được thăng chức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Angle'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Toán học Hình học Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Angle'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong toán học, 'angle' dùng để chỉ một khái niệm hình học cơ bản. Trong đời sống hàng ngày, nó có thể chỉ hướng nhìn hoặc quan điểm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at on

'at an angle': tạo một góc. 'on an angle': ở một góc nghiêng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Angle'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)