anglo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến nước Anh hoặc Vương quốc Anh; hoặc những người có nguồn gốc hoặc dòng dõi Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Anglo-Saxon period of English history is fascinating."
"Thời kỳ Anglo-Saxon của lịch sử nước Anh rất hấp dẫn."
-
"Anglo-American relations have been strong for many years."
"Quan hệ Anglo-American đã mạnh mẽ trong nhiều năm."
-
"The Anglo-French alliance was crucial during World War I."
"Liên minh Anglo-Pháp rất quan trọng trong Thế chiến thứ nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Adjective | Anglican | Thuộc về hoặc thành viên của Giáo hội Anh (Church of England). |
| Noun/Adjective | Anglophone | Người nói tiếng Anh (hoặc khu vực nói tiếng Anh). |
| Noun | Anglophile | Người yêu thích văn hóa, phong tục, hoặc nước Anh. |
| Noun | Anglophobia | Nỗi sợ hoặc sự ghét bỏ đối với Anh hoặc người Anh. |
| Noun/Adjective | Anglo-Saxon | Thuộc về người hoặc ngôn ngữ Anh cổ. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'anglo' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa nước Anh hoặc người Anh với một quốc gia hoặc khu vực khác. Nó thường được dùng để chỉ văn hóa, ngôn ngữ hoặc lịch sử chung. Đôi khi mang nghĩa là sự kết hợp văn hóa Anh với một nền văn hóa khác (ví dụ: Anglo-American).
Collocations (Từ đi kèm)
-
American Anglo-American relations (Quan hệ Anh-Mỹ (liên quan đến cả hai quốc gia))
-
French Anglo-French treaty (Hiệp ước Anh-Pháp)
-
Indian Anglo-Indian heritage (Di sản văn hóa lai Anh và Ấn Độ)
-
Model The Anglo-Saxon Model (Mô hình kinh tế thị trường tự do kiểu Anh-Mỹ)
-
Law Anglo-American common law (Luật chung (common law) Anh-Mỹ)
Idioms
-
The Anglosphere
Khối các quốc gia nói tiếng Anh (thường ám chỉ Anh, Mỹ, Canada, Úc và New Zealand), chia sẻ lịch sử và văn hóa chung.
"Many people look to the Anglosphere for guidance on political freedoms."
(Nhiều người tìm đến Khối các quốc gia nói tiếng Anh để tìm kiếm hướng dẫn về quyền tự do chính trị.)
-
Anglo-Celtic
Thuộc về hoặc liên quan đến cả người Anh (Anglo) và người Celt (như Scotland, Ireland, Wales), thường dùng trong bối cảnh nhân khẩu học ở Úc và Canada.
"The majority of the population in the early colonies had Anglo-Celtic ancestry."
(Đa số dân cư trong các thuộc địa ban đầu có nguồn gốc tổ tiên là Anglo-Celtic.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anglo
adjectiveLiên quan đến nước Anh hoặc Vương quốc Anh; hoặc những người có nguồn gốc hoặc dòng dõi Anh.
"The Anglo-Saxon period of English history is fascinating."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's an Anglo-Saxon scholar, isn't he? |
Anh ấy là một học giả Anglo-Saxon, đúng không? |
| Phủ định | She isn't Anglo, is she? |
Cô ấy không phải là người Anglo, phải không? |
| Nghi vấn | Anglo-American relations are improving, aren't they? |
Quan hệ Anh-Mỹ đang được cải thiện, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anglo".
