angle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The space (usually measured in degrees) between two intersecting lines or surfaces at or close to the point where they meet.
Vietnamese Meaning
Góc: Khoảng không gian (thường được đo bằng độ) giữa hai đường hoặc hai mặt cắt nhau, tại hoặc gần điểm chúng gặp nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The carpenter cut the wood at a 45-degree angle."
"Người thợ mộc cắt gỗ ở một góc 45 độ."
-
"The building stood at a strange angle."
"Tòa nhà đứng ở một góc kỳ lạ."
-
"He was trying to angle for a promotion."
"Anh ta đang cố gắng tìm cách để được thăng chức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học, 'angle' dùng để chỉ một khái niệm hình học cơ bản. Trong đời sống hàng ngày, nó có thể chỉ hướng nhìn hoặc quan điểm.
Prepositions
'at an angle': tạo một góc. 'on an angle': ở một góc nghiêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
right a right angle (một góc vuông (90 độ))
-
acute an acute angle (một góc nhọn)
-
different a different angle (một góc nhìn/khía cạnh khác biệt)
-
wide a wide angle lens (ống kính góc rộng)
-
view view from every angle (xem xét từ mọi khía cạnh/góc độ)
-
approach approach the problem from a new angle (tiếp cận vấn đề theo một hướng mới)
-
change change the angle (thay đổi góc độ/quan điểm)
Idioms
-
To angle for something
Tìm cách đạt được thứ gì đó (thường là bằng cách gợi ý hoặc nói bóng gió)
"She was clearly angling for an invitation to the party."
(Rõ ràng là cô ấy đang tìm cách để được mời đến bữa tiệc.)
-
From every angle
Từ mọi góc độ; Dưới mọi khía cạnh
"We must examine the policy from every angle before implementing it."
(Chúng ta phải xem xét chính sách này từ mọi góc độ trước khi thực hiện.)
-
To play all the angles
Sử dụng mọi cách thức, tận dụng mọi cơ hội có thể (để đạt được lợi thế)
"The politician played all the angles to secure the necessary votes."
(Vị chính trị gia đã tận dụng mọi cách thức để đảm bảo số phiếu cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
angle
Danh từGóc: Khoảng không gian (thường được đo bằng độ) giữa hai đường hoặc hai mặt cắt nhau, tại hoặc gần điểm chúng gặp nhau.
"The carpenter cut the wood at a 45-degree angle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angle".
