british
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'British'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thuộc về nước Anh (Great Britain) hoặc Vương quốc Anh (United Kingdom).
Ví dụ Thực tế với 'British'
-
"She has a British accent."
"Cô ấy có giọng Anh."
-
"British food is often misunderstood."
"Ẩm thực Anh thường bị hiểu lầm."
-
"He is a British citizen."
"Anh ấy là một công dân Anh."
Từ loại & Từ liên quan của 'British'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Briton
- Adjective: british
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'British'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả người, địa điểm, vật thể, hoặc các khía cạnh văn hóa liên quan đến nước Anh hoặc Vương quốc Anh. Cần phân biệt với 'English' (thuộc về nước Anh) và 'Scottish' (thuộc về Scotland), vốn là các quốc gia cấu thành nên Vương quốc Anh. 'British' mang tính bao quát hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'British citizens' (công dân Anh), sử dụng 'of' để chỉ sự thuộc về. 'British influence in India' (ảnh hưởng của Anh tại Ấn Độ), sử dụng 'in' để chỉ phạm vi, địa điểm.
Ngữ pháp ứng dụng với 'British'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The British Museum, a treasure trove of artifacts, attracts millions of visitors each year.
|
Bảo tàng Anh, một kho tàng các hiện vật, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. |
| Phủ định |
Not all British citizens, despite their diverse backgrounds, agree on every political issue.
|
Không phải tất cả công dân Anh, mặc dù có nền tảng đa dạng, đều đồng ý về mọi vấn đề chính trị. |
| Nghi vấn |
Considering its historical significance, is British literature, renowned for its Shakespearean roots, still relevant to modern readers?
|
Xét đến tầm quan trọng lịch sử của nó, liệu văn học Anh, nổi tiếng với cội nguồn Shakespeare, vẫn còn phù hợp với độc giả hiện đại? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He was becoming more British while he was living in London.
|
Anh ấy đang trở nên Anh hơn khi anh ấy sống ở London. |
| Phủ định |
They were not discussing British politics at the conference.
|
Họ đã không thảo luận về chính trị Anh tại hội nghị. |
| Nghi vấn |
Were you watching British television when I called?
|
Bạn có đang xem truyền hình Anh khi tôi gọi không? |