(Top Banner Ad)
angle
A2
Danh từ A2 Toán học, Hình học, Đời sống hàng ngày

angle

UK: /ˈæŋ.ɡəl/ • US: /ˈæŋ.ɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

góc quan điểm khía cạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The space (usually measured in degrees) between two intersecting lines or surfaces at or close to the point where they meet.

Vietnamese Meaning

Góc: Khoảng không gian (thường được đo bằng độ) giữa hai đường hoặc hai mặt cắt nhau, tại hoặc gần điểm chúng gặp nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter cut the wood at a 45-degree angle."

    "Người thợ mộc cắt gỗ ở một góc 45 độ."

  • "The building stood at a strange angle."

    "Tòa nhà đứng ở một góc kỳ lạ."

  • "He was trying to angle for a promotion."

    "Anh ta đang cố gắng tìm cách để được thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective angular Có góc cạnh, gầy gò
Adverb angularly Một cách có góc cạnh
Noun triangle Hình tam giác
Verb to angle Tạo góc; Nhắm vào; Tìm cách đạt được (nghĩa bóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ank-
Latin
angulus
Old French
angle
Middle English
angle

Nguồn gốc từ Góc và Lưỡi câu

Từ “angle” có gốc từ tiếng Latin là ‘angulus’, nghĩa là ‘góc’ hoặc ‘góc nhỏ’. Gốc rễ xa xưa hơn (PIE) của nó mang ý nghĩa 'bẻ cong' hoặc 'uốn cong'. Thú vị là, chính vì sự 'cong' này mà 'angle' cũng là từ chỉ hành động câu cá (fishing) trong tiếng Anh cổ, do liên tưởng đến hình dáng chiếc lưỡi câu cong.

Quan điểm và Hình học

Ngày nay, ‘angle’ được sử dụng phổ biến nhất trong hình học để chỉ không gian giữa hai đường thẳng cắt nhau. Tuy nhiên, nghĩa bóng về 'góc nhìn' hay 'quan điểm' ('perspective') là một phát triển tương đối hiện đại, nhấn mạnh việc nhìn nhận sự vật từ một vị trí cụ thể.

Usage Note

Trong toán học, 'angle' dùng để chỉ một khái niệm hình học cơ bản. Trong đời sống hàng ngày, nó có thể chỉ hướng nhìn hoặc quan điểm.

Prepositions

at on

'at an angle': tạo một góc. 'on an angle': ở một góc nghiêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angle (Geometry/Perspective)
  • right a right angle
    (một góc vuông (90 độ))
  • acute an acute angle
    (một góc nhọn)
  • different a different angle
    (một góc nhìn/khía cạnh khác biệt)
  • wide a wide angle lens
    (ống kính góc rộng)
Verb + angle (Action/Analysis)
  • view view from every angle
    (xem xét từ mọi khía cạnh/góc độ)
  • approach approach the problem from a new angle
    (tiếp cận vấn đề theo một hướng mới)
  • change change the angle
    (thay đổi góc độ/quan điểm)

Idioms

  • To angle for something

    Tìm cách đạt được thứ gì đó (thường là bằng cách gợi ý hoặc nói bóng gió)

    "She was clearly angling for an invitation to the party."

    (Rõ ràng là cô ấy đang tìm cách để được mời đến bữa tiệc.)

  • From every angle

    Từ mọi góc độ; Dưới mọi khía cạnh

    "We must examine the policy from every angle before implementing it."

    (Chúng ta phải xem xét chính sách này từ mọi góc độ trước khi thực hiện.)

  • To play all the angles

    Sử dụng mọi cách thức, tận dụng mọi cơ hội có thể (để đạt được lợi thế)

    "The politician played all the angles to secure the necessary votes."

    (Vị chính trị gia đã tận dụng mọi cách thức để đảm bảo số phiếu cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angle

Danh từ
Lật mặt

Góc: Khoảng không gian (thường được đo bằng độ) giữa hai đường hoặc hai mặt cắt nhau, tại hoặc gần điểm chúng gặp nhau.

"The carpenter cut the wood at a 45-degree angle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angle".

Góc nhìn trong Báo chí và Truyền thông

Trong lĩnh vực báo chí và truyền thông phương Tây, “the angle” (góc độ) là một thuật ngữ quan trọng. Nó đề cập đến cách nhà báo chọn lọc thông tin, tiêu điểm hóa một khía cạnh cụ thể của câu chuyện để thu hút độc giả. Việc lựa chọn 'the angle' quyết định thông điệp và cảm xúc mà câu chuyện truyền tải.

Biểu tượng của Góc Vuông trong Xây dựng

Góc vuông (right angle) là nền tảng cơ bản của kiến trúc và xây dựng phương Tây, tượng trưng cho sự ổn định, cân bằng và độ chính xác. Nhiều truyền thống xây dựng lâu đời (như Freemasonry) sử dụng dụng cụ đo góc vuông làm biểu tượng cho sự ngay thẳng và đạo đức nghề nghiệp.