british
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về nước Anh (Great Britain) hoặc Vương quốc Anh (United Kingdom).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a British accent."
"Cô ấy có giọng Anh."
-
"British food is often misunderstood."
"Ẩm thực Anh thường bị hiểu lầm."
-
"He is a British citizen."
"Anh ấy là một công dân Anh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Britain | Nước Anh (tên quốc gia, Vương quốc Anh) |
| Noun | Briton | Người Anh (danh từ trang trọng, ít dùng hơn 'The British') |
| Noun | Britishness | Bản chất, tinh thần hoặc đặc trưng của người Anh |
| Noun (Plural) | The British | Người Anh (dùng để chỉ chung cả dân tộc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả người, địa điểm, vật thể, hoặc các khía cạnh văn hóa liên quan đến nước Anh hoặc Vương quốc Anh. Cần phân biệt với 'English' (thuộc về nước Anh) và 'Scottish' (thuộc về Scotland), vốn là các quốc gia cấu thành nên Vương quốc Anh. 'British' mang tính bao quát hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'British citizens' (công dân Anh), sử dụng 'of' để chỉ sự thuộc về. 'British influence in India' (ảnh hưởng của Anh tại Ấn Độ), sử dụng 'in' để chỉ phạm vi, địa điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accent british accent (giọng điệu Anh)
-
history british history (lịch sử Anh)
-
culture british culture (văn hóa Anh)
-
monarchy british monarchy (chế độ quân chủ Anh)
-
typical typical british (điển hình của người Anh)
-
former former british colony (thuộc địa cũ của Anh)
-
eccentric eccentric british gentleman (quý ông người Anh lập dị)
Idioms
-
British stiff upper lip
Tinh thần kiên cường, giữ bình tĩnh và không thể hiện cảm xúc cá nhân ra ngoài (đặc trưng văn hóa Anh)
"Even when faced with disaster, she maintained the British stiff upper lip."
(Ngay cả khi đối diện với thảm họa, cô ấy vẫn giữ được tinh thần kiên cường đặc trưng của người Anh.)
-
British understatement
Cách nói giảm, nói tránh (thường nói ít hơn hoặc nhẹ hơn thực tế, một đặc trưng hài hước của người Anh)
"Saying the hurricane was 'a bit windy' was a typical British understatement."
(Việc nói cơn bão chỉ 'hơi gió một chút' là một kiểu nói giảm nói tránh điển hình của người Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
british
Tính từThuộc về nước Anh (Great Britain) hoặc Vương quốc Anh (United Kingdom).
"She has a British accent."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The British Museum, a treasure trove of artifacts, attracts millions of visitors each year. |
Bảo tàng Anh, một kho tàng các hiện vật, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. |
| Phủ định | Not all British citizens, despite their diverse backgrounds, agree on every political issue. |
Không phải tất cả công dân Anh, mặc dù có nền tảng đa dạng, đều đồng ý về mọi vấn đề chính trị. |
| Nghi vấn | Considering its historical significance, is British literature, renowned for its Shakespearean roots, still relevant to modern readers? |
Xét đến tầm quan trọng lịch sử của nó, liệu văn học Anh, nổi tiếng với cội nguồn Shakespeare, vẫn còn phù hợp với độc giả hiện đại? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was becoming more British while he was living in London. |
Anh ấy đang trở nên Anh hơn khi anh ấy sống ở London. |
| Phủ định | They were not discussing British politics at the conference. |
Họ đã không thảo luận về chính trị Anh tại hội nghị. |
| Nghi vấn | Were you watching British television when I called? |
Bạn có đang xem truyền hình Anh khi tôi gọi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "british".
