(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ anglo
B2

anglo

adjective

Nghĩa tiếng Việt

thuộc Anh liên quan đến nước Anh người Anh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anglo'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến nước Anh hoặc Vương quốc Anh; hoặc những người có nguồn gốc hoặc dòng dõi Anh.

Definition (English Meaning)

Relating to England or Britain; or to people of English origin or descent.

Ví dụ Thực tế với 'Anglo'

  • "The Anglo-Saxon period of English history is fascinating."

    "Thời kỳ Anglo-Saxon của lịch sử nước Anh rất hấp dẫn."

  • "Anglo-American relations have been strong for many years."

    "Quan hệ Anglo-American đã mạnh mẽ trong nhiều năm."

  • "The Anglo-French alliance was crucial during World War I."

    "Liên minh Anglo-Pháp rất quan trọng trong Thế chiến thứ nhất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Anglo'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: anglo
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Saxon(Người Saxon)
British(Thuộc về nước Anh)
English(Thuộc về nước Anh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Ngôn ngữ học Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Anglo'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'anglo' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa nước Anh hoặc người Anh với một quốc gia hoặc khu vực khác. Nó thường được dùng để chỉ văn hóa, ngôn ngữ hoặc lịch sử chung. Đôi khi mang nghĩa là sự kết hợp văn hóa Anh với một nền văn hóa khác (ví dụ: Anglo-American).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Anglo'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's an Anglo-Saxon scholar, isn't he?
Anh ấy là một học giả Anglo-Saxon, đúng không?
Phủ định
She isn't Anglo, is she?
Cô ấy không phải là người Anglo, phải không?
Nghi vấn
Anglo-American relations are improving, aren't they?
Quan hệ Anh-Mỹ đang được cải thiện, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)