(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ british
B1

british

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về Anh người Anh (số nhiều)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'British'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thuộc về nước Anh (Great Britain) hoặc Vương quốc Anh (United Kingdom).

Definition (English Meaning)

Relating to Great Britain or the United Kingdom.

Ví dụ Thực tế với 'British'

  • "She has a British accent."

    "Cô ấy có giọng Anh."

  • "British food is often misunderstood."

    "Ẩm thực Anh thường bị hiểu lầm."

  • "He is a British citizen."

    "Anh ấy là một công dân Anh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'British'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Briton
  • Adjective: british
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

UK(Vương quốc Anh)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Văn hóa Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'British'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả người, địa điểm, vật thể, hoặc các khía cạnh văn hóa liên quan đến nước Anh hoặc Vương quốc Anh. Cần phân biệt với 'English' (thuộc về nước Anh) và 'Scottish' (thuộc về Scotland), vốn là các quốc gia cấu thành nên Vương quốc Anh. 'British' mang tính bao quát hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

Ví dụ: 'British citizens' (công dân Anh), sử dụng 'of' để chỉ sự thuộc về. 'British influence in India' (ảnh hưởng của Anh tại Ấn Độ), sử dụng 'in' để chỉ phạm vi, địa điểm.

Ngữ pháp ứng dụng với 'British'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The British Museum, a treasure trove of artifacts, attracts millions of visitors each year.
Bảo tàng Anh, một kho tàng các hiện vật, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
Phủ định
Not all British citizens, despite their diverse backgrounds, agree on every political issue.
Không phải tất cả công dân Anh, mặc dù có nền tảng đa dạng, đều đồng ý về mọi vấn đề chính trị.
Nghi vấn
Considering its historical significance, is British literature, renowned for its Shakespearean roots, still relevant to modern readers?
Xét đến tầm quan trọng lịch sử của nó, liệu văn học Anh, nổi tiếng với cội nguồn Shakespeare, vẫn còn phù hợp với độc giả hiện đại?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was becoming more British while he was living in London.
Anh ấy đang trở nên Anh hơn khi anh ấy sống ở London.
Phủ định
They were not discussing British politics at the conference.
Họ đã không thảo luận về chính trị Anh tại hội nghị.
Nghi vấn
Were you watching British television when I called?
Bạn có đang xem truyền hình Anh khi tôi gọi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)