(Top Banner Ad)
british
B1
Tính từ B1 Địa lý, Văn hóa, Chính trị

british

UK: /ˈbrɪtɪʃ/ • US: /ˈbrɪtɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về Anh người Anh (số nhiều)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Great Britain or the United Kingdom.

Vietnamese Meaning

Thuộc về nước Anh (Great Britain) hoặc Vương quốc Anh (United Kingdom).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a British accent."

    "Cô ấy có giọng Anh."

  • "British food is often misunderstood."

    "Ẩm thực Anh thường bị hiểu lầm."

  • "He is a British citizen."

    "Anh ấy là một công dân Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Britain Nước Anh (tên quốc gia, Vương quốc Anh)
Noun Briton Người Anh (danh từ trang trọng, ít dùng hơn 'The British')
Noun Britishness Bản chất, tinh thần hoặc đặc trưng của người Anh
Noun (Plural) The British Người Anh (dùng để chỉ chung cả dân tộc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Celtic
*Pritanī
Latin
Britannia
Old French
Bretis
Middle English
Britische
Modern English
British

Nguồn gốc tên gọi đảo

Từ 'British' có nguồn gốc từ 'Britannia', tên gọi mà người La Mã cổ đại đặt cho hòn đảo này. Tên gọi này lại bắt nguồn từ một từ Celtic cổ (Pritanī), có thể dùng để chỉ những người dân bản địa có thói quen vẽ hoặc xăm mình. Ban đầu từ này chỉ là một danh từ chỉ địa lý, sau đó mới phát triển thành tính từ 'British' để chỉ người, vật hoặc phong tục liên quan đến Vương quốc Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả người, địa điểm, vật thể, hoặc các khía cạnh văn hóa liên quan đến nước Anh hoặc Vương quốc Anh. Cần phân biệt với 'English' (thuộc về nước Anh) và 'Scottish' (thuộc về Scotland), vốn là các quốc gia cấu thành nên Vương quốc Anh. 'British' mang tính bao quát hơn.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'British citizens' (công dân Anh), sử dụng 'of' để chỉ sự thuộc về. 'British influence in India' (ảnh hưởng của Anh tại Ấn Độ), sử dụng 'in' để chỉ phạm vi, địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + British
  • accent british accent
    (giọng điệu Anh)
  • history british history
    (lịch sử Anh)
  • culture british culture
    (văn hóa Anh)
  • monarchy british monarchy
    (chế độ quân chủ Anh)
Adjective + British
  • typical typical british
    (điển hình của người Anh)
  • former former british colony
    (thuộc địa cũ của Anh)
  • eccentric eccentric british gentleman
    (quý ông người Anh lập dị)

Idioms

  • British stiff upper lip

    Tinh thần kiên cường, giữ bình tĩnh và không thể hiện cảm xúc cá nhân ra ngoài (đặc trưng văn hóa Anh)

    "Even when faced with disaster, she maintained the British stiff upper lip."

    (Ngay cả khi đối diện với thảm họa, cô ấy vẫn giữ được tinh thần kiên cường đặc trưng của người Anh.)

  • British understatement

    Cách nói giảm, nói tránh (thường nói ít hơn hoặc nhẹ hơn thực tế, một đặc trưng hài hước của người Anh)

    "Saying the hurricane was 'a bit windy' was a typical British understatement."

    (Việc nói cơn bão chỉ 'hơi gió một chút' là một kiểu nói giảm nói tránh điển hình của người Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

british

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về nước Anh (Great Britain) hoặc Vương quốc Anh (United Kingdom).

"She has a British accent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The British Museum, a treasure trove of artifacts, attracts millions of visitors each year.
Bảo tàng Anh, một kho tàng các hiện vật, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
Phủ định
Not all British citizens, despite their diverse backgrounds, agree on every political issue.
Không phải tất cả công dân Anh, mặc dù có nền tảng đa dạng, đều đồng ý về mọi vấn đề chính trị.
Nghi vấn
Considering its historical significance, is British literature, renowned for its Shakespearean roots, still relevant to modern readers?
Xét đến tầm quan trọng lịch sử của nó, liệu văn học Anh, nổi tiếng với cội nguồn Shakespeare, vẫn còn phù hợp với độc giả hiện đại?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was becoming more British while he was living in London.
Anh ấy đang trở nên Anh hơn khi anh ấy sống ở London.
Phủ định
They were not discussing British politics at the conference.
Họ đã không thảo luận về chính trị Anh tại hội nghị.
Nghi vấn
Were you watching British television when I called?
Bạn có đang xem truyền hình Anh khi tôi gọi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "british".

Văn hóa trà chiều

Người Anh nổi tiếng với nghi thức trà chiều (Afternoon Tea) truyền thống, thường diễn ra vào khoảng 4 giờ chiều. Đây không chỉ là bữa ăn mà còn là một nét văn hóa xã hội, thể hiện sự thanh lịch và coi trọng giờ nghỉ. Trà thường được phục vụ cùng bánh nướng (scones), mứt kem và các loại bánh ngọt nhỏ.

Nghệ thuật xếp hàng (Queueing)

Việc xếp hàng (queueing) được coi là một quy tắc xã hội bất khả xâm phạm và là đặc điểm nhận dạng của văn hóa Anh. Người Anh rất tuân thủ việc xếp hàng tuần tự và việc chen ngang (cutting the queue) bị xem là hành vi cực kỳ thô lỗ, thậm chí là xúc phạm.